Vinhtinh Trading General Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6,069 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TổNG HợP VĩNH THịNH
6,069
进口笔数
3,729
出口笔数
$113.24M
进口金额
$202.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
245
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500297345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYCV8D2 |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Số Tám, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINHTHINH TRADING GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn số 8, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán đồ trang sức (vàng, bạc, đá quý,.), đồ chơi - Mua bán thiết bị chụp ảnh, quang học và chính xác - Kinh doanh lữ hành nội địa - Dịch vụ kết nối Internet - Thiết kế hệ thống máy vi tính, thiết kế trang web - Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy vi tính, máy photocopy - Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước - Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm) - Hoạt động các câu lạc bộ giải trí theo quy định hiện hành của Nhà nước - Mua bán ô tô, xe máy, xe rơmóc - Mua bán đồ gia dụng, nội thất - Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển - Mua bán máy in, máy photocopy - Dịch vụ cầm đồ - Mua bán đồ kim khí - May gia công quần áo trong nước và xuất khẩu. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964565898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521119 | 棉混纺机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,380 | $61.94M |
| 中国 | 1,838 | $41.67M |
| 泰国 | 387 | $5.04M |
| 日本 | 19 | $667.9K |
| 中国台湾 | 82 | $548.5K |
| 韩国 | 31 | $376.0K |
| 德国 | 47 | $344.4K |
| 西班牙 | 59 | $202.1K |
| 美国 | 12 | $171.3K |
| 意大利 | 23 | $85.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,336 | $109.70M |
| 荷兰 | 471 | $42.37M |
| 英国 | 706 | $14.21M |
| 加拿大 | 176 | $7.42M |
| 越南 | 87 | $5.76M |
| 日本 | 94 | $5.40M |
| 澳大利亚 | 87 | $4.48M |
| 中国 | 134 | $2.50M |
| 中国香港 | 145 | $2.35M |
| 韩国 | 72 | $1.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2,549 | $45.12M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1,459 | $31.72M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 692 | $21.02M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Thanh Thai Investment & Trading General Co., Ltd. | 越南 | 375 | $6.16M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 313 | $4.08M | 加工牛马皮革、窄幅弹性织物 |
| SHINGTAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 296 | $2.33M | 其他塑料制品、机织绒布 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 139 | $1.05M | 加工牛马皮革、硬挺纺织物 | |
| Shing Tak Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 70 | $437.9K | 加工牛马皮革、染色合成针织布 |
| Dolphins Weaving Co., Ltd. | 越南 | 29 | $119.0K | 其他纺织制品、编带 |
| Airwair International Ltd | 英国 | 54 | $6.1K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 245)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altra A Division Of Vf Outdoor Llc | 美国 | 485 | $60.68M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Dr. Martens Airwair USA LLC | 美国 | 315 | $23.81M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Airwair International Ltd. | 荷兰 | 275 | $22.64M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Timberland EDC | 澳大利亚 | 157 | $17.43M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Altra, a Division of VF Outdoor, LLC | 美国 | 122 | $14.94M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Airwair International Ltd | 英国 | 581 | $13.63M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Altra, a Division of VF Outdoor Canada Co. | 加拿大 | 79 | $3.08M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Dr. Martens Airwair Hong Kong Ltd. | 中国 | 94 | $513.3K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Altra A Division Of Vf Outdoor Inc | 美国 | 117 | $28.3K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Camden Wharf Airwair International | 英国 | 70 | $8.3K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 6,069)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | DR MARTENS AIRWAIR HONG KONG LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | — | $36 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | — | $33 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $188 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | — | $953 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $62 |
出口(共 3,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC | 加拿大 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC | 美国 | $74.2K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC | 加拿大 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | NOBULL US OFFICE. | 美国 | $316 |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC | 美国 | $86.2K |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC | 美国 | $27.7K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | A WORLD BENEATH | 瑞典 | $210 |
| 2026-04-28 | 纺织面料运动鞋 | ALTRA A DIVISION OF VF OUTDOOR LLC | 美国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | DR MARTENS AIRWAIR CANADA INC | 加拿大 | $9.4K |