Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,780 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Thêu Thuận Phương

9,780
进口笔数
5,658
出口笔数
$621.34M
进口金额
$518.65M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
312
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.46M20232024202520262023-10进口 $1.13M · 72 笔出口 $2.96M · 27 笔2023-11进口 $4.95M · 280 笔出口 $13.05M · 130 笔2023-12进口 $3.69M · 247 笔出口 $13.30M · 118 笔2024-01进口 $9.12M · 261 笔出口 $11.77M · 95 笔2024-02进口 $5.20M · 159 笔出口 $5.54M · 60 笔2024-03进口 $5.47M · 294 笔出口 $10.20M · 80 笔2024-04进口 $4.27M · 170 笔出口 $12.30M · 111 笔2024-05进口 $8.80M · 209 笔出口 $13.48M · 124 笔2024-06进口 $3.92M · 154 笔出口 $11.93M · 110 笔2024-07进口 $7.29M · 171 笔出口 $14.37M · 139 笔2024-08进口 $7.92M · 254 笔出口 $14.01M · 133 笔2024-09进口 $4.01M · 182 笔出口 $9.44M · 83 笔2024-10进口 $3.08M · 197 笔出口 $11.84M · 131 笔2024-11进口 $3.68M · 186 笔出口 $16.09M · 174 笔2024-12进口 $3.92M · 220 笔出口 $12.77M · 127 笔2025-01进口 $6.07M · 188 笔出口 $15.07M · 118 笔2025-02进口 $6.23M · 198 笔出口 $9.52M · 122 笔2025-03进口 $5.40M · 237 笔出口 $11.60M · 87 笔2025-04进口 $5.32M · 226 笔出口 $12.78M · 141 笔2025-05进口 $7.80M · 243 笔出口 $15.74M · 170 笔2025-06进口 $4.39M · 240 笔出口 $15.07M · 157 笔2025-07进口 $7.26M · 281 笔出口 $13.14M · 153 笔2025-08进口 $5.46M · 187 笔出口 $17.56M · 181 笔2025-09进口 $4.64M · 255 笔出口 $8.42M · 93 笔2025-10进口 $5.71M · 252 笔出口 $13.13M · 164 笔2025-11进口 $361.46M · 277 笔出口 $12.67M · 180 笔2025-12进口 $40.88M · 474 笔出口 $14.56M · 186 笔2026-01进口 $7.64M · 340 笔出口 $14.09M · 212 笔2026-02进口 $5.59M · 187 笔出口 $9.26M · 107 笔2026-03进口 $4.45M · 289 笔出口 $11.76M · 134 笔2026-04进口 $7.12M · 366 笔出口 $11.38M · 174 笔2026-05进口 $6.48M · 295 笔出口 $10.15M · 134 笔2026-06进口 $4.97M · 274 笔出口 $11.33M · 143 笔2026-07进口 $5.45M · 203 笔出口 $11.83M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 47420232024202520262023-10进口 $1.13M · 72 笔出口 $2.96M · 27 笔2023-11进口 $4.95M · 280 笔出口 $13.05M · 130 笔2023-12进口 $3.69M · 247 笔出口 $13.30M · 118 笔2024-01进口 $9.12M · 261 笔出口 $11.77M · 95 笔2024-02进口 $5.20M · 159 笔出口 $5.54M · 60 笔2024-03进口 $5.47M · 294 笔出口 $10.20M · 80 笔2024-04进口 $4.27M · 170 笔出口 $12.30M · 111 笔2024-05进口 $8.80M · 209 笔出口 $13.48M · 124 笔2024-06进口 $3.92M · 154 笔出口 $11.93M · 110 笔2024-07进口 $7.29M · 171 笔出口 $14.37M · 139 笔2024-08进口 $7.92M · 254 笔出口 $14.01M · 133 笔2024-09进口 $4.01M · 182 笔出口 $9.44M · 83 笔2024-10进口 $3.08M · 197 笔出口 $11.84M · 131 笔2024-11进口 $3.68M · 186 笔出口 $16.09M · 174 笔2024-12进口 $3.92M · 220 笔出口 $12.77M · 127 笔2025-01进口 $6.07M · 188 笔出口 $15.07M · 118 笔2025-02进口 $6.23M · 198 笔出口 $9.52M · 122 笔2025-03进口 $5.40M · 237 笔出口 $11.60M · 87 笔2025-04进口 $5.32M · 226 笔出口 $12.78M · 141 笔2025-05进口 $7.80M · 243 笔出口 $15.74M · 170 笔2025-06进口 $4.39M · 240 笔出口 $15.07M · 157 笔2025-07进口 $7.26M · 281 笔出口 $13.14M · 153 笔2025-08进口 $5.46M · 187 笔出口 $17.56M · 181 笔2025-09进口 $4.64M · 255 笔出口 $8.42M · 93 笔2025-10进口 $5.71M · 252 笔出口 $13.13M · 164 笔2025-11进口 $361.46M · 277 笔出口 $12.67M · 180 笔2025-12进口 $40.88M · 474 笔出口 $14.56M · 186 笔2026-01进口 $7.64M · 340 笔出口 $14.09M · 212 笔2026-02进口 $5.59M · 187 笔出口 $9.26M · 107 笔2026-03进口 $4.45M · 289 笔出口 $11.76M · 134 笔2026-04进口 $7.12M · 366 笔出口 $11.38M · 174 笔2026-05进口 $6.48M · 295 笔出口 $10.15M · 134 笔2026-06进口 $4.97M · 274 笔出口 $11.33M · 143 笔2026-07进口 $5.45M · 203 笔出口 $11.83M · 177 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301339188
企查查编码QVN5SNQDPM
成立日期1992-11-07
联系地址275 đường Nguyễn Văn Luông, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU THUẬN PHƯƠNG
企业英文名称THUAN PHUONG EMBROIDERIES GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址275 đường Nguyễn Văn Luông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+842838752038
邮箱tp@tpgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
600622染色棉针织布
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
600522染色棉经编织物
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600690其他针织布
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611120婴儿棉针织品
610342棉针织裤
611130婴儿化纤针织品
620462女式棉裤
620342男棉裤
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,024$440.57M
中国4,388$175.54M
巴基斯坦82$2.05M
印度25$964.5K
美国33$421.1K
韩国4$336.8K
中国香港84$328.8K
马来西亚23$320.4K
土耳其16$253.8K
智利2$191.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,981$420.40M
法国206$46.62M
英国64$8.33M
加拿大111$7.96M
越南128$5.14M
中国73$5.05M
墨西哥193$3.02M
南非83$2.96M
塞尔维亚67$2.72M
韩国95$2.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 312)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南4,182$408.04M塑料衣着附件、印刷标签
Ningbo Xusheng Textiles Co., Ltd.中国432$45.87M染色棉针织布、其他针织布
World Trade (Changshu) Corp. Corporation中国632$42.01M染色棉针织布、染色棉经编织物
Tongxiang Jindou Import & Export Co., Ltd.中国423$38.26M染色棉针织布、染色棉经编织物
XDD Textile Co., Ltd.越南497$25.32M彩色牛仔布、精梳棉纱
Zhejiang Cady Industry Co., Ltd.中国229$7.90M染色合成针织布、染色棉针织布
XDD Textile Co., Ltd.新加坡120$3.69M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Bonito Group Holding Ltd.中国124$3.59M未印刷标签、装饰流苏
Maxim Smart Mfg Co., Ltd.中国167$1.04M印刷标签、机织标签
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南147$450.6K窄幅弹性织物、纺织纱线筒管

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Haddad Apparel Group Ltd.美国1,573$288.36M婴儿棉针织品、棉针织服装
Target Corporation美国878$86.81M男棉裤、女式棉裤
The Haddad Apparel Group Ltd.法国205$46.62M婴儿棉针织品、棉针织服装
Target Brands, Inc.美国244$25.92M男棉裤、女式棉裤
The Haddad Apparel Group Ltd.韩国94$2.65M棉针织服装、棉针织男装
The Haddad Apparel Group Ltd.墨西哥112$1.88M婴儿棉针织品、棉针织服装
The Haddad Apparel Group Ltd.阿联酋104$1.49M婴儿棉针织品、棉针织服装
The Haddad Apparel Group Ltd.巴拿马89$1.25M婴儿棉针织品、棉针织服装
Equinox International S.A.C.秘鲁658$452.8K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
The Haddad Apparel Group Ltd.泰国107$451.3K棉针织服装、棉针织裤

近期贸易明细

进口(共 9,780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31漂白棉斜纹布XDD Textile Co., Ltd.越南$64
2026-07-31彩色牛仔布XDD Textile Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31200克以上牛仔布FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD COMPANY中国$111
2026-07-31彩色牛仔布XDD Textile Co., Ltd.越南$90.2K
2026-07-31棉≥85%染色布(>200g/m2)Jiangsu Zhongchuang Textile Import & Export Co., Ltd.中国$56
2026-07-31聚酯长丝织物World Trade (Changshu) Corp. Corporation中国$0
2026-07-31聚酯机织物World Trade (Changshu) Corp. Corporation中国$8
2026-07-31彩色牛仔布Lanxi Zhengxuan Import & Export Co., Ltd.中国$28
2026-07-31涤棉机织布FOSHAN BLUE DENIM TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD COMPANY中国$223
2026-07-31彩色牛仔布XDD Textile Co., Ltd.越南$2.2K

出口(共 5,658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18棉针织服装Planet Sports Inc.菲律宾$1.3K
2026-09-18女式化纤夹克Planet Sports Inc.菲律宾$742
2026-09-18棉针织裤Planet Sports Inc.菲律宾$1.1K
2026-09-18棉针织T恤及背心Planet Sports Inc.菲律宾$1.7K
2026-09-18女棉裤Planet Sports Inc.菲律宾$739
2026-09-18棉针织服装Planet Sports Inc.菲律宾$731
2026-09-18棉针织服装Planet Sports Inc.菲律宾$2.2K
2026-09-18棉针织服装Planet Sports Inc.菲律宾$1.4K
2026-09-18棉针织服装Planet Sports Inc.菲律宾$1.1K
2026-09-18棉针织裤Planet Sports Inc.菲律宾$766

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →