Vinhtinh Trading General Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6,069 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TổNG HợP VĩNH THịNH

6,069
进口笔数
3,729
出口笔数
$113.24M
进口金额
$202.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
245
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $957.9K · 51 笔出口 $1.48M · 29 笔2023-09进口 $2.02M · 121 笔出口 $1.79M · 42 笔2023-10进口 $1.46M · 129 笔出口 $4.98M · 65 笔2023-11进口 $2.17M · 140 笔出口 $4.64M · 64 笔2023-12进口 $1.28M · 105 笔出口 $4.39M · 68 笔2024-01进口 $2.06M · 107 笔出口 $3.36M · 49 笔2024-02进口 $847.7K · 50 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-03进口 $3.35M · 150 笔出口 $1.15M · 25 笔2024-04进口 $2.17M · 112 笔出口 $4.48M · 74 笔2024-05进口 $2.53M · 161 笔出口 $5.39M · 116 笔2024-06进口 $2.13M · 152 笔出口 $3.98M · 80 笔2024-07进口 $1.92M · 162 笔出口 $3.66M · 73 笔2024-08进口 $3.09M · 188 笔出口 $4.12M · 102 笔2024-09进口 $2.22M · 150 笔出口 $2.60M · 66 笔2024-10进口 $2.74M · 192 笔出口 $3.35M · 121 笔2024-11进口 $2.98M · 162 笔出口 $4.95M · 92 笔2024-12进口 $2.08M · 135 笔出口 $6.38M · 93 笔2025-01进口 $1.99M · 126 笔出口 $3.21M · 79 笔2025-02进口 $2.51M · 146 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-03进口 $3.13M · 173 笔出口 $2.78M · 103 笔2025-04进口 $4.10M · 188 笔出口 $9.11M · 138 笔2025-05进口 $3.58M · 177 笔出口 $8.73M · 138 笔2025-06进口 $3.77M · 179 笔出口 $6.90M · 123 笔2025-07进口 $4.10M · 194 笔出口 $7.89M · 130 笔2025-08进口 $3.33M · 195 笔出口 $9.27M · 163 笔2025-09进口 $3.82M · 244 笔出口 $7.25M · 104 笔2025-10进口 $4.25M · 202 笔出口 $8.97M · 212 笔2025-11进口 $3.46M · 184 笔出口 $7.09M · 175 笔2025-12进口 $4.27M · 241 笔出口 $8.86M · 157 笔2026-01进口 $4.49M · 201 笔出口 $6.26M · 123 笔2026-02进口 $3.14M · 125 笔出口 $3.44M · 89 笔2026-03进口 $4.37M · 209 笔出口 $10.32M · 157 笔2026-04进口 $9.12M · 194 笔出口 $11.48M · 190 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $957.9K · 51 笔出口 $1.48M · 29 笔2023-09进口 $2.02M · 121 笔出口 $1.79M · 42 笔2023-10进口 $1.46M · 129 笔出口 $4.98M · 65 笔2023-11进口 $2.17M · 140 笔出口 $4.64M · 64 笔2023-12进口 $1.28M · 105 笔出口 $4.39M · 68 笔2024-01进口 $2.06M · 107 笔出口 $3.36M · 49 笔2024-02进口 $847.7K · 50 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-03进口 $3.35M · 150 笔出口 $1.15M · 25 笔2024-04进口 $2.17M · 112 笔出口 $4.48M · 74 笔2024-05进口 $2.53M · 161 笔出口 $5.39M · 116 笔2024-06进口 $2.13M · 152 笔出口 $3.98M · 80 笔2024-07进口 $1.92M · 162 笔出口 $3.66M · 73 笔2024-08进口 $3.09M · 188 笔出口 $4.12M · 102 笔2024-09进口 $2.22M · 150 笔出口 $2.60M · 66 笔2024-10进口 $2.74M · 192 笔出口 $3.35M · 121 笔2024-11进口 $2.98M · 162 笔出口 $4.95M · 92 笔2024-12进口 $2.08M · 135 笔出口 $6.38M · 93 笔2025-01进口 $1.99M · 126 笔出口 $3.21M · 79 笔2025-02进口 $2.51M · 146 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-03进口 $3.13M · 173 笔出口 $2.78M · 103 笔2025-04进口 $4.10M · 188 笔出口 $9.11M · 138 笔2025-05进口 $3.58M · 177 笔出口 $8.73M · 138 笔2025-06进口 $3.77M · 179 笔出口 $6.90M · 123 笔2025-07进口 $4.10M · 194 笔出口 $7.89M · 130 笔2025-08进口 $3.33M · 195 笔出口 $9.27M · 163 笔2025-09进口 $3.82M · 244 笔出口 $7.25M · 104 笔2025-10进口 $4.25M · 202 笔出口 $8.97M · 212 笔2025-11进口 $3.46M · 184 笔出口 $7.09M · 175 笔2025-12进口 $4.27M · 241 笔出口 $8.86M · 157 笔2026-01进口 $4.49M · 201 笔出口 $6.26M · 123 笔2026-02进口 $3.14M · 125 笔出口 $3.44M · 89 笔2026-03进口 $4.37M · 209 笔出口 $10.32M · 157 笔2026-04进口 $9.12M · 194 笔出口 $11.48M · 190 笔

工商档案

企业注册号2500297345
企查查编码QVNPYCV8D2
成立日期2008-03-05
联系地址Tổ dân phố Số Tám, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH THỊNH
企业英文名称VINHTHINH TRADING GENERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn số 8, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围Mua bán đồ trang sức (vàng, bạc, đá quý,.), đồ chơi - Mua bán thiết bị chụp ảnh, quang học và chính xác - Kinh doanh lữ hành nội địa - Dịch vụ kết nối Internet - Thiết kế hệ thống máy vi tính, thiết kế trang web - Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy vi tính, máy photocopy - Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước - Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm) - Hoạt động các câu lạc bộ giải trí theo quy định hiện hành của Nhà nước - Mua bán ô tô, xe máy, xe rơmóc - Mua bán đồ gia dụng, nội thất - Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển - Mua bán máy in, máy photocopy - Dịch vụ cầm đồ - Mua bán đồ kim khí - May gia công quần áo trong nước và xuất khẩu. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84964565898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
410799加工牛马皮革
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
640610鞋靴零件
481910瓦楞纸箱
600632染色合成针织布
521039棉混纺染色布
430400人造毛皮制品
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640391其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640291其他踝靴
640299其他塑胶鞋
410799加工牛马皮革
580620窄幅弹性织物
392690其他塑料制品
521119棉混纺机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,380$61.94M
中国1,838$41.67M
泰国387$5.04M
日本19$667.9K
中国台湾82$548.5K
韩国31$376.0K
德国47$344.4K
西班牙59$202.1K
美国12$171.3K
意大利23$85.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,336$109.70M
荷兰471$42.37M
英国706$14.21M
加拿大176$7.42M
越南87$5.76M
日本94$5.40M
澳大利亚87$4.48M
中国134$2.50M
中国香港145$2.35M
韩国72$1.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shing Tak Industrial Co., Ltd.越南2,549$45.12M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Shing Tak Industrial Co., Ltd.中国1,459$31.72M鞋靴零件、加工牛马皮革
SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD中国香港692$21.02M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Thanh Thai Investment & Trading General Co., Ltd.越南375$6.16M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Shing Tak Industrial Co., Ltd.泰国313$4.08M加工牛马皮革、窄幅弹性织物
SHINGTAK INDUSTRIAL CO LTD中国香港296$2.33M其他塑料制品、机织绒布
Shing Tak Industrial Co., Ltd.139$1.05M加工牛马皮革、硬挺纺织物
Shing Tak Industrial Co. Ltd.中国台湾70$437.9K加工牛马皮革、染色合成针织布
Dolphins Weaving Co., Ltd.越南29$119.0K其他纺织制品、编带
Airwair International Ltd英国54$6.1K其他皮革鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 245)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altra A Division Of Vf Outdoor Llc美国485$60.68M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Dr. Martens Airwair USA LLC美国315$23.81M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Airwair International Ltd.荷兰275$22.64M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Timberland EDC澳大利亚157$17.43M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Altra, a Division of VF Outdoor, LLC美国122$14.94M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Airwair International Ltd英国581$13.63M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Altra, a Division of VF Outdoor Canada Co.加拿大79$3.08M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Dr. Martens Airwair Hong Kong Ltd.中国94$513.3K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Altra A Division Of Vf Outdoor Inc美国117$28.3K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Camden Wharf Airwair International英国70$8.3K其他皮革鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 6,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工牛马皮革DR MARTENS AIRWAIR HONG KONG LTD越南$15
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD$36
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD$33
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD泰国$188
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD$953
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSHING TAK INDUSTRIAL CO LTD越南$149
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD越南$2.9K
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD越南$1.7K
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD$5.2K
2026-04-29加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD越南$62

出口(共 3,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他皮革鞋DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC加拿大$18.6K
2026-04-28纺织面料运动鞋ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC美国$74.2K
2026-04-28纺织面料运动鞋ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC美国$4.8K
2026-04-28其他皮革鞋DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC加拿大$5.8K
2026-04-28纺织面料运动鞋NOBULL US OFFICE.美国$316
2026-04-28纺织面料鞋ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC美国$86.2K
2026-04-28纺织面料运动鞋ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC美国$27.7K
2026-04-28其他皮革鞋A WORLD BENEATH瑞典$210
2026-04-28纺织面料运动鞋ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC美国$16.5K
2026-04-28其他皮革鞋DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC加拿大$9.4K

相关企业 · 同类产品

Vinhtinh Trading General Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →