Build Up Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,119 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Build Up Việt Nam
2,494
进口笔数
11,119
出口笔数
$25.33M
进口金额
$798.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
426
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303119389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGGJ6V9 |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BUILD-UP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUILD-UP VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề " In trên các bao bì, nhãn mác dùng trong ngành may mặc phục vụ cho công đoạn sản xuất của doanh nghiệp": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động " Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi giấy chứng nhận đăng ký thuế": tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837292356 |
| 传真 | 0837292352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,094.491亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 852352 | 智能卡 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 605 | $16.31M |
| 越南 | 1,746 | $5.56M |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $1.27M |
| 泰国 | 46 | $1.02M |
| 马来西亚 | 66 | $429.0K |
| 中国香港 | 22 | $424.0K |
| 印度 | 1 | $100.4K |
| 韩国 | 10 | $78.9K |
| 中国台湾 | 4 | $55.9K |
| 日本 | 3 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,593 | $788.62M |
| 美国 | 199 | $2.43M |
| 泰国 | 101 | $2.23M |
| 中国香港 | 405 | $1.88M |
| 柬埔寨 | 363 | $1.46M |
| 尼加拉瓜 | 23 | $420.5K |
| 韩国 | 119 | $420.2K |
| 斯洛文尼亚 | 34 | $277.7K |
| 中国 | 58 | $200.9K |
| 中国台湾 | 44 | $143.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Build Up Plastic & Metal Co. Ltd. | 中国香港 | 319 | $8.22M | 未印刷标签、聚丙烯聚合物 |
| Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2 | 越南 | 1,560 | $4.89M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| The Build Up Plastic & Metal Co., Ltd. | 中国 | 171 | $3.68M | 螺纹钢钩、塑料衣着附件 |
| THE BUILD-UP PLASTIC & METAL CO.,LTD | 中国香港 | 53 | $2.21M | 未涂布加工纤维纸板、塑料衣着附件 |
| Seaton Industrial Ltd. | 中国 | 125 | $1.45M | 未印刷标签、未涂布加工纤维纸板 |
| Khun Plastics Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $551.2K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Viet Saigon Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 65 | $309.5K | 瓦楞纸箱 |
| Viet Saigon Co., Ltd. | 越南 | 33 | $200.5K | 瓦楞纸箱 |
| UPM (Vietnam) Ltd. | 越南 | 61 | $138.6K | 自粘纸板、涂布纸卷 |
| Song Minh Co., Ltd. | 越南 | 40 | $30.9K | 自粘塑料卷、胶粘纸卷/张 |
下游采购商(共 426)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd. | 越南 | 1,953 | $400.46M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd. | 越南 | 2,114 | $7.30M | 塑料衣着附件、染色棉针织布 |
| Laws Textile Industrial Ltd. | 越南 | 768 | $5.03M | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 392 | $1.65M | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| LAWS TEXTILE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 248 | $1.50M | 婴儿棉针织品、机织标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 184 | $635.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 198 | $438.7K | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 235 | $388.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 188 | $385.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 204 | $340.1K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织标签 | Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2 | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $266 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH BAO BI NAM LONG | 越南 | $173 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $234 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH BAO BI NAM LONG | 越南 | $732 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $477 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $135 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON | 越南 | $135 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2 | 越南 | $80 |
出口(共 11,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | C.S MARINA LLC | 美国 | $265 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | C.S MARINA LLC | 美国 | $124 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | SUPERTEX TAN LAC KNITTING CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | C.S MARINA LLC | 美国 | $110 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | C.S MARINA LLC | 美国 | $36 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | RENAISSANCE FASHION LLC | 阿联酋 | $699 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | C.S MARINA LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | RENAISSANCE FASHION LLC | 阿联酋 | $364 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | SUPERTEX TAN LAC KNITTING CO LTD | 越南 | $86 |