Tae Gwang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,387 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHồN THịNH - TAE GWANG

2,387
进口笔数
1,264
出口笔数
$41.35M
进口金额
$27.30M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
221
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.4K · 8 笔出口 $20.7K · 10 笔2023-11进口 $483.0K · 37 笔出口 $109.1K · 19 笔2023-12进口 $370.6K · 37 笔出口 $88.5K · 34 笔2024-01进口 $757.3K · 45 笔出口 $642.8K · 24 笔2024-02进口 $504.0K · 32 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-03进口 $625.8K · 49 笔出口 $115.4K · 31 笔2024-04进口 $992.6K · 44 笔出口 $216.5K · 20 笔2024-05进口 $1.26M · 57 笔出口 $181.0K · 28 笔2024-06进口 $1.17M · 58 笔出口 $58.9K · 22 笔2024-07进口 $659.5K · 56 笔出口 $217.1K · 30 笔2024-08进口 $805.5K · 51 笔出口 $97.5K · 17 笔2024-09进口 $639.2K · 54 笔出口 $134.7K · 29 笔2024-10进口 $1.07M · 60 笔出口 $472.2K · 30 笔2024-11进口 $584.6K · 54 笔出口 $365.1K · 40 笔2024-12进口 $962.3K · 65 笔出口 $265.1K · 37 笔2025-01进口 $432.3K · 40 笔出口 $273.9K · 32 笔2025-02进口 $1.06M · 63 笔出口 $545.6K · 28 笔2025-03进口 $1.72M · 75 笔出口 $649.6K · 40 笔2025-04进口 $1.39M · 56 笔出口 $501.5K · 66 笔2025-05进口 $1.67M · 82 笔出口 $620.1K · 43 笔2025-06进口 $888.1K · 72 笔出口 $369.4K · 43 笔2025-07进口 $1.15M · 80 笔出口 $757.3K · 24 笔2025-08进口 $532.0K · 41 笔出口 $72.6K · 35 笔2025-09进口 $460.0K · 40 笔出口 $239.3K · 37 笔2025-10进口 $928.3K · 87 笔出口 $54.3K · 27 笔2025-11进口 $1.66M · 62 笔出口 $111.1K · 30 笔2025-12进口 $1.32M · 70 笔出口 $128.0K · 32 笔2026-01进口 $1.21M · 67 笔出口 $101.4K · 31 笔2026-02进口 $822.7K · 57 笔出口 $144.9K · 17 笔2026-03进口 $1.38M · 73 笔出口 $234.6K · 42 笔2026-04进口 $1.32M · 72 笔出口 $257.2K · 27 笔2026-05进口 $1.75M · 71 笔出口 $93.4K · 24 笔2026-06进口 $1.82M · 95 笔出口 $170.4K · 40 笔2026-07进口 $1.19M · 72 笔出口 $165.6K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.4K · 8 笔出口 $20.7K · 10 笔2023-11进口 $483.0K · 37 笔出口 $109.1K · 19 笔2023-12进口 $370.6K · 37 笔出口 $88.5K · 34 笔2024-01进口 $757.3K · 45 笔出口 $642.8K · 24 笔2024-02进口 $504.0K · 32 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-03进口 $625.8K · 49 笔出口 $115.4K · 31 笔2024-04进口 $992.6K · 44 笔出口 $216.5K · 20 笔2024-05进口 $1.26M · 57 笔出口 $181.0K · 28 笔2024-06进口 $1.17M · 58 笔出口 $58.9K · 22 笔2024-07进口 $659.5K · 56 笔出口 $217.1K · 30 笔2024-08进口 $805.5K · 51 笔出口 $97.5K · 17 笔2024-09进口 $639.2K · 54 笔出口 $134.7K · 29 笔2024-10进口 $1.07M · 60 笔出口 $472.2K · 30 笔2024-11进口 $584.6K · 54 笔出口 $365.1K · 40 笔2024-12进口 $962.3K · 65 笔出口 $265.1K · 37 笔2025-01进口 $432.3K · 40 笔出口 $273.9K · 32 笔2025-02进口 $1.06M · 63 笔出口 $545.6K · 28 笔2025-03进口 $1.72M · 75 笔出口 $649.6K · 40 笔2025-04进口 $1.39M · 56 笔出口 $501.5K · 66 笔2025-05进口 $1.67M · 82 笔出口 $620.1K · 43 笔2025-06进口 $888.1K · 72 笔出口 $369.4K · 43 笔2025-07进口 $1.15M · 80 笔出口 $757.3K · 24 笔2025-08进口 $532.0K · 41 笔出口 $72.6K · 35 笔2025-09进口 $460.0K · 40 笔出口 $239.3K · 37 笔2025-10进口 $928.3K · 87 笔出口 $54.3K · 27 笔2025-11进口 $1.66M · 62 笔出口 $111.1K · 30 笔2025-12进口 $1.32M · 70 笔出口 $128.0K · 32 笔2026-01进口 $1.21M · 67 笔出口 $101.4K · 31 笔2026-02进口 $822.7K · 57 笔出口 $144.9K · 17 笔2026-03进口 $1.38M · 73 笔出口 $234.6K · 42 笔2026-04进口 $1.32M · 72 笔出口 $257.2K · 27 笔2026-05进口 $1.75M · 71 笔出口 $93.4K · 24 笔2026-06进口 $1.82M · 95 笔出口 $170.4K · 40 笔2026-07进口 $1.19M · 72 笔出口 $165.6K · 34 笔

工商档案

企业注册号0500569644
企查查编码QVNHYXX01H
成立日期2007-09-28
联系地址Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH - TAE GWANG
企业英文名称TAE GWANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842433511053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
8451908451机器零件
845150纺织物处理机
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
845230缝纫针
732690其他钢铁制品
821300剪刀及刀片
845229非家用缝纫机
960990绘画粉笔
940549非LED电灯装置
392690其他塑料制品
8451908451机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,871$36.78M
韩国242$1.40M
日本85$969.3K
中国台湾146$747.9K
越南88$536.4K
意大利8$279.1K
土耳其13$192.2K
新加坡6$190.2K
希腊12$100.8K
德国19$98.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,113$23.50M
孟加拉国76$1.51M
柬埔寨29$994.5K
老挝9$529.3K
缅甸6$341.3K
韩国9$202.9K
土耳其1$51.6K
印度尼西亚10$31.0K
新加坡1$29.8K
中国8$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 221)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国464$18.90M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Shanghai Hanjoon Science & Technology Co., Ltd.中国89$2.39M8451机器零件、其他塑料制品
Focus Garment Tech Pte. Ltd.新加坡99$1.81M工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Tae Gwang International Co., Ltd.韩国53$813.0K其他塑料制品、辅助机械
NGAI SHING DEVELOPMENT LTD中国香港53$641.8K纺织处理机械、其他缝纫机零件
Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd.中国62$577.7K纺织物处理机、非家用缝纫机
Kansai Special Korea Co., Ltd.韩国66$504.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Shaoxing Jingxin Machinery Trading Co., Ltd.中国93$381.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Zhejiang Xinyi Machinery Trading Co., Ltd.中国53$311.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Taewoo Co., Ltd.韩国73$177.6K纺织物处理机、其他机器刀具

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南122$13.63M合成纤维缝纫线、印刷标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南53$4.38M合成纤维缝纫线、色织棉布
Kido Dhaka Co., Ltd.孟加拉国73$1.50M机织标签、塑料衣着附件
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南171$633.5K染色棉针织布、弹性针织布
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南68$619.3K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南46$263.4K弹性针织布、印刷标签
Unipax Co., Ltd.越南108$230.0K非织造标签、印刷标签
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南47$148.6K棉机织布、非织造标签
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南90$133.0K弹性针织布、印刷标签
Namyang Delta Co., Ltd.越南84$109.7K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 2,387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非家用缝纫机NGAI SHING DEVELOPMENT LTD中国$13.8K
2026-07-30纺织物处理机NGAI SHING DEVELOPMENT LTD中国$5.1K
2026-07-30其他螺纹紧固件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$5
2026-07-30其他缝纫机零件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$4
2026-07-30其他缝纫机零件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$15
2026-07-30其他缝纫机零件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$215
2026-07-30非家用缝纫机NGAI SHING DEVELOPMENT LTD中国$27.7K
2026-07-30其他缝纫机零件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$46
2026-07-30其他缝纫机零件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$46
2026-07-30其他螺纹紧固件SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$2

出口(共 1,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31陶瓷磨轮Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$468
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$234
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$468
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$234
2026-07-31纸制卷轴Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$736
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$234
2026-07-31手动印章及印刷装置Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-07-31PVC塑料板材Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-07-31未印刷标签Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$468

相关企业 · 同类产品

Tae Gwang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →