Santa Clara Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,660 笔 · 主营 女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SANTA CLARA

2,462
进口笔数
2,660
出口笔数
$136.07M
进口金额
$204.08M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-24
最近出口
322
供应商数
248
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.47M20232024202520262023-10进口 $359.8K · 14 笔出口 $3.80M · 35 笔2023-11进口 $2.14M · 74 笔出口 $2.70M · 46 笔2023-12进口 $3.33M · 79 笔出口 $3.77M · 52 笔2024-01进口 $5.65M · 103 笔出口 $6.89M · 69 笔2024-02进口 $3.94M · 44 笔出口 $2.85M · 18 笔2024-03进口 $2.02M · 74 笔出口 $3.80M · 75 笔2024-04进口 $3.55M · 39 笔出口 $3.71M · 74 笔2024-05进口 $2.01M · 41 笔出口 $6.87M · 68 笔2024-06进口 $1.53M · 55 笔出口 $5.87M · 87 笔2024-07进口 $4.33M · 93 笔出口 $6.92M · 88 笔2024-08进口 $3.12M · 65 笔出口 $6.60M · 52 笔2024-09进口 $3.01M · 40 笔出口 $2.39M · 83 笔2024-10进口 $4.38M · 54 笔出口 $1.23M · 46 笔2024-11进口 $2.11M · 58 笔出口 $5.22M · 69 笔2024-12进口 $2.77M · 61 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-01进口 $2.87M · 63 笔出口 $4.34M · 51 笔2025-02进口 $5.86M · 79 笔出口 $2.30M · 30 笔2025-03进口 $4.78M · 68 笔出口 $6.96M · 64 笔2025-04进口 $2.66M · 46 笔出口 $6.48M · 69 笔2025-05进口 $2.53M · 53 笔出口 $5.01M · 87 笔2025-06进口 $4.62M · 64 笔出口 $7.10M · 81 笔2025-07进口 $3.11M · 59 笔出口 $5.08M · 43 笔2025-08进口 $5.63M · 54 笔出口 $3.31M · 55 笔2025-09进口 $4.40M · 41 笔出口 $5.12M · 62 笔2025-10进口 $2.71M · 51 笔出口 $6.04M · 54 笔2025-11进口 $3.47M · 49 笔出口 $6.59M · 54 笔2025-12进口 $5.47M · 72 笔出口 $11.47M · 71 笔2026-01进口 $2.85M · 73 笔出口 $6.61M · 63 笔2026-02进口 $1.66M · 35 笔出口 $2.62M · 29 笔2026-03进口 $3.98M · 55 笔出口 $4.70M · 69 笔2026-04进口 $5.56M · 42 笔出口 $5.98M · 65 笔2026-05进口 $2.57M · 50 笔出口 $5.89M · 52 笔2026-06进口 $1.98M · 45 笔出口 $2.54M · 54 笔2026-07进口 $2.45M · 61 笔出口 $6.21M · 58 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-10进口 $359.8K · 14 笔出口 $3.80M · 35 笔2023-11进口 $2.14M · 74 笔出口 $2.70M · 46 笔2023-12进口 $3.33M · 79 笔出口 $3.77M · 52 笔2024-01进口 $5.65M · 103 笔出口 $6.89M · 69 笔2024-02进口 $3.94M · 44 笔出口 $2.85M · 18 笔2024-03进口 $2.02M · 74 笔出口 $3.80M · 75 笔2024-04进口 $3.55M · 39 笔出口 $3.71M · 74 笔2024-05进口 $2.01M · 41 笔出口 $6.87M · 68 笔2024-06进口 $1.53M · 55 笔出口 $5.87M · 87 笔2024-07进口 $4.33M · 93 笔出口 $6.92M · 88 笔2024-08进口 $3.12M · 65 笔出口 $6.60M · 52 笔2024-09进口 $3.01M · 40 笔出口 $2.39M · 83 笔2024-10进口 $4.38M · 54 笔出口 $1.23M · 46 笔2024-11进口 $2.11M · 58 笔出口 $5.22M · 69 笔2024-12进口 $2.77M · 61 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-01进口 $2.87M · 63 笔出口 $4.34M · 51 笔2025-02进口 $5.86M · 79 笔出口 $2.30M · 30 笔2025-03进口 $4.78M · 68 笔出口 $6.96M · 64 笔2025-04进口 $2.66M · 46 笔出口 $6.48M · 69 笔2025-05进口 $2.53M · 53 笔出口 $5.01M · 87 笔2025-06进口 $4.62M · 64 笔出口 $7.10M · 81 笔2025-07进口 $3.11M · 59 笔出口 $5.08M · 43 笔2025-08进口 $5.63M · 54 笔出口 $3.31M · 55 笔2025-09进口 $4.40M · 41 笔出口 $5.12M · 62 笔2025-10进口 $2.71M · 51 笔出口 $6.04M · 54 笔2025-11进口 $3.47M · 49 笔出口 $6.59M · 54 笔2025-12进口 $5.47M · 72 笔出口 $11.47M · 71 笔2026-01进口 $2.85M · 73 笔出口 $6.61M · 63 笔2026-02进口 $1.66M · 35 笔出口 $2.62M · 29 笔2026-03进口 $3.98M · 55 笔出口 $4.70M · 69 笔2026-04进口 $5.56M · 42 笔出口 $5.98M · 65 笔2026-05进口 $2.57M · 50 笔出口 $5.89M · 52 笔2026-06进口 $1.98M · 45 笔出口 $2.54M · 54 笔2026-07进口 $2.45M · 61 笔出口 $6.21M · 58 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0601069398
企查查编码QVN6KXNF3W
成立日期2015-05-12
联系地址Thôn An Tĩnh, Xã Yên Bình, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANTA CLARA
企业英文名称SANTA CLARA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Tĩnh, Xã Vũ Dương, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842286266688
传真03506268886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,335.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
590390塑料涂层织物
590320聚氨酯纺织物
600632染色合成针织布
391910自粘塑料卷
960719其他拉链
482110印刷标签
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
621050女式纺织服装
621040男式非针织服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621030女式外衣
621020男式外衣
620343男式化纤裤
611030化纤针织服装
620463女式化纤裤
630622合成纤维帐篷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国890$84.23M
中国台湾600$30.89M
日本587$10.65M
美国213$3.62M
韩国236$1.82M
越南485$1.65M
泰国33$1.55M
瑞士27$708.1K
法国5$348.3K
中国香港9$309.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国600$62.52M
中国香港635$41.46M
中国252$31.02M
加拿大338$24.65M
日本218$15.77M
德国139$14.28M
越南295$5.94M
荷兰40$3.18M
法国25$1.88M
挪威12$1.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 322)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHARMING ENTERPRISES LTD中国香港296$43.54M自粘塑料卷、塑料衣着附件
Charming Enterprises Ltd.中国228$33.77M塑料涂层织物、合成纤维缝纫线
Charming Enterprises印度174$16.22M染色尼龙织物、塑料涂层织物
Toray International, Inc.日本89$2.70M塑料衣着附件、其他拉链
Santa Clara Co., Ltd.越南60$2.12M染色合成针织布、自粘塑料卷
Toray Sakai Weaving & Dyeing Co., Ltd.中国65$1.66M染色尼龙织物、聚酯长丝织物
MN INTER日本75$1.63M非织造标签、印刷标签
Teijin Frontier Co., Ltd.日本56$1.29M印刷标签、其他拉链
Montbell Co., Ltd.日本85$993.9K印刷标签、其他拉链
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南71$60.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 248)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amer Sports Shanghai Trading Ltd.中国131$26.29M男式化纤大衣、男式化纤裤
Arc'teryx Equipment加拿大178$19.53M非棉针织背心、男式化纤大衣
Amer Sports Europe Services GmbH德国129$17.87M化纤女式大衣、非棉针织背心
Outdoor Research LLC美国108$16.65M男式化纤裤、男式化纤大衣
Columbia Sportswear Co.美国88$9.93M化纤女式大衣、男式纤维衬衫
Montbell Co., Ltd.日本90$9.85M化纤针织服装、女式化纤裤
Charming Enterprises Ltd.中国86$6.85M化纤针织服装、女式纺织服装
Outdoor Research Canada加拿大87$2.87M男式化纤裤、化纤女式大衣
CHARMING ENTERPRISES LTD中国香港162$2.18M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Columbia Sportswear越南176$1.03M男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 2,462)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30印刷标签RUDHOLM PRINTING & PACKAGING CO., LTD越南$950
2026-07-30合成纤维缝纫线BRANCH OF COATS PHONG PHU CO., LTD.越南$275
2026-07-30合成纤维缝纫线BRANCH OF COATS PHONG PHU CO., LTD.越南$60
2026-07-30合成纤维缝纫线BRANCH OF COATS PHONG PHU CO., LTD.越南$2
2026-07-30合成纤维缝纫线BRANCH OF COATS PHONG PHU CO., LTD.越南$201
2026-07-29智能卡BAOSHEN LTD越南$255
2026-07-29印刷标签BAOSHEN LTD越南$5
2026-07-29印刷标签BAOSHEN LTD越南$57
2026-07-29其他纸制品BAOSHEN LTD越南$316
2026-07-29染色合成针织布HUGE-BAMBOO ENTERPRISE CO., LTD越南$125

出口(共 2,660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24男式化纤大衣Grundens USA Ltd.美国$0
2026-09-11男式外衣Mustang Survival Corp.美国$0
2026-09-10女式纺织服装AMER SPORTS CANADA SALES COMPANY,A美国$0
2026-08-29JACKET ADD MORE MANUFACTURER YOUNGONE NAM DINH CO. LTD INVOICECREDIT XXXXXXXXXXXXX EQUIPMENT A DIVISION OF XXXX SPORTS CANADA INC. 1102220 DOLLARTON HIGHWAYNORTH VANCOUVER BC CANADA V7H 1A8 TEL XXXXXXXXXXXXX FAX (604) 9043692 ATTN LOGISTICS DEPTArc'teryx Equipment美国$0
2026-08-19男式外衣—美国$0
2026-08-19化纤女式大衣Outdoor Research LLC美国$0
2026-08-03男式化纤大衣Outdoor Research LLC美国$0
2026-08-01LADIES DOWN JACKET MENS JACKET MENS 100 R ECYCLED NYLON WOVEN PANTS LADIES 100 RECYCL ED NYLON WOVEN JACKET LADIES PANTS MENS 100 RECYCLED POLYESTER WOVEN DOWN JACKETOutdoor Research Canada美国$0
2026-07-31女式外衣Amer Sports Europe Services GmbH中国香港$34.6K
2026-07-31女式外衣Amer Sports Canada Sales Co.中国香港$43.7K

相关企业 · 同类产品

Santa Clara Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →