Build Up Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,119 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Build Up Việt Nam

2,494
进口笔数
11,119
出口笔数
$25.33M
进口金额
$798.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
426
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $720.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $314.2K · 33 笔出口 $486.2K · 117 笔2023-09进口 $378.8K · 46 笔出口 $887.9K · 303 笔2023-10进口 $717.1K · 72 笔出口 $1.33M · 383 笔2023-11进口 $541.8K · 72 笔出口 $1.30M · 347 笔2023-12进口 $699.6K · 66 笔出口 $996.2K · 286 笔2024-01进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.05M · 273 笔2024-02进口 $571.2K · 57 笔出口 $796.2K · 152 笔2024-03进口 $635.8K · 82 笔出口 $1.41M · 412 笔2024-04进口 $1.04M · 106 笔出口 $1.26M · 298 笔2024-05进口 $736.2K · 71 笔出口 $1.19M · 302 笔2024-06进口 $788.2K · 77 笔出口 $954.1K · 267 笔2024-07进口 $817.2K · 89 笔出口 $1.29M · 272 笔2024-08进口 $822.4K · 126 笔出口 $1.84M · 317 笔2024-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.26M · 276 笔2024-10进口 $319.2K · 54 笔出口 $1.14M · 278 笔2024-11进口 $705.6K · 78 笔出口 $1.24M · 304 笔2024-12进口 $917.2K · 73 笔出口 $1.58M · 306 笔2025-01进口 $859.3K · 48 笔出口 $1.19M · 251 笔2025-02进口 $520.1K · 42 笔出口 $933.6K · 250 笔2025-03进口 $317.3K · 49 笔出口 $826.4K · 239 笔2025-04进口 $484.1K · 55 笔出口 $992.3K · 299 笔2025-05进口 $238.5K · 40 笔出口 $968.9K · 265 笔2025-06进口 $597.9K · 50 笔出口 $725.9K · 256 笔2025-07进口 $624.5K · 78 笔出口 $909.7K · 273 笔2025-08进口 $670.0K · 65 笔出口 $1.54M · 269 笔2025-09进口 $556.8K · 73 笔出口 $1.36M · 340 笔2025-10进口 $624.4K · 92 笔出口 $1.27M · 324 笔2025-11进口 $609.7K · 82 笔出口 $720.60M · 296 笔2025-12进口 $538.0K · 70 笔出口 $37.97M · 309 笔2026-01进口 $1.46M · 85 笔出口 $1.15M · 307 笔2026-02进口 $255.5K · 39 笔出口 $702.9K · 182 笔2026-03进口 $740.8K · 88 笔出口 $1.42M · 361 笔2026-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.22M · 316 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $314.2K · 33 笔出口 $486.2K · 117 笔2023-09进口 $378.8K · 46 笔出口 $887.9K · 303 笔2023-10进口 $717.1K · 72 笔出口 $1.33M · 383 笔2023-11进口 $541.8K · 72 笔出口 $1.30M · 347 笔2023-12进口 $699.6K · 66 笔出口 $996.2K · 286 笔2024-01进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.05M · 273 笔2024-02进口 $571.2K · 57 笔出口 $796.2K · 152 笔2024-03进口 $635.8K · 82 笔出口 $1.41M · 412 笔2024-04进口 $1.04M · 106 笔出口 $1.26M · 298 笔2024-05进口 $736.2K · 71 笔出口 $1.19M · 302 笔2024-06进口 $788.2K · 77 笔出口 $954.1K · 267 笔2024-07进口 $817.2K · 89 笔出口 $1.29M · 272 笔2024-08进口 $822.4K · 126 笔出口 $1.84M · 317 笔2024-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.26M · 276 笔2024-10进口 $319.2K · 54 笔出口 $1.14M · 278 笔2024-11进口 $705.6K · 78 笔出口 $1.24M · 304 笔2024-12进口 $917.2K · 73 笔出口 $1.58M · 306 笔2025-01进口 $859.3K · 48 笔出口 $1.19M · 251 笔2025-02进口 $520.1K · 42 笔出口 $933.6K · 250 笔2025-03进口 $317.3K · 49 笔出口 $826.4K · 239 笔2025-04进口 $484.1K · 55 笔出口 $992.3K · 299 笔2025-05进口 $238.5K · 40 笔出口 $968.9K · 265 笔2025-06进口 $597.9K · 50 笔出口 $725.9K · 256 笔2025-07进口 $624.5K · 78 笔出口 $909.7K · 273 笔2025-08进口 $670.0K · 65 笔出口 $1.54M · 269 笔2025-09进口 $556.8K · 73 笔出口 $1.36M · 340 笔2025-10进口 $624.4K · 92 笔出口 $1.27M · 324 笔2025-11进口 $609.7K · 82 笔出口 $720.60M · 296 笔2025-12进口 $538.0K · 70 笔出口 $37.97M · 309 笔2026-01进口 $1.46M · 85 笔出口 $1.15M · 307 笔2026-02进口 $255.5K · 39 笔出口 $702.9K · 182 笔2026-03进口 $740.8K · 88 笔出口 $1.42M · 361 笔2026-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.22M · 316 笔

工商档案

企业注册号0303119389
企查查编码QVNQGGJ6V9
成立日期2003-11-10
联系地址Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BUILD-UP VIỆT NAM
企业英文名称BUILD-UP VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề " In trên các bao bì, nhãn mác dùng trong ngành may mặc phục vụ cho công đoạn sản xuất của doanh nghiệp": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động " Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi giấy chứng nhận đăng ký thuế": tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84837292356
传真0837292352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,094.491亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
482390其他纸制品
580710机织标签
390210聚丙烯聚合物
480269未涂布加工纤维纸板
490890非玻璃化转印纸
481910瓦楞纸箱
731813螺纹钢钩

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580710机织标签
482390其他纸制品
852352智能卡
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
480640上光透明纸
481092多层涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国605$16.31M
越南1,746$5.56M
沙特阿拉伯19$1.27M
泰国46$1.02M
马来西亚66$429.0K
中国香港22$424.0K
印度1$100.4K
韩国10$78.9K
中国台湾4$55.9K
日本3$52.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,593$788.62M
美国199$2.43M
泰国101$2.23M
中国香港405$1.88M
柬埔寨363$1.46M
尼加拉瓜23$420.5K
韩国119$420.2K
斯洛文尼亚34$277.7K
中国58$200.9K
中国台湾44$143.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Build Up Plastic & Metal Co. Ltd.中国香港319$8.22M未印刷标签、聚丙烯聚合物
Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南1,560$4.89M印刷标签、塑料衣着附件
The Build Up Plastic & Metal Co., Ltd.中国171$3.68M螺纹钢钩、塑料衣着附件
THE BUILD-UP PLASTIC & METAL CO.,LTD中国香港53$2.21M未涂布加工纤维纸板、塑料衣着附件
Seaton Industrial Ltd.中国125$1.45M未印刷标签、未涂布加工纤维纸板
Khun Plastics Co., Ltd.泰国21$551.2K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Viet Saigon Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南65$309.5K瓦楞纸箱
Viet Saigon Co., Ltd.越南33$200.5K瓦楞纸箱
UPM (Vietnam) Ltd.越南61$138.6K自粘纸板、涂布纸卷
Song Minh Co., Ltd.越南40$30.9K自粘塑料卷、胶粘纸卷/张

下游采购商(共 426)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd.越南1,953$400.46M塑料衣着附件、印刷标签
Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd.越南2,114$7.30M塑料衣着附件、染色棉针织布
Laws Textile Industrial Ltd.越南768$5.03M印刷标签、染色棉针织布
Germton Industrial Co., Ltd.越南392$1.65M婴儿棉针织品、塑料衣着附件
LAWS TEXTILE INDUSTRIAL LTD中国香港248$1.50M婴儿棉针织品、机织标签
Hansae Co., Ltd.越南184$635.3K印刷标签、非织造标签
GDTEX HONGKONG LTD中国香港198$438.7K印刷标签、女式合成纤维裤
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南235$388.1K塑料衣着附件、印刷标签
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡188$385.8K塑料衣着附件、印刷标签
CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD中国香港204$340.1K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 2,494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$3.8K
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$266
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH BAO BI NAM LONG越南$173
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$234
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH BAO BI NAM LONG越南$732
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$477
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$42
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$135
2026-04-27瓦楞纸箱CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI BAO BI VIET SAI GON越南$135
2026-04-27印刷标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$80

出口(共 11,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料衣着附件C.S MARINA LLC美国$265
2026-04-28塑料衣着附件C.S MARINA LLC美国$124
2026-04-28印刷标签SUPERTEX TAN LAC KNITTING CO LTD越南$395
2026-04-28塑料衣着附件C.S MARINA LLC美国$110
2026-04-28塑料衣着附件C.S MARINA LLC美国$36
2026-04-28塑料衣着附件RENAISSANCE FASHION LLC阿联酋$699
2026-04-28机织标签CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274)越南$1.8K
2026-04-28塑料衣着附件C.S MARINA LLC美国$1.0K
2026-04-28塑料衣着附件RENAISSANCE FASHION LLC阿联酋$364
2026-04-28印刷标签SUPERTEX TAN LAC KNITTING CO LTD越南$86

相关企业 · 同类产品

Build Up Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →