Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,047 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Thêu Thuận Phương
7,047
进口笔数
4,980
出口笔数
$203.95M
进口金额
$485.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
310
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301339188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SNQDPM |
| 成立日期 | 1992-11-07 |
| 联系地址 | 275 đường Nguyễn Văn Luông, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THÊU THUẬN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUAN PHUONG EMBROIDERIES GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 đường Nguyễn Văn Luông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842838752038 |
| 邮箱 | tp@tpgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,841 | $160.92M |
| 越南 | 2,878 | $38.14M |
| 巴基斯坦 | 73 | $1.99M |
| 印度 | 23 | $959.4K |
| 美国 | 28 | $375.8K |
| 中国香港 | 77 | $308.3K |
| 马来西亚 | 16 | $295.7K |
| 土耳其 | 14 | $251.6K |
| 智利 | 2 | $191.1K |
| 韩国 | 3 | $162.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,442 | $387.89M |
| 法国 | 206 | $46.62M |
| 英国 | 64 | $8.33M |
| 加拿大 | 111 | $7.96M |
| 越南 | 128 | $5.14M |
| 中国 | 63 | $4.40M |
| 墨西哥 | 193 | $3.02M |
| 南非 | 83 | $2.96M |
| 塞尔维亚 | 67 | $2.72M |
| 韩国 | 95 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 310)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xusheng Textiles Co., Ltd. | 中国 | 355 | $40.34M | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Tongxiang Jindou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 365 | $35.77M | 染色棉针织布、染色棉经编织物 |
| World Trade (Changshu) Corp. Corporation | 中国 | 404 | $34.75M | 染色棉针织布、高强力机织物 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 246 | $13.84M | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 253 | $11.72M | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,114 | $7.30M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Zhejiang Cady Industry Co., Ltd. | 中国 | 174 | $6.90M | 染色合成针织布、其他针织布 |
| WORLD TRADE (CHANGSHU) CORP | 中国 | 115 | $3.69M | 染色棉针织布、染色合成经编织物 |
| Maxim Smart Mfg Co., Ltd. | 中国 | 167 | $1.04M | 印刷标签、机织标签 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 119 | $383.2K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 美国 | 1,211 | $260.89M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| Target Corporation | 美国 | 691 | $71.83M | 女式棉裤、男棉裤 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 法国 | 205 | $46.62M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| Target Brands, Inc. | 美国 | 244 | $25.92M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Target Corp. | 美国 | 113 | $9.94M | 男棉裤、女式棉裤 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 韩国 | 94 | $2.65M | 棉针织服装、棉针织男装 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 墨西哥 | 112 | $1.88M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 阿联酋 | 104 | $1.49M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 泰国 | 107 | $451.3K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | 638 | $414.3K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 7,047)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | SUZHOU FUFANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | MAXIM SMART MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 漂白棉混纺布 | SKY FORTUNE TEX LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | FREEDOM DENIM LTD | 中国 | $313 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | WORLD TRADE (CHANGSHU) CORP | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 高强力机织物 | WORLD TRADE (CHANGSHU) CORP | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | TONGXIANG JINDOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | SUZHOU YINGBO TEXTILE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 4,980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $351 |
| 2026-06-26 | 棉针织服装 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $599 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $288 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $374 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $334 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $290 |
| 2026-06-26 | 棉针织服装 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $403 |
| 2026-06-26 | 棉针织服装 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $403 |
| 2026-06-26 | 棉针织T恤及背心 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $401 |
| 2026-06-26 | 婴儿棉针织品 | Equinox International S.A.C. | 秘鲁 | $302 |