Tae Gwang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,090 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHồN THịNH - TAE GWANG

2,090
进口笔数
742
出口笔数
$36.28M
进口金额
$24.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
229
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 11 笔出口 $35.3K · 9 笔2023-09进口 $823.0K · 50 笔出口 $43.2K · 10 笔2023-10进口 $401.2K · 41 笔出口 $40.3K · 19 笔2023-11进口 $465.2K · 34 笔出口 $98.2K · 12 笔2023-12进口 $361.1K · 34 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-01进口 $757.3K · 45 笔出口 $326.2K · 14 笔2024-02进口 $481.8K · 30 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-03进口 $620.1K · 47 笔出口 $66.8K · 20 笔2024-04进口 $984.6K · 42 笔出口 $193.8K · 12 笔2024-05进口 $1.25M · 56 笔出口 $94.1K · 16 笔2024-06进口 $1.16M · 55 笔出口 $31.1K · 12 笔2024-07进口 $648.8K · 52 笔出口 $117.5K · 16 笔2024-08进口 $805.5K · 51 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-09进口 $632.1K · 53 笔出口 $91.5K · 19 笔2024-10进口 $1.05M · 58 笔出口 $442.3K · 19 笔2024-11进口 $579.4K · 52 笔出口 $168.6K · 17 笔2024-12进口 $947.2K · 62 笔出口 $211.4K · 23 笔2025-01进口 $432.3K · 40 笔出口 $230.2K · 18 笔2025-02进口 $1.04M · 60 笔出口 $504.4K · 18 笔2025-03进口 $1.72M · 75 笔出口 $602.1K · 23 笔2025-04进口 $1.39M · 56 笔出口 $454.0K · 54 笔2025-05进口 $1.67M · 82 笔出口 $563.8K · 26 笔2025-06进口 $874.4K · 65 笔出口 $318.1K · 28 笔2025-07进口 $1.15M · 78 笔出口 $748.5K · 16 笔2025-08进口 $532.0K · 41 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-09进口 $415.5K · 39 笔出口 $134.6K · 21 笔2025-10进口 $920.1K · 84 笔出口 $38.8K · 16 笔2025-11进口 $1.66M · 60 笔出口 $79.4K · 15 笔2025-12进口 $1.31M · 69 笔出口 $66.8K · 18 笔2026-01进口 $1.21M · 67 笔出口 $99.5K · 30 笔2026-02进口 $822.7K · 57 笔出口 $142.5K · 16 笔2026-03进口 $1.38M · 73 笔出口 $234.6K · 42 笔2026-04进口 $1.32M · 72 笔出口 $257.2K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.4K · 11 笔出口 $35.3K · 9 笔2023-09进口 $823.0K · 50 笔出口 $43.2K · 10 笔2023-10进口 $401.2K · 41 笔出口 $40.3K · 19 笔2023-11进口 $465.2K · 34 笔出口 $98.2K · 12 笔2023-12进口 $361.1K · 34 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-01进口 $757.3K · 45 笔出口 $326.2K · 14 笔2024-02进口 $481.8K · 30 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-03进口 $620.1K · 47 笔出口 $66.8K · 20 笔2024-04进口 $984.6K · 42 笔出口 $193.8K · 12 笔2024-05进口 $1.25M · 56 笔出口 $94.1K · 16 笔2024-06进口 $1.16M · 55 笔出口 $31.1K · 12 笔2024-07进口 $648.8K · 52 笔出口 $117.5K · 16 笔2024-08进口 $805.5K · 51 笔出口 $62.8K · 9 笔2024-09进口 $632.1K · 53 笔出口 $91.5K · 19 笔2024-10进口 $1.05M · 58 笔出口 $442.3K · 19 笔2024-11进口 $579.4K · 52 笔出口 $168.6K · 17 笔2024-12进口 $947.2K · 62 笔出口 $211.4K · 23 笔2025-01进口 $432.3K · 40 笔出口 $230.2K · 18 笔2025-02进口 $1.04M · 60 笔出口 $504.4K · 18 笔2025-03进口 $1.72M · 75 笔出口 $602.1K · 23 笔2025-04进口 $1.39M · 56 笔出口 $454.0K · 54 笔2025-05进口 $1.67M · 82 笔出口 $563.8K · 26 笔2025-06进口 $874.4K · 65 笔出口 $318.1K · 28 笔2025-07进口 $1.15M · 78 笔出口 $748.5K · 16 笔2025-08进口 $532.0K · 41 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-09进口 $415.5K · 39 笔出口 $134.6K · 21 笔2025-10进口 $920.1K · 84 笔出口 $38.8K · 16 笔2025-11进口 $1.66M · 60 笔出口 $79.4K · 15 笔2025-12进口 $1.31M · 69 笔出口 $66.8K · 18 笔2026-01进口 $1.21M · 67 笔出口 $99.5K · 30 笔2026-02进口 $822.7K · 57 笔出口 $142.5K · 16 笔2026-03进口 $1.38M · 73 笔出口 $234.6K · 42 笔2026-04进口 $1.32M · 72 笔出口 $257.2K · 27 笔

工商档案

企业注册号0500569644
企查查编码QVNHYXX01H
成立日期2007-09-28
联系地址Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH - TAE GWANG
企业英文名称TAE GWANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842433511053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
8451908451机器零件
732020钢铁弹簧
845150纺织物处理机

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
845230缝纫针
732690其他钢铁制品
845229非家用缝纫机
821300剪刀及刀片
392690其他塑料制品
940549非LED电灯装置
731815钢铁螺钉螺栓
960990绘画粉笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,672$32.42M
韩国223$1.29M
日本75$765.3K
中国台湾132$687.0K
意大利8$279.1K
越南26$206.3K
土耳其13$192.2K
新加坡6$190.2K
希腊11$100.5K
德国15$97.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南617$21.41M
孟加拉国61$1.33M
柬埔寨26$962.5K
老挝7$520.7K
缅甸6$341.3K
韩国7$103.5K
土耳其1$51.6K
印度尼西亚9$30.6K
新加坡1$29.8K
中国8$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国415$16.95M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Shanghai Hanjoon Science & Technology Co., Ltd.中国82$2.20M8451机器零件、其他塑料制品
Focus Garment Tech Pte. Ltd.新加坡90$1.64M工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Tae Gwang International Co., Ltd.韩国44$664.4K其他塑料制品、辅助机械
NGAI SHING DEVELOPMENT LTD中国香港49$585.3K纺织处理机械、其他缝纫机零件
Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd.中国56$528.8K纺织物处理机、非家用缝纫机
Kansai Special Korea Co., Ltd.韩国62$497.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Shaoxing Jingxin Machinery Trading Co., Ltd.中国93$381.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Zhejiang Xinyi Machinery Trading Co., Ltd.中国53$311.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Taewoo Co., Ltd.韩国69$170.6K纺织物处理机、其他机器刀具

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南63$13.46M合成纤维缝纫线、印刷标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南47$4.36M合成纤维缝纫线、色织棉布
Kido Dhaka Co., Ltd.孟加拉国58$1.32M机织标签、自粘塑料片
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南110$507.7K染色棉针织布、弹性针织布
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南38$308.4K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Unipax Co., Ltd.越南56$121.9K非织造标签、印刷标签
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南45$68.4K弹性针织布、印刷标签
Namyang Delta Co., Ltd.越南44$61.4K印刷标签、非织造标签
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南26$50.3K印刷标签、机织标签
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南35$45.2K鞋靴零件、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 2,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$54
2026-04-29其他钢铁非螺纹件TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24
2026-04-29自攻螺钉TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13
2026-04-29其他钢铁非螺纹件TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9
2026-04-29钢铁弹簧TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1
2026-04-29其他钢弹簧TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2026-04-29钢铁弹簧TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1
2026-04-29钢铁弹簧TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1
2026-04-29其他钢铁制品TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17
2026-04-29其他钢铁制品TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29缝纫针RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$82
2026-04-29其他缝纫机零件RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$10
2026-04-29其他缝纫机零件RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$10
2026-04-29缝纫针RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$67
2026-04-29缝纫针RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$84
2026-04-29其他缝纫机零件RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$69
2026-04-29其他缝纫机零件RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$107
2026-04-29其他缝纫机零件RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD越南$21
2026-04-29其他缝纫机零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-29其他缝纫机零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Tae Gwang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →