Namyang International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,372 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ARTWELL VIETNAM
1,788
进口笔数
3,372
出口笔数
$15.27M
进口金额
$15.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-05
最近出口
81
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600515020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WR0UTT |
| 成立日期 | 2001-11-29 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ARTWELL VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513936702 |
| 传真 | 02513936710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,424.8133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,763 | $13.52M |
| 中国 | 25 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,170 | $14.38M |
| 荷兰 | 7 | $251.2K |
| 印度 | 49 | $207.9K |
| 墨西哥 | 57 | $167.4K |
| 中国 | 7 | $40.6K |
| 美国 | 9 | $31.5K |
| 英国 | 4 | $25.1K |
| 澳大利亚 | 16 | $15.7K |
| 阿联酋 | 5 | $15.0K |
| 加拿大 | 8 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.30M | 人造纤维连衣裙、女式化纤裤 |
| Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 203 | $1.20M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Youngwoo Vina III Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.10M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 235 | $388.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 358 | $322.1K | 印刷标签、机织标签 |
| R-PAC Vietnam Ltd. | 越南 | 33 | $91.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Chau Thai Son Packaging Co., Ltd. | 越南 | 35 | $86.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nexgen Packaging Vietnam Ltd. | 越南 | 45 | $76.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $57.8K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 36 | $40.0K | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ny Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | 1,250 | $5.54M | 印刷标签、机织标签 |
| Hung Yen Garment Corporation Joint Stock Company | 越南 | 564 | $2.87M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 668 | $2.75M | 印刷标签、非织造标签 |
| Minh Anh Co., Ltd. | 越南 | 75 | $882.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Minh Anh Tan Ky Garment Joint Stock Company | 越南 | 234 | $851.4K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Nam Yang Song May Co., Ltd. | 越南 | 184 | $503.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Minh Anh Do Luong Garment Joint Stock Company | 越南 | 50 | $284.6K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| Hoa Tho Textile Garment Joint Stock Corporation | 越南 | 68 | $232.1K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| ARTWELL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 56 | $204.7K | 其他针织服装、机织标签 |
| Industrias Bunny Baby, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 53 | $165.0K | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 1,788)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | NOVEL DYEING & PRINTING VN CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | NOVEL DYEING & PRINTING VN CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-25 | 染色人造纤维布 | NOVEL DYEING & PRINTING VN CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 染色人造纤维布 | NOVEL DYEING & PRINTING VN CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | JAY JAY VINA CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-22 | 聚酯长丝织物 | JAY JAY VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 聚酯长丝织物 | JAY JAY VINA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-21 | 高强度尼龙纱 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-21 | 染色人造纤维布 | NOVEL DYEING & PRINTING VN CO LTD | 越南 | $18.6K |
出口(共 3,372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 澳大利亚 | $845 |
| 2026-04-05 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 印度 | $118 |
| 2026-04-02 | 橡塑浸渍纱线 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 橡塑浸渍纱线 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 澳大利亚 | $684 |
| 2026-03-23 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 日本 | $473 |
| 2026-03-23 | 其他针织服装 | ARTWELL HOLDINGS LTD | 日本 | $634 |