First Team (Vietnam) Garment Ltd.

越南出口商 · 出口 17,548 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH May mặc FIRST TEAM Việt Nam

14,151
进口笔数
17,548
出口笔数
$690.16M
进口金额
$1.22B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
214
供应商数
424
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.01M20232024202520262023-11进口 $9.31M · 269 笔出口 $26.20M · 360 笔2023-12进口 $11.22M · 308 笔出口 $19.48M · 257 笔2024-01进口 $10.79M · 263 笔出口 $22.29M · 272 笔2024-02进口 $9.71M · 205 笔出口 $9.97M · 138 笔2024-03进口 $12.73M · 349 笔出口 $9.35M · 275 笔2024-04进口 $23.41M · 400 笔出口 $24.47M · 319 笔2024-05进口 $19.77M · 412 笔出口 $31.31M · 368 笔2024-06进口 $16.92M · 360 笔出口 $38.32M · 600 笔2024-07进口 $17.67M · 394 笔出口 $39.83M · 490 笔2024-08进口 $23.63M · 378 笔出口 $50.65M · 617 笔2024-09进口 $14.02M · 288 笔出口 $27.20M · 371 笔2024-10进口 $17.34M · 348 笔出口 $41.53M · 425 笔2024-11进口 $13.23M · 285 笔出口 $26.74M · 413 笔2024-12进口 $13.37M · 300 笔出口 $13.27M · 273 笔2025-01进口 $7.95M · 191 笔出口 $15.53M · 230 笔2025-02进口 $10.94M · 224 笔出口 $9.02M · 176 笔2025-03进口 $23.52M · 352 笔出口 $10.09M · 263 笔2025-04进口 $25.50M · 342 笔出口 $40.58M · 441 笔2025-05进口 $25.81M · 406 笔出口 $41.79M · 552 笔2025-06进口 $22.92M · 401 笔出口 $41.65M · 716 笔2025-07进口 $19.79M · 420 笔出口 $68.01M · 927 笔2025-08进口 $17.30M · 443 笔出口 $40.22M · 800 笔2025-09进口 $15.78M · 358 笔出口 $30.52M · 599 笔2025-10进口 $11.56M · 314 笔出口 $34.64M · 524 笔2025-11进口 $11.80M · 300 笔出口 $26.63M · 579 笔2025-12进口 $11.85M · 373 笔出口 $21.74M · 451 笔2026-01进口 $16.87M · 321 笔出口 $17.54M · 320 笔2026-02进口 $12.66M · 234 笔出口 $11.77M · 258 笔2026-03进口 $16.90M · 388 笔出口 $20.43M · 422 笔2026-04进口 $35.96M · 413 笔出口 $40.53M · 460 笔2026-05进口 $18.83M · 347 笔出口 $27.50M · 365 笔2026-06进口 $18.78M · 349 笔出口 $42.21M · 612 笔2026-07进口 $16.00M · 371 笔出口 $43.54M · 734 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92720232024202520262023-11进口 $9.31M · 269 笔出口 $26.20M · 360 笔2023-12进口 $11.22M · 308 笔出口 $19.48M · 257 笔2024-01进口 $10.79M · 263 笔出口 $22.29M · 272 笔2024-02进口 $9.71M · 205 笔出口 $9.97M · 138 笔2024-03进口 $12.73M · 349 笔出口 $9.35M · 275 笔2024-04进口 $23.41M · 400 笔出口 $24.47M · 319 笔2024-05进口 $19.77M · 412 笔出口 $31.31M · 368 笔2024-06进口 $16.92M · 360 笔出口 $38.32M · 600 笔2024-07进口 $17.67M · 394 笔出口 $39.83M · 490 笔2024-08进口 $23.63M · 378 笔出口 $50.65M · 617 笔2024-09进口 $14.02M · 288 笔出口 $27.20M · 371 笔2024-10进口 $17.34M · 348 笔出口 $41.53M · 425 笔2024-11进口 $13.23M · 285 笔出口 $26.74M · 413 笔2024-12进口 $13.37M · 300 笔出口 $13.27M · 273 笔2025-01进口 $7.95M · 191 笔出口 $15.53M · 230 笔2025-02进口 $10.94M · 224 笔出口 $9.02M · 176 笔2025-03进口 $23.52M · 352 笔出口 $10.09M · 263 笔2025-04进口 $25.50M · 342 笔出口 $40.58M · 441 笔2025-05进口 $25.81M · 406 笔出口 $41.79M · 552 笔2025-06进口 $22.92M · 401 笔出口 $41.65M · 716 笔2025-07进口 $19.79M · 420 笔出口 $68.01M · 927 笔2025-08进口 $17.30M · 443 笔出口 $40.22M · 800 笔2025-09进口 $15.78M · 358 笔出口 $30.52M · 599 笔2025-10进口 $11.56M · 314 笔出口 $34.64M · 524 笔2025-11进口 $11.80M · 300 笔出口 $26.63M · 579 笔2025-12进口 $11.85M · 373 笔出口 $21.74M · 451 笔2026-01进口 $16.87M · 321 笔出口 $17.54M · 320 笔2026-02进口 $12.66M · 234 笔出口 $11.77M · 258 笔2026-03进口 $16.90M · 388 笔出口 $20.43M · 422 笔2026-04进口 $35.96M · 413 笔出口 $40.53M · 460 笔2026-05进口 $18.83M · 347 笔出口 $27.50M · 365 笔2026-06进口 $18.78M · 349 笔出口 $42.21M · 612 笔2026-07进口 $16.00M · 371 笔出口 $43.54M · 734 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.7K · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3901183058
企查查编码QVNNA26HHG
成立日期2014-03-14
联系地址Lô A1, đường 787, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC FIRST TEAM VIỆT NAM
企业英文名称FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, đường 787, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842763883388
邮箱hr4@firstteamgmt.com
传真+842763772288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.8941万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
520542精梳棉纱
510710精梳毛纱
611090其他针织服装
520544精梳棉纱
391990自粘塑料片
852352智能卡
440131木颗粒
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
611011毛针织服装
611012羊绒针织衫
611790针织服装零件
650500针织头饰
540110合成纤维缝纫线
611710针织围巾
640610鞋靴零件
610453化纤女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,181$336.91M
越南9,515$302.12M
意大利390$31.61M
日本238$11.76M
德国58$2.44M
韩国133$2.36M
印度尼西亚46$1.17M
保加利亚17$373.6K
中国台湾108$321.2K
希腊3$238.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,963$377.39M
美国3,243$184.12M
荷兰2,224$182.29M
越南2,235$149.06M
中国香港2,071$87.05M
韩国691$48.72M
中国807$33.71M
意大利211$30.38M
加拿大1,095$29.36M
澳大利亚393$22.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (HK) Ltd.中国4,135$240.32M印刷标签、精梳棉纱
Nameson Industrial Ltd.中国1,779$121.71M精梳毛纱、腈纶混纺纱
Lucky Garments Co., Ltd.越南877$103.25M其他针织服装、纱线花边制造机
Winner Way Industrial Ltd.中国911$86.80M印刷标签、精梳棉纱
My Hung My Tho Garment Co., Ltd.越南220$25.80M其他针织服装、纱线花边制造机
Nameson Industrial Ltd.越南1,088$21.73M精梳棉纱、自粘塑料片
Winner Way Industrial Ltd.越南642$15.25M印刷标签、精梳棉纱
Hopson Environmental Technology Co., Ltd.越南864$11.56M木颗粒
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南386$960.0K印刷标签、自粘塑料片
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南267$342.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 424)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本955$175.61M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国1,474$162.76M棉针织T恤及背心、男棉裤
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰1,232$96.55M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Lucky Garments Co., Ltd.越南838$88.73M针织服装零件、合成纤维缝纫线
UNIQLO USA LLC美国606$44.18M棉针织T恤及背心、男棉裤
FRL Korea Co., Ltd.韩国433$36.34M棉针织T恤及背心、男棉裤
Lululemon USA, Inc.美国358$19.42M胸罩、男式化纤裤
PVH Corp.美国402$18.19M棉针织T恤及背心、男棉裤
Lululemon Athletica Inc.加拿大773$16.45M女式合成纤维裤、非棉针织背心
Uniqlo Canada Inc.加拿大395$9.23M棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 14,151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31腈纶羊毛混纺纱Nameson Industrial Ltd.中国$1.2K
2026-07-31锅炉零件First Team (HK) Ltd.中国$1.3K
2026-07-31锅炉辅助设备First Team (HK) Ltd.中国$1.4K
2026-07-31其他纸制品Lam Phat Minh Co., Ltd.越南$173
2026-07-31智能卡Winner Way Industrial Ltd.越南$7
2026-07-31机织标签Winner Way Industrial Ltd.越南$60
2026-07-31机织标签Winner Way Industrial Ltd.越南$33
2026-07-31锅炉辅助设备First Team (HK) Ltd.中国$6.5K
2026-07-31精梳毛纱Nameson Industrial Ltd.越南$744
2026-07-31其他纸制品Taichang Wrapper Co., Ltd.越南$133

出口(共 17,548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19毛制女裙—美国$0
2026-10-19毛针织服装—美国$0
2026-09-26棉针织服装—美国$0
2026-09-25化纤针织服装Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$3.7K
2026-09-18化纤针织服装Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$6.0K
2026-09-18化纤针织服装Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$7.9K
2026-09-18化纤针织服装Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$6.2K
2026-09-15针织围巾—美国$0
2026-09-15羊毛手套—美国$0
2026-09-14化纤针织服装Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$9.2K

相关企业 · 同类产品

First Team (Vietnam) Garment Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →