Tae Gwang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,387 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHồN THịNH - TAE GWANG
2,387
进口笔数
1,264
出口笔数
$41.35M
进口金额
$27.30M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
221
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500569644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYXX01H |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH - TAE GWANG |
| 企业英文名称 | TAE GWANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433511053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,871 | $36.78M |
| 韩国 | 242 | $1.40M |
| 日本 | 85 | $969.3K |
| 中国台湾 | 146 | $747.9K |
| 越南 | 88 | $536.4K |
| 意大利 | 8 | $279.1K |
| 土耳其 | 13 | $192.2K |
| 新加坡 | 6 | $190.2K |
| 希腊 | 12 | $100.8K |
| 德国 | 19 | $98.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,113 | $23.50M |
| 孟加拉国 | 76 | $1.51M |
| 柬埔寨 | 29 | $994.5K |
| 老挝 | 9 | $529.3K |
| 缅甸 | 6 | $341.3K |
| 韩国 | 9 | $202.9K |
| 土耳其 | 1 | $51.6K |
| 印度尼西亚 | 10 | $31.0K |
| 新加坡 | 1 | $29.8K |
| 中国 | 8 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 221)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 464 | $18.90M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Shanghai Hanjoon Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 89 | $2.39M | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $1.81M | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Tae Gwang International Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $813.0K | 其他塑料制品、辅助机械 |
| NGAI SHING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 53 | $641.8K | 纺织处理机械、其他缝纫机零件 |
| Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $577.7K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $504.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Jingxin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $381.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Xinyi Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $311.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Taewoo Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $177.6K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 122 | $13.63M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 53 | $4.38M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Kido Dhaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 73 | $1.50M | 机织标签、塑料衣着附件 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $633.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 68 | $619.3K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $263.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 108 | $230.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 47 | $148.6K | 棉机织布、非织造标签 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $133.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 84 | $109.7K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非家用缝纫机 | NGAI SHING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-30 | 纺织物处理机 | NGAI SHING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2026-07-30 | 非家用缝纫机 | NGAI SHING DEVELOPMENT LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | SHING LING SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2 |
出口(共 1,264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-31 | 纸制卷轴 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-31 | 手动印章及印刷装置 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $468 |