Namyang Delta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,623 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NAM YANG DELTA
5,623
进口笔数
4,423
出口笔数
$109.94M
进口金额
$126.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
219
供应商数
241
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800857611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRPESK9 |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Lô đất XN 2-3 Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMYANG DELTA |
| 企业英文名称 | NAMYANG DELTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất XN 2-3 Khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84977932912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,271 | $63.83M |
| 越南 | 3,130 | $44.04M |
| 韩国 | 302 | $1.67M |
| 泰国 | 39 | $95.7K |
| 中国香港 | 28 | $75.3K |
| 美国 | 19 | $47.5K |
| 德国 | 39 | $9.1K |
| 日本 | 31 | $7.5K |
| 中国台湾 | 6 | $5.2K |
| 意大利 | 13 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 807 | $69.49M |
| 韩国 | 543 | $13.73M |
| 越南 | 424 | $11.09M |
| 加拿大 | 167 | $7.29M |
| 瑞典 | 221 | $5.58M |
| 墨西哥 | 108 | $2.90M |
| 波兰 | 245 | $2.84M |
| 英国 | 130 | $2.68M |
| 德国 | 115 | $2.38M |
| 比利时 | 81 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 219)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 1,455 | $50.66M | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
| NAMYANG INTL CO LTD | 韩国 | 151 | $5.59M | 印刷标签、机织标签 |
| Chico Vina Fashion Co., Ltd. | 越南 | 73 | $4.30M | 女式化纤夹克、女式化纤服装 |
| Sondong Garment Joint Stock Co. | 越南 | 73 | $2.98M | 女式化纤裤、棉针织连衣裙 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 668 | $2.75M | 印刷标签、非织造标签 |
| Namyang International | 越南 | 279 | $1.59M | 塑料涂层织物、弹性针织布 |
| Namyang International Ltd. | 中国香港 | 394 | $637.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Vina Smart Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 85 | $374.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 296 | $175.0K | 印刷标签、机织标签 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $98.9K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 241)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohl's Inc. | 美国 | 271 | $34.00M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Modes Corwik | 美国 | 130 | $16.33M | 女式纺织长裤、女式纺织裤 |
| Target Global Sourcing Ltd. | 美国 | 131 | $7.23M | 棉质套装、女式棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 861 | $6.49M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Lindex AB | 瑞典 | 137 | $5.32M | 棉针织T恤及背心、女式化纤内裤 |
| H&M Hennes & Mauritz Ltd. | 英国 | 106 | $1.32M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o. | 波兰 | 94 | $1.29M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o. | 波兰 | 78 | $817.1K | 男棉裤、女式棉衬衫 |
| H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd. | 印度 | 145 | $432.5K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Hthai (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 98 | $182.2K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 5,623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $25 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Namyang International Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $7 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Namyang International Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | NAMYANG INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $7 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA SAN XUAT DIEP LINH | 中国 | $237 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Namyang International Co., Ltd. | 越南 | $106 |
出口(共 4,423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | AB LINDEX | 韩国 | $97.7K |
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | H&M Hennes & Mauritz Ltd. | 韩国 | $554 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | PT HANYA SATU INDONESIA | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | PT HANYA SATU INDONESIA | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | H & M HENNES & MAURITZ GBC AB | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | KOHL'S INC | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-27 | 女式化纤夹克 | KOHL'S INC | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 女式化纤夹克 | KOHL'S INC | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | KOHL'S INC | 韩国 | $1.9K |