Build Up Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12,299 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Build Up Việt Nam

2,677
进口笔数
12,299
出口笔数
$27.27M
进口金额
$801.86M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-21
最近出口
43
供应商数
484
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $720.60M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.6K · 12 笔出口 $261.7K · 96 笔2023-11进口 $541.8K · 72 笔出口 $1.30M · 347 笔2023-12进口 $699.6K · 66 笔出口 $996.2K · 286 笔2024-01进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.05M · 274 笔2024-02进口 $571.2K · 57 笔出口 $796.2K · 152 笔2024-03进口 $635.8K · 82 笔出口 $1.41M · 412 笔2024-04进口 $1.04M · 106 笔出口 $1.26M · 298 笔2024-05进口 $736.2K · 71 笔出口 $1.19M · 303 笔2024-06进口 $788.2K · 77 笔出口 $954.1K · 268 笔2024-07进口 $817.2K · 89 笔出口 $1.29M · 274 笔2024-08进口 $822.4K · 126 笔出口 $1.84M · 319 笔2024-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.26M · 276 笔2024-10进口 $319.2K · 54 笔出口 $1.14M · 279 笔2024-11进口 $705.6K · 78 笔出口 $1.24M · 307 笔2024-12进口 $917.2K · 73 笔出口 $1.58M · 307 笔2025-01进口 $859.3K · 48 笔出口 $1.19M · 252 笔2025-02进口 $520.1K · 42 笔出口 $933.6K · 252 笔2025-03进口 $317.3K · 49 笔出口 $826.4K · 239 笔2025-04进口 $484.1K · 55 笔出口 $992.3K · 300 笔2025-05进口 $238.5K · 40 笔出口 $968.9K · 269 笔2025-06进口 $597.9K · 50 笔出口 $725.3K · 256 笔2025-07进口 $624.5K · 78 笔出口 $909.7K · 274 笔2025-08进口 $670.0K · 65 笔出口 $1.54M · 276 笔2025-09进口 $556.8K · 73 笔出口 $1.36M · 346 笔2025-10进口 $624.4K · 92 笔出口 $1.27M · 335 笔2025-11进口 $609.7K · 82 笔出口 $720.60M · 304 笔2025-12进口 $538.0K · 70 笔出口 $37.97M · 312 笔2026-01进口 $1.46M · 85 笔出口 $1.15M · 311 笔2026-02进口 $255.5K · 39 笔出口 $905.6K · 237 笔2026-03进口 $740.8K · 88 笔出口 $1.54M · 400 笔2026-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.36M · 347 笔2026-05进口 $673.1K · 60 笔出口 $865.1K · 283 笔2026-06进口 $491.0K · 63 笔出口 $1.03M · 371 笔2026-07进口 $781.4K · 60 笔出口 $746.9K · 327 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.6K · 12 笔出口 $261.7K · 96 笔2023-11进口 $541.8K · 72 笔出口 $1.30M · 347 笔2023-12进口 $699.6K · 66 笔出口 $996.2K · 286 笔2024-01进口 $1.31M · 69 笔出口 $1.05M · 274 笔2024-02进口 $571.2K · 57 笔出口 $796.2K · 152 笔2024-03进口 $635.8K · 82 笔出口 $1.41M · 412 笔2024-04进口 $1.04M · 106 笔出口 $1.26M · 298 笔2024-05进口 $736.2K · 71 笔出口 $1.19M · 303 笔2024-06进口 $788.2K · 77 笔出口 $954.1K · 268 笔2024-07进口 $817.2K · 89 笔出口 $1.29M · 274 笔2024-08进口 $822.4K · 126 笔出口 $1.84M · 319 笔2024-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $1.26M · 276 笔2024-10进口 $319.2K · 54 笔出口 $1.14M · 279 笔2024-11进口 $705.6K · 78 笔出口 $1.24M · 307 笔2024-12进口 $917.2K · 73 笔出口 $1.58M · 307 笔2025-01进口 $859.3K · 48 笔出口 $1.19M · 252 笔2025-02进口 $520.1K · 42 笔出口 $933.6K · 252 笔2025-03进口 $317.3K · 49 笔出口 $826.4K · 239 笔2025-04进口 $484.1K · 55 笔出口 $992.3K · 300 笔2025-05进口 $238.5K · 40 笔出口 $968.9K · 269 笔2025-06进口 $597.9K · 50 笔出口 $725.3K · 256 笔2025-07进口 $624.5K · 78 笔出口 $909.7K · 274 笔2025-08进口 $670.0K · 65 笔出口 $1.54M · 276 笔2025-09进口 $556.8K · 73 笔出口 $1.36M · 346 笔2025-10进口 $624.4K · 92 笔出口 $1.27M · 335 笔2025-11进口 $609.7K · 82 笔出口 $720.60M · 304 笔2025-12进口 $538.0K · 70 笔出口 $37.97M · 312 笔2026-01进口 $1.46M · 85 笔出口 $1.15M · 311 笔2026-02进口 $255.5K · 39 笔出口 $905.6K · 237 笔2026-03进口 $740.8K · 88 笔出口 $1.54M · 400 笔2026-04进口 $1.20M · 67 笔出口 $1.36M · 347 笔2026-05进口 $673.1K · 60 笔出口 $865.1K · 283 笔2026-06进口 $491.0K · 63 笔出口 $1.03M · 371 笔2026-07进口 $781.4K · 60 笔出口 $746.9K · 327 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303119389
企查查编码QVNQGGJ6V9
成立日期2003-11-10
联系地址Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BUILD-UP VIỆT NAM
企业英文名称BUILD-UP VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô 81, 82, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề " In trên các bao bì, nhãn mác dùng trong ngành may mặc phục vụ cho công đoạn sản xuất của doanh nghiệp": phạm vi hoạt động của tổ chức kinh tế phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động " Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi giấy chứng nhận đăng ký thuế": tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84837292356
传真0837292352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,094.491亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
482390其他纸制品
580710机织标签
390210聚丙烯聚合物
480269未涂布加工纤维纸板
481910瓦楞纸箱
490890非玻璃化转印纸
852352智能卡

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580710机织标签
482390其他纸制品
852352智能卡
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
480640上光透明纸
482190未印刷标签
481092多层涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国650$17.84M
越南1,876$5.90M
沙特阿拉伯19$1.27M
泰国46$1.02M
中国香港25$494.5K
马来西亚70$439.5K
印度1$100.4K
韩国12$84.7K
中国台湾4$55.9K
日本3$52.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,202$790.33M
中国香港646$2.58M
美国309$2.46M
泰国119$2.40M
柬埔寨376$1.53M
韩国228$644.5K
尼加拉瓜25$420.5K
斯洛文尼亚34$277.7K
中国65$223.4K
中国台湾67$217.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Build Up Plastic & Metal Co. Ltd.中国香港405$11.74M未印刷标签、聚丙烯聚合物
Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南1,667$5.26M印刷标签、塑料衣着附件
The Build Up Plastic & Metal Co., Ltd.中国171$3.68M螺纹钢钩、塑料衣着附件
Seaton Industrial Ltd.中国131$1.51M未印刷标签、未涂布加工纤维纸板
Khun Plastics Co., Ltd.泰国21$551.2K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Viet Saigon Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南78$328.3K瓦楞纸箱
Viet Saigon Co., Ltd.越南33$200.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
UPM (Vietnam) Ltd.越南65$150.6K自粘纸板、涂布纸卷
Nam Long Packaging Co., Ltd.越南32$68.0K瓦楞纸箱
Song Minh Co., Ltd.越南40$30.9K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 484)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thuan Phuong Embroideries Garments Co., Ltd.越南4,182$408.04M塑料衣着附件、印刷标签
Laws Textile Industrial Ltd.越南768$5.03M印刷标签、染色棉针织布
Germton Industrial Co., Ltd.越南527$2.16M印刷标签、婴儿棉针织品
LAWS TEXTILE INDUSTRIAL LTD中国香港362$1.82M婴儿棉针织品、机织标签
Hansae Co., Ltd.越南184$635.3K印刷标签、非织造标签
Cong Ty TNHH May Thêu Thuận Phương越南235$634.9K塑料衣着附件、印刷标签
GDTEX Hong Kong Ltd.中国香港206$443.8K印刷标签、非织造标签
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南235$388.1K塑料衣着附件、印刷标签
Crystal Martin (Hong Kong) Limited中国香港241$373.8K印刷标签、机织标签
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡150$274.3K塑料衣着附件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 2,677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30智能卡Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$120
2026-07-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$291
2026-07-30智能卡Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$1.2K
2026-07-30瓦楞纸箱Viet Saigon Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$130
2026-07-30瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$358
2026-07-30印刷标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$127
2026-07-30瓦楞纸箱Nam Long Packaging Co., Ltd.越南$145
2026-07-30印刷标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$22
2026-07-30机织标签Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$973
2026-07-30其他纸制品Build-Up Vietnam Co., Ltd. Branch 2越南$94

出口(共 12,299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21其他塑料制品MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED斯里兰卡$61
2026-07-31塑料衣着附件YLD Garment (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.0K
2026-07-31多层涂布纸板Germton Industrial Co., Ltd.越南$69
2026-07-31多层涂布纸板Germton Industrial Co., Ltd.越南$15
2026-07-31机织标签Germtong Industrial Co., Ltd.越南$275
2026-07-31智能卡Germton Industrial Co., Ltd.越南$217
2026-07-31机织标签Germtong Industrial Co., Ltd.越南$360
2026-07-31其他纸制品Germton Industrial Co., Ltd.越南$10
2026-07-31机织标签Germtong Industrial Co., Ltd.越南$71
2026-07-31智能卡Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Build Up Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →