First Team (Vietnam) Garment Ltd.
越南出口商 · 出口 17,548 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH May mặc FIRST TEAM Việt Nam
14,151
进口笔数
17,548
出口笔数
$690.16M
进口金额
$1.22B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
214
供应商数
424
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901183058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA26HHG |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Lô A1, đường 787, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC FIRST TEAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, đường 787, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842763883388 |
| 邮箱 | hr4@firstteamgmt.com |
| 传真 | +842763772288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.8941万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852352 | 智能卡 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611012 | 羊绒针织衫 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,181 | $336.91M |
| 越南 | 9,515 | $302.12M |
| 意大利 | 390 | $31.61M |
| 日本 | 238 | $11.76M |
| 德国 | 58 | $2.44M |
| 韩国 | 133 | $2.36M |
| 印度尼西亚 | 46 | $1.17M |
| 保加利亚 | 17 | $373.6K |
| 中国台湾 | 108 | $321.2K |
| 希腊 | 3 | $238.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,963 | $377.39M |
| 美国 | 3,243 | $184.12M |
| 荷兰 | 2,224 | $182.29M |
| 越南 | 2,235 | $149.06M |
| 中国香港 | 2,071 | $87.05M |
| 韩国 | 691 | $48.72M |
| 中国 | 807 | $33.71M |
| 意大利 | 211 | $30.38M |
| 加拿大 | 1,095 | $29.36M |
| 澳大利亚 | 393 | $22.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 214)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (HK) Ltd. | 中国 | 4,135 | $240.32M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Nameson Industrial Ltd. | 中国 | 1,779 | $121.71M | 精梳毛纱、腈纶混纺纱 |
| Lucky Garments Co., Ltd. | 越南 | 877 | $103.25M | 其他针织服装、纱线花边制造机 |
| Winner Way Industrial Ltd. | 中国 | 911 | $86.80M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| My Hung My Tho Garment Co., Ltd. | 越南 | 220 | $25.80M | 其他针织服装、纱线花边制造机 |
| Nameson Industrial Ltd. | 越南 | 1,088 | $21.73M | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Winner Way Industrial Ltd. | 越南 | 642 | $15.25M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Hopson Environmental Technology Co., Ltd. | 越南 | 864 | $11.56M | 木颗粒 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 386 | $960.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 267 | $342.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 424)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 955 | $175.61M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1,474 | $162.76M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Tommy Hilfiger Europe B.V. | 荷兰 | 1,232 | $96.55M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Lucky Garments Co., Ltd. | 越南 | 838 | $88.73M | 针织服装零件、合成纤维缝纫线 |
| UNIQLO USA LLC | 美国 | 606 | $44.18M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| FRL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 433 | $36.34M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Lululemon USA, Inc. | 美国 | 358 | $19.42M | 胸罩、男式化纤裤 |
| PVH Corp. | 美国 | 402 | $18.19M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Lululemon Athletica Inc. | 加拿大 | 773 | $16.45M | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Uniqlo Canada Inc. | 加拿大 | 395 | $9.23M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 14,151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 腈纶羊毛混纺纱 | Nameson Industrial Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 锅炉零件 | First Team (HK) Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 锅炉辅助设备 | First Team (HK) Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Lam Phat Minh Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-31 | 智能卡 | Winner Way Industrial Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Winner Way Industrial Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Winner Way Industrial Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 锅炉辅助设备 | First Team (HK) Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 精梳毛纱 | Nameson Industrial Ltd. | 越南 | $744 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | $133 |
出口(共 17,548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 毛制女裙 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 毛针织服装 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-26 | 棉针织服装 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 化纤针织服装 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $3.7K |
| 2026-09-18 | 化纤针织服装 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $6.0K |
| 2026-09-18 | 化纤针织服装 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $7.9K |
| 2026-09-18 | 化纤针织服装 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $6.2K |
| 2026-09-15 | 针织围巾 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 羊毛手套 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 化纤针织服装 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $9.2K |