Vinhtinh Trading General Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6,606 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TổNG HợP VĩNH THịNH

6,606
进口笔数
4,190
出口笔数
$124.85M
进口金额
$226.14M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
49
供应商数
248
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 6 笔出口 $184.9K · 2 笔2023-11进口 $2.17M · 140 笔出口 $4.64M · 64 笔2023-12进口 $1.28M · 105 笔出口 $4.39M · 68 笔2024-01进口 $2.06M · 107 笔出口 $3.36M · 49 笔2024-02进口 $847.7K · 50 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-03进口 $3.35M · 150 笔出口 $1.15M · 25 笔2024-04进口 $2.17M · 112 笔出口 $4.48M · 74 笔2024-05进口 $2.53M · 161 笔出口 $5.39M · 116 笔2024-06进口 $2.13M · 152 笔出口 $3.98M · 80 笔2024-07进口 $1.92M · 162 笔出口 $3.66M · 73 笔2024-08进口 $3.09M · 188 笔出口 $4.12M · 102 笔2024-09进口 $2.22M · 150 笔出口 $2.60M · 66 笔2024-10进口 $2.74M · 192 笔出口 $3.35M · 121 笔2024-11进口 $2.98M · 162 笔出口 $4.95M · 92 笔2024-12进口 $2.08M · 135 笔出口 $6.38M · 93 笔2025-01进口 $1.99M · 126 笔出口 $3.21M · 79 笔2025-02进口 $2.51M · 146 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-03进口 $3.13M · 173 笔出口 $2.78M · 103 笔2025-04进口 $4.10M · 188 笔出口 $9.11M · 138 笔2025-05进口 $3.58M · 177 笔出口 $8.73M · 138 笔2025-06进口 $3.77M · 179 笔出口 $6.90M · 123 笔2025-07进口 $4.10M · 194 笔出口 $7.89M · 130 笔2025-08进口 $3.33M · 195 笔出口 $9.27M · 163 笔2025-09进口 $3.82M · 244 笔出口 $7.25M · 104 笔2025-10进口 $4.25M · 202 笔出口 $8.97M · 212 笔2025-11进口 $3.46M · 184 笔出口 $7.09M · 175 笔2025-12进口 $4.27M · 241 笔出口 $8.86M · 157 笔2026-01进口 $4.49M · 201 笔出口 $6.26M · 123 笔2026-02进口 $3.14M · 125 笔出口 $3.44M · 89 笔2026-03进口 $4.37M · 209 笔出口 $10.32M · 157 笔2026-04进口 $9.12M · 194 笔出口 $11.48M · 190 笔2026-05进口 $3.84M · 168 笔出口 $5.26M · 116 笔2026-06进口 $4.04M · 184 笔出口 $11.59M · 194 笔2026-07进口 $3.74M · 185 笔出口 $6.92M · 151 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.6K · 6 笔出口 $184.9K · 2 笔2023-11进口 $2.17M · 140 笔出口 $4.64M · 64 笔2023-12进口 $1.28M · 105 笔出口 $4.39M · 68 笔2024-01进口 $2.06M · 107 笔出口 $3.36M · 49 笔2024-02进口 $847.7K · 50 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-03进口 $3.35M · 150 笔出口 $1.15M · 25 笔2024-04进口 $2.17M · 112 笔出口 $4.48M · 74 笔2024-05进口 $2.53M · 161 笔出口 $5.39M · 116 笔2024-06进口 $2.13M · 152 笔出口 $3.98M · 80 笔2024-07进口 $1.92M · 162 笔出口 $3.66M · 73 笔2024-08进口 $3.09M · 188 笔出口 $4.12M · 102 笔2024-09进口 $2.22M · 150 笔出口 $2.60M · 66 笔2024-10进口 $2.74M · 192 笔出口 $3.35M · 121 笔2024-11进口 $2.98M · 162 笔出口 $4.95M · 92 笔2024-12进口 $2.08M · 135 笔出口 $6.38M · 93 笔2025-01进口 $1.99M · 126 笔出口 $3.21M · 79 笔2025-02进口 $2.51M · 146 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-03进口 $3.13M · 173 笔出口 $2.78M · 103 笔2025-04进口 $4.10M · 188 笔出口 $9.11M · 138 笔2025-05进口 $3.58M · 177 笔出口 $8.73M · 138 笔2025-06进口 $3.77M · 179 笔出口 $6.90M · 123 笔2025-07进口 $4.10M · 194 笔出口 $7.89M · 130 笔2025-08进口 $3.33M · 195 笔出口 $9.27M · 163 笔2025-09进口 $3.82M · 244 笔出口 $7.25M · 104 笔2025-10进口 $4.25M · 202 笔出口 $8.97M · 212 笔2025-11进口 $3.46M · 184 笔出口 $7.09M · 175 笔2025-12进口 $4.27M · 241 笔出口 $8.86M · 157 笔2026-01进口 $4.49M · 201 笔出口 $6.26M · 123 笔2026-02进口 $3.14M · 125 笔出口 $3.44M · 89 笔2026-03进口 $4.37M · 209 笔出口 $10.32M · 157 笔2026-04进口 $9.12M · 194 笔出口 $11.48M · 190 笔2026-05进口 $3.84M · 168 笔出口 $5.26M · 116 笔2026-06进口 $4.04M · 184 笔出口 $11.59M · 194 笔2026-07进口 $3.74M · 185 笔出口 $6.92M · 151 笔

工商档案

企业注册号2500297345
企查查编码QVNPYCV8D2
成立日期2008-03-05
联系地址Tổ dân phố Số Tám, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH THỊNH
企业英文名称VINHTHINH TRADING GENERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn số 8, Xã Tam Dương, Phú Thọ
经营范围Mua bán đồ trang sức (vàng, bạc, đá quý,.), đồ chơi - Mua bán thiết bị chụp ảnh, quang học và chính xác - Kinh doanh lữ hành nội địa - Dịch vụ kết nối Internet - Thiết kế hệ thống máy vi tính, thiết kế trang web - Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy vi tính, máy photocopy - Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước - Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm) - Hoạt động các câu lạc bộ giải trí theo quy định hiện hành của Nhà nước - Mua bán ô tô, xe máy, xe rơmóc - Mua bán đồ gia dụng, nội thất - Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển - Mua bán máy in, máy photocopy - Dịch vụ cầm đồ - Mua bán đồ kim khí - May gia công quần áo trong nước và xuất khẩu. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84964565898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
410799加工牛马皮革
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
640610鞋靴零件
481910瓦楞纸箱
600632染色合成针织布
521039棉混纺染色布
830810金属钩环
430400人造毛皮制品

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640391其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640291其他踝靴
640299其他塑胶鞋
410799加工牛马皮革
580620窄幅弹性织物
392690其他塑料制品
521119棉混纺机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,691$68.72M
中国1,993$45.19M
泰国419$5.99M
日本23$701.6K
中国台湾88$583.1K
韩国33$376.2K
德国47$344.4K
西班牙64$215.8K
美国14$191.3K
意大利33$154.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,498$120.38M
荷兰494$44.72M
英国834$18.83M
加拿大198$8.06M
日本107$6.53M
越南87$5.76M
澳大利亚101$5.61M
中国151$3.07M
中国香港167$2.47M
韩国81$2.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shing Tak Industrial Co., Ltd.越南2,507$44.70M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.中国香港1,503$34.88M其他塑料制品、加工牛马皮革
Shing Tak Industrial Co., Ltd.中国1,458$31.72M鞋靴零件、加工牛马皮革
Thanh Thai Investment & Trading General Co., Ltd.越南375$6.16M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Shing Tak Industrial Co., Ltd.泰国313$4.08M加工牛马皮革、窄幅弹性织物
Shing Tak Industrial Co., Ltd.139$1.05M加工牛马皮革、硬挺纺织物
Shing Tak Industrial Co. Ltd.中国台湾70$437.9K加工牛马皮革、染色合成针织布
SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY LTD越南108$399.6K其他纸制品、自粘塑料卷
Dolphins Weaving Co., Ltd.越南29$119.0K其他纺织制品、编带
Airwair International Ltd英国76$7.2K其他皮革鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 248)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altra A Division Of Vf Outdoor Llc美国705$83.82M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Dr. Martens Airwair USA LLC美国338$25.96M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Airwair International Ltd.荷兰275$22.64M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Airwair International Ltd英国690$17.81M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Timberland EDC澳大利亚157$17.43M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Altra, a Division of VF Outdoor Canada Co.加拿大123$4.75M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Dr. Martens Airwair Japan Ltd.日本72$2.54M其他皮革鞋、其他皮革鞋
DR. MARTENS AIRWAIR HONG KONG LIMITED中国香港103$559.4K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Altra A Division Of Vf Outdoor Inc美国117$28.3K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Camden Wharf Airwair International英国71$8.3K其他皮革鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 6,606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鞋靴零件SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.中国$21.0K
2026-07-31丙烯酸乙烯漆SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$567
2026-07-31其他催化剂制剂SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$2.1K
2026-07-31鞋靴零件SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$3.9K
2026-07-31鞋靴零件SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$5.7K
2026-07-31油漆溶剂SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$188
2026-07-31加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.泰国$785
2026-07-31油漆溶剂SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$2.2K
2026-07-31丙烯酸乙烯漆SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.越南$1.7K
2026-07-31加工牛马皮革SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY, LTD.泰国$608

出口(共 4,190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他皮革鞋Orbico Sp. z o.o.波兰$6.2K
2026-07-31其他皮革鞋Shanghai Airwair Trading Co., Ltd.中国$7.1K
2026-07-31其他皮革鞋Shanghai Airwair Trading Co., Ltd.中国$19.9K
2026-07-31其他踝靴PELONIO AGENCY西班牙$350
2026-07-31其他皮革鞋Orbico Sp. z o.o.波兰$7.3K
2026-07-31其他皮革鞋Orbico Sp. z o.o.波兰$9.3K
2026-07-31其他皮革鞋Airwair International Ltd英国$175
2026-07-31其他皮革鞋Orbico Sp. z o.o.波兰$8.5K
2026-07-31纺织面料运动鞋Altra A Division Of Vf Outdoor Llc美国$100
2026-07-31纺织面料鞋Altra A Division Of Vf Outdoor Llc美国$36.2K

相关企业 · 同类产品

Vinhtinh Trading General Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →