Tae Gwang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,090 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHồN THịNH - TAE GWANG
2,090
进口笔数
742
出口笔数
$36.28M
进口金额
$24.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
229
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500569644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYXX01H |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH - TAE GWANG |
| 企业英文名称 | TAE GWANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433511053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,672 | $32.42M |
| 韩国 | 223 | $1.29M |
| 日本 | 75 | $765.3K |
| 中国台湾 | 132 | $687.0K |
| 意大利 | 8 | $279.1K |
| 越南 | 26 | $206.3K |
| 土耳其 | 13 | $192.2K |
| 新加坡 | 6 | $190.2K |
| 希腊 | 11 | $100.5K |
| 德国 | 15 | $97.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 617 | $21.41M |
| 孟加拉国 | 61 | $1.33M |
| 柬埔寨 | 26 | $962.5K |
| 老挝 | 7 | $520.7K |
| 缅甸 | 6 | $341.3K |
| 韩国 | 7 | $103.5K |
| 土耳其 | 1 | $51.6K |
| 印度尼西亚 | 9 | $30.6K |
| 新加坡 | 1 | $29.8K |
| 中国 | 8 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 415 | $16.95M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Shanghai Hanjoon Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.20M | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $1.64M | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Tae Gwang International Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $664.4K | 其他塑料制品、辅助机械 |
| NGAI SHING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 49 | $585.3K | 纺织处理机械、其他缝纫机零件 |
| Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $528.8K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $497.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Jingxin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $381.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Xinyi Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $311.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Taewoo Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $170.6K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 63 | $13.46M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 47 | $4.36M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Kido Dhaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 58 | $1.32M | 机织标签、自粘塑料片 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $507.7K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 38 | $308.4K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 56 | $121.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $68.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 44 | $61.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $50.3K | 印刷标签、机织标签 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 35 | $45.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-29 | 自攻螺钉 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU DUTEPU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 缝纫针 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | RENAISSANCE FASHION CLOTHING CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |