Germtom Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 932 笔 · 主营 婴儿棉针织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV PHáT TRIểN GERMTON

690
进口笔数
932
出口笔数
$22.28M
进口金额
$21.29M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.5K · 5 笔出口 $208.7K · 5 笔2023-10进口 $291.7K · 18 笔出口 $481.3K · 20 笔2023-11进口 $256.4K · 15 笔出口 $506.9K · 21 笔2023-12进口 $253.3K · 13 笔出口 $548.5K · 26 笔2024-01进口 $257.2K · 12 笔出口 $460.5K · 20 笔2024-02进口 $211.8K · 9 笔出口 $411.0K · 16 笔2024-03进口 $387.1K · 13 笔出口 $592.7K · 23 笔2024-04进口 $526.9K · 20 笔出口 $684.6K · 22 笔2024-05进口 $886.7K · 26 笔出口 $1.05M · 27 笔2024-06进口 $675.7K · 28 笔出口 $1.03M · 28 笔2024-07进口 $428.8K · 18 笔出口 $959.8K · 22 笔2024-08进口 $441.2K · 20 笔出口 $840.0K · 23 笔2024-09进口 $380.8K · 14 笔出口 $553.1K · 17 笔2024-10进口 $294.0K · 13 笔出口 $618.2K · 18 笔2024-11进口 $326.5K · 14 笔出口 $584.9K · 20 笔2024-12进口 $214.3K · 15 笔出口 $639.2K · 27 笔2025-01进口 $202.6K · 14 笔出口 $396.7K · 18 笔2025-02进口 $240.9K · 16 笔出口 $472.1K · 20 笔2025-03进口 $406.7K · 19 笔出口 $604.6K · 23 笔2025-04进口 $564.3K · 26 笔出口 $645.1K · 31 笔2025-05进口 $9.06M · 20 笔出口 $632.0K · 27 笔2025-06进口 $409.4K · 26 笔出口 $608.6K · 26 笔2025-07进口 $376.1K · 27 笔出口 $725.9K · 34 笔2025-08进口 $230.2K · 21 笔出口 $534.9K · 26 笔2025-09进口 $261.5K · 17 笔出口 $442.7K · 28 笔2025-10进口 $167.4K · 14 笔出口 $381.8K · 24 笔2025-11进口 $117.1K · 10 笔出口 $276.6K · 20 笔2025-12进口 $199.9K · 17 笔出口 $242.2K · 26 笔2026-01进口 $239.8K · 17 笔出口 $430.4K · 23 笔2026-02进口 $157.9K · 10 笔出口 $477.1K · 18 笔2026-03进口 $288.9K · 20 笔出口 $565.7K · 27 笔2026-04进口 $638.4K · 19 笔出口 $374.3K · 21 笔2026-05进口 $243.0K · 19 笔出口 $310.6K · 17 笔2026-06进口 $290.7K · 23 笔出口 $487.2K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.5K · 5 笔出口 $208.7K · 5 笔2023-10进口 $291.7K · 18 笔出口 $481.3K · 20 笔2023-11进口 $256.4K · 15 笔出口 $506.9K · 21 笔2023-12进口 $253.3K · 13 笔出口 $548.5K · 26 笔2024-01进口 $257.2K · 12 笔出口 $460.5K · 20 笔2024-02进口 $211.8K · 9 笔出口 $411.0K · 16 笔2024-03进口 $387.1K · 13 笔出口 $592.7K · 23 笔2024-04进口 $526.9K · 20 笔出口 $684.6K · 22 笔2024-05进口 $886.7K · 26 笔出口 $1.05M · 27 笔2024-06进口 $675.7K · 28 笔出口 $1.03M · 28 笔2024-07进口 $428.8K · 18 笔出口 $959.8K · 22 笔2024-08进口 $441.2K · 20 笔出口 $840.0K · 23 笔2024-09进口 $380.8K · 14 笔出口 $553.1K · 17 笔2024-10进口 $294.0K · 13 笔出口 $618.2K · 18 笔2024-11进口 $326.5K · 14 笔出口 $584.9K · 20 笔2024-12进口 $214.3K · 15 笔出口 $639.2K · 27 笔2025-01进口 $202.6K · 14 笔出口 $396.7K · 18 笔2025-02进口 $240.9K · 16 笔出口 $472.1K · 20 笔2025-03进口 $406.7K · 19 笔出口 $604.6K · 23 笔2025-04进口 $564.3K · 26 笔出口 $645.1K · 31 笔2025-05进口 $9.06M · 20 笔出口 $632.0K · 27 笔2025-06进口 $409.4K · 26 笔出口 $608.6K · 26 笔2025-07进口 $376.1K · 27 笔出口 $725.9K · 34 笔2025-08进口 $230.2K · 21 笔出口 $534.9K · 26 笔2025-09进口 $261.5K · 17 笔出口 $442.7K · 28 笔2025-10进口 $167.4K · 14 笔出口 $381.8K · 24 笔2025-11进口 $117.1K · 10 笔出口 $276.6K · 20 笔2025-12进口 $199.9K · 17 笔出口 $242.2K · 26 笔2026-01进口 $239.8K · 17 笔出口 $430.4K · 23 笔2026-02进口 $157.9K · 10 笔出口 $477.1K · 18 笔2026-03进口 $288.9K · 20 笔出口 $565.7K · 27 笔2026-04进口 $638.4K · 19 笔出口 $374.3K · 21 笔2026-05进口 $243.0K · 19 笔出口 $310.6K · 17 笔2026-06进口 $290.7K · 23 笔出口 $487.2K · 24 笔

工商档案

企业注册号4001232667
企查查编码QVN8WX1KTF
成立日期2021-05-27
联系地址Cụm CN Đồi 30, Xã Chiên Đàn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV PHÁT TRIỂN GERMTON
企业英文名称GERMTON DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84912321999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
550810合成纤维缝纫线
580710机织标签
611120婴儿棉针织品
600622染色棉针织布
60032030厘米以下棉针织布
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
540110合成纤维缝纫线
521213200g/m2以下棉布

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
611130婴儿化纤针织品
620920婴儿棉服
611190婴儿纺织服装
650500针织头饰
620442棉质连衣裙
620990婴儿服装(非棉/化纤)
844790纱线花边制造机
845229非家用缝纫机
550810合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国681$11.62M
越南596$10.31M
中国香港2$139.9K
柬埔寨57$86.3K
泰国13$48.8K
印度7$46.2K
日本2$12.3K
马来西亚2$9.1K
中国台湾7$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南932$21.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germton Industrial Co., Ltd.越南688$22.18M婴儿棉针织品、装饰流苏
G Yuantai Industrial Co., Ltd.中国2$62.3K人造纤维绒布、合成针织布
Germtong Industrial Co., Ltd.中国8$35.3K人造纤维缝纫线、聚酯短纤织物
Germtone Industrial Co., Ltd.柬埔寨26$4.1K非玻璃化转印纸、机织标签
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON中国台湾2$1.3K其他人造窄幅布、棉窄幅布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germton Industrial Co., Ltd.越南932$21.29M印刷标签、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-3030厘米以下棉针织布Germton Industrial Co., Ltd.中国$56
2026-06-30机织标签Germton Industrial Co., Ltd.越南$52
2026-06-3030厘米以下棉针织布Germton Industrial Co., Ltd.中国$275
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30窄幅弹性织物Germton Industrial Co., Ltd.越南$552
2026-06-3030厘米以下棉针织布Germton Industrial Co., Ltd.中国$21
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-30合成纤维缝纫线Germton Industrial Co., Ltd.越南$122
2026-06-30其他人造窄幅布Germton Industrial Co., Ltd.中国$8

出口(共 932)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$656
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30婴儿棉针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$939
2026-06-30针织头饰Germton Industrial Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30婴儿化纤针织品Germton Industrial Co., Ltd.越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Germtom Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →