Namyang Delta Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,623 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NAM YANG DELTA

5,623
进口笔数
4,423
出口笔数
$109.94M
进口金额
$126.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
219
供应商数
241
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.49M · 89 笔出口 $2.73M · 40 笔2023-09进口 $3.57M · 152 笔出口 $3.51M · 129 笔2023-10进口 $2.54M · 145 笔出口 $1.42M · 61 笔2023-11进口 $3.63M · 173 笔出口 $2.66M · 51 笔2023-12进口 $4.30M · 175 笔出口 $5.37M · 109 笔2024-01进口 $1.90M · 138 笔出口 $3.32M · 159 笔2024-02进口 $2.75M · 111 笔出口 $3.27M · 119 笔2024-03进口 $3.06M · 141 笔出口 $3.56M · 228 笔2024-04进口 $3.66M · 187 笔出口 $5.53M · 212 笔2024-05进口 $4.01M · 199 笔出口 $2.95M · 84 笔2024-06进口 $2.77M · 191 笔出口 $5.46M · 112 笔2024-07进口 $2.59M · 185 笔出口 $6.13M · 152 笔2024-08进口 $1.83M · 154 笔出口 $5.11M · 150 笔2024-09进口 $2.81M · 144 笔出口 $2.09M · 35 笔2024-10进口 $1.83M · 155 笔出口 $2.09M · 39 笔2024-11进口 $1.72M · 169 笔出口 $1.82M · 78 笔2024-12进口 $2.92M · 193 笔出口 $4.11M · 91 笔2025-01进口 $3.12M · 152 笔出口 $1.63M · 123 笔2025-02进口 $1.78M · 112 笔出口 $3.91M · 153 笔2025-03进口 $3.09M · 125 笔出口 $4.06M · 163 笔2025-04进口 $3.28M · 162 笔出口 $2.28M · 152 笔2025-05进口 $1.77M · 146 笔出口 $2.75M · 206 笔2025-06进口 $1.57M · 119 笔出口 $3.22M · 149 笔2025-07进口 $1.19M · 117 笔出口 $2.08M · 84 笔2025-08进口 $1.01M · 110 笔出口 $2.30M · 69 笔2025-09进口 $940.1K · 80 笔出口 $2.59M · 56 笔2025-10进口 $2.53M · 147 笔出口 $1.62M · 41 笔2025-11进口 $2.03M · 140 笔出口 $889.6K · 87 笔2025-12进口 $2.17M · 158 笔出口 $3.15M · 156 笔2026-01进口 $3.68M · 154 笔出口 $4.37M · 123 笔2026-02进口 $1.65M · 88 笔出口 $2.11M · 111 笔2026-03进口 $2.23M · 123 笔出口 $5.02M · 124 笔2026-04进口 $3.09M · 135 笔出口 $2.53M · 114 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.49M · 89 笔出口 $2.73M · 40 笔2023-09进口 $3.57M · 152 笔出口 $3.51M · 129 笔2023-10进口 $2.54M · 145 笔出口 $1.42M · 61 笔2023-11进口 $3.63M · 173 笔出口 $2.66M · 51 笔2023-12进口 $4.30M · 175 笔出口 $5.37M · 109 笔2024-01进口 $1.90M · 138 笔出口 $3.32M · 159 笔2024-02进口 $2.75M · 111 笔出口 $3.27M · 119 笔2024-03进口 $3.06M · 141 笔出口 $3.56M · 228 笔2024-04进口 $3.66M · 187 笔出口 $5.53M · 212 笔2024-05进口 $4.01M · 199 笔出口 $2.95M · 84 笔2024-06进口 $2.77M · 191 笔出口 $5.46M · 112 笔2024-07进口 $2.59M · 185 笔出口 $6.13M · 152 笔2024-08进口 $1.83M · 154 笔出口 $5.11M · 150 笔2024-09进口 $2.81M · 144 笔出口 $2.09M · 35 笔2024-10进口 $1.83M · 155 笔出口 $2.09M · 39 笔2024-11进口 $1.72M · 169 笔出口 $1.82M · 78 笔2024-12进口 $2.92M · 193 笔出口 $4.11M · 91 笔2025-01进口 $3.12M · 152 笔出口 $1.63M · 123 笔2025-02进口 $1.78M · 112 笔出口 $3.91M · 153 笔2025-03进口 $3.09M · 125 笔出口 $4.06M · 163 笔2025-04进口 $3.28M · 162 笔出口 $2.28M · 152 笔2025-05进口 $1.77M · 146 笔出口 $2.75M · 206 笔2025-06进口 $1.57M · 119 笔出口 $3.22M · 149 笔2025-07进口 $1.19M · 117 笔出口 $2.08M · 84 笔2025-08进口 $1.01M · 110 笔出口 $2.30M · 69 笔2025-09进口 $940.1K · 80 笔出口 $2.59M · 56 笔2025-10进口 $2.53M · 147 笔出口 $1.62M · 41 笔2025-11进口 $2.03M · 140 笔出口 $889.6K · 87 笔2025-12进口 $2.17M · 158 笔出口 $3.15M · 156 笔2026-01进口 $3.68M · 154 笔出口 $4.37M · 123 笔2026-02进口 $1.65M · 88 笔出口 $2.11M · 111 笔2026-03进口 $2.23M · 123 笔出口 $5.02M · 124 笔2026-04进口 $3.09M · 135 笔出口 $2.53M · 114 笔

工商档案

企业注册号0800857611
企查查编码QVNGRPESK9
成立日期2010-10-11
联系地址Lô đất XN 2-3 Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAMYANG DELTA
企业英文名称NAMYANG DELTA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất XN 2-3 Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84977932912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
551519聚酯短纤机织物
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
560490橡塑浸渍纱线
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
960629非金属塑料纽扣
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620469女式纺织长裤
620443化纤连衣裙
621050女式纺织服装
620442棉质连衣裙
620630女式棉衬衫
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,271$63.83M
越南3,130$44.04M
韩国302$1.67M
泰国39$95.7K
中国香港28$75.3K
美国19$47.5K
德国39$9.1K
日本31$7.5K
中国台湾6$5.2K
意大利13$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国807$69.49M
韩国543$13.73M
越南424$11.09M
加拿大167$7.29M
瑞典221$5.58M
墨西哥108$2.90M
波兰245$2.84M
英国130$2.68M
德国115$2.38M
比利时81$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 219)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namyang International Co., Ltd.中国1,455$50.66M聚酯短纤机织物、染色合成针织布
NAMYANG INTL CO LTD韩国151$5.59M印刷标签、机织标签
Chico Vina Fashion Co., Ltd.越南73$4.30M女式化纤夹克、女式化纤服装
Sondong Garment Joint Stock Co.越南73$2.98M女式化纤裤、棉针织连衣裙
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南668$2.75M印刷标签、非织造标签
Namyang International越南279$1.59M塑料涂层织物、弹性针织布
Namyang International Ltd.中国香港394$637.7K印刷标签、智能卡
Vina Smart Plastic Joint Stock Co.越南85$374.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南296$175.0K印刷标签、机织标签
YKK Vietnam Co., Ltd.越南94$98.9K其他拉链、拉链零件

下游采购商(共 241)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohl's Inc.美国271$34.00M其他塑料制品、棉制毛巾织物
Modes Corwik美国130$16.33M女式纺织长裤、女式纺织裤
Target Global Sourcing Ltd.美国131$7.23M棉质套装、女式棉裤
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南861$6.49M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Lindex AB瑞典137$5.32M棉针织T恤及背心、女式化纤内裤
H&M Hennes & Mauritz Ltd.英国106$1.32M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰94$1.29M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰78$817.1K男棉裤、女式棉衬衫
H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd.印度145$432.5K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Hthai (Thailand) Co., Ltd.泰国98$182.2K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 5,623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$80
2026-04-29其他缝纫机零件CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$25
2026-04-29合成纤维缝纫线Namyang International Co., Ltd.越南$80
2026-04-29其他机器刀具CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$7
2026-04-29合成纤维缝纫线Namyang International Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-29机织绒布NAMYANG INTERNATIONAL CO., LTD中国$42
2026-04-29其他机器刀具CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$7
2026-04-29非黑印刷油墨CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$22
2026-04-29其他机器刀具CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH中国$237
2026-04-29合成纤维缝纫线Namyang International Co., Ltd.越南$106

出口(共 4,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤裤AB LINDEX韩国$97.7K
2026-04-28人造纤维连衣裙H&M Hennes & Mauritz Ltd.韩国$554
2026-04-28女式化纤裤PT HANYA SATU INDONESIA韩国$1.6K
2026-04-28人造纤维连衣裙H & M HENNES & MAURITZ GBC AB韩国$1.5K
2026-04-28女式化纤衬衫PT HANYA SATU INDONESIA韩国$1.1K
2026-04-28人造纤维连衣裙H & M HENNES & MAURITZ GBC AB韩国$1.4K
2026-04-27女式化纤衬衫KOHL'S INC韩国$27.5K
2026-04-27女式化纤夹克KOHL'S INC韩国$21.6K
2026-04-27女式化纤夹克KOHL'S INC韩国$3.4K
2026-04-27女式化纤衬衫KOHL'S INC韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Namyang Delta Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →