BEST Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEST COMPANY

658
进口笔数
447
出口笔数
$21.13M
进口金额
$30.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.2K · 4 笔出口 $218.2K · 2 笔2023-09进口 $256.2K · 12 笔出口 $1.73M · 24 笔2023-10进口 $231.5K · 13 笔出口 $488.3K · 10 笔2023-11进口 $2.00M · 17 笔出口 $161.0K · 1 笔2023-12进口 $602.2K · 20 笔出口 $814.9K · 5 笔2024-01进口 $266.9K · 17 笔出口 $332.7K · 11 笔2024-02进口 $56.2K · 6 笔出口 $1.39M · 12 笔2024-03进口 $142.5K · 9 笔出口 $767.9K · 14 笔2024-04进口 $432.8K · 10 笔出口 $140.9K · 5 笔2024-05进口 $1.01M · 25 笔出口 $188.8K · 8 笔2024-06进口 $1.95M · 37 笔出口 $421.4K · 5 笔2024-07进口 $1.06M · 30 笔出口 $1.31M · 20 笔2024-08进口 $318.2K · 7 笔出口 $2.30M · 29 笔2024-09进口 $367.5K · 11 笔出口 $504.3K · 12 笔2024-10进口 $988.4K · 21 笔出口 $1.81M · 36 笔2024-11进口 $437.0K · 23 笔出口 $1.07M · 16 笔2024-12进口 $413.4K · 21 笔出口 $750.0K · 8 笔2025-01进口 $297.8K · 7 笔出口 $907.2K · 9 笔2025-02进口 $375.6K · 6 笔出口 $859.1K · 7 笔2025-03进口 $509.4K · 17 笔出口 $342.6K · 12 笔2025-04进口 $344.7K · 11 笔出口 $647.0K · 11 笔2025-05进口 $587.7K · 25 笔出口 $502.3K · 9 笔2025-06进口 $803.7K · 25 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-07进口 $424.6K · 19 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-08进口 $16.4K · 5 笔出口 $1.12M · 16 笔2025-09进口 $298.1K · 12 笔出口 $697.3K · 13 笔2025-10进口 $53.1K · 9 笔出口 $313.0K · 8 笔2025-11进口 $630.4K · 32 笔出口 $240.8K · 4 笔2025-12进口 $287.4K · 26 笔出口 $600.5K · 8 笔2026-01进口 $281.3K · 11 笔出口 $1.23M · 16 笔2026-02进口 $257.9K · 8 笔出口 $429.3K · 10 笔2026-03进口 $572.9K · 10 笔出口 $326.8K · 10 笔2026-04进口 $760.4K · 11 笔出口 $812.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.2K · 4 笔出口 $218.2K · 2 笔2023-09进口 $256.2K · 12 笔出口 $1.73M · 24 笔2023-10进口 $231.5K · 13 笔出口 $488.3K · 10 笔2023-11进口 $2.00M · 17 笔出口 $161.0K · 1 笔2023-12进口 $602.2K · 20 笔出口 $814.9K · 5 笔2024-01进口 $266.9K · 17 笔出口 $332.7K · 11 笔2024-02进口 $56.2K · 6 笔出口 $1.39M · 12 笔2024-03进口 $142.5K · 9 笔出口 $767.9K · 14 笔2024-04进口 $432.8K · 10 笔出口 $140.9K · 5 笔2024-05进口 $1.01M · 25 笔出口 $188.8K · 8 笔2024-06进口 $1.95M · 37 笔出口 $421.4K · 5 笔2024-07进口 $1.06M · 30 笔出口 $1.31M · 20 笔2024-08进口 $318.2K · 7 笔出口 $2.30M · 29 笔2024-09进口 $367.5K · 11 笔出口 $504.3K · 12 笔2024-10进口 $988.4K · 21 笔出口 $1.81M · 36 笔2024-11进口 $437.0K · 23 笔出口 $1.07M · 16 笔2024-12进口 $413.4K · 21 笔出口 $750.0K · 8 笔2025-01进口 $297.8K · 7 笔出口 $907.2K · 9 笔2025-02进口 $375.6K · 6 笔出口 $859.1K · 7 笔2025-03进口 $509.4K · 17 笔出口 $342.6K · 12 笔2025-04进口 $344.7K · 11 笔出口 $647.0K · 11 笔2025-05进口 $587.7K · 25 笔出口 $502.3K · 9 笔2025-06进口 $803.7K · 25 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-07进口 $424.6K · 19 笔出口 $1.05M · 13 笔2025-08进口 $16.4K · 5 笔出口 $1.12M · 16 笔2025-09进口 $298.1K · 12 笔出口 $697.3K · 13 笔2025-10进口 $53.1K · 9 笔出口 $313.0K · 8 笔2025-11进口 $630.4K · 32 笔出口 $240.8K · 4 笔2025-12进口 $287.4K · 26 笔出口 $600.5K · 8 笔2026-01进口 $281.3K · 11 笔出口 $1.23M · 16 笔2026-02进口 $257.9K · 8 笔出口 $429.3K · 10 笔2026-03进口 $572.9K · 10 笔出口 $326.8K · 10 笔2026-04进口 $760.4K · 11 笔出口 $812.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109711629
企查查编码QVNVU2VU7J
成立日期2021-07-20
联系地址Tầng 6, Số 10 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WE GMT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lê Lợi 2, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84394233488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
540742染色尼龙织物
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
560490橡塑浸渍纱线
580632其他人造窄幅布
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
853952LED灯
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$9.25M
韩国254$8.43M
中国台湾24$1.49M
越南119$1.42M
日本17$301.7K
意大利9$165.5K
美国1$56.2K
中国香港4$10.8K
印度1$3.0K
法国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国311$25.36M
中国39$2.98M
越南78$1.35M
意大利4$66.7K
中国台湾5$30.1K
新加坡2$25.9K
中国香港2$23.4K
马来西亚3$17.6K
日本2$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best & Co.越南342$9.24M塑料衣着附件、其他拉链
BEST & Co.中国204$8.39M聚酯短纤织物、染色尼龙织物
Rabboni Co., Ltd.越南67$1.41M染色尼龙织物、聚酯短纤织物
BEST & CO LTD韩国10$1.05M塑料衣着附件、印刷标签
BEST & CO中国台湾12$849.4K填充用羽毛羽绒、弹性针织布
Best Garments Co., Ltd.越南2$70.7K25-70克非织造布、塑料衣着附件
KAI LIN ELECTRIC CO LTD中国台湾3$48.0K高压开关、高压断路器
Thien Loc Vietnam Co., Ltd.越南4$40.1K非家用缝纫机、熨烫机
RITA TECHNICAL CO LTD中国台湾5$13.7K高压继电器、其他电气开关
BEST & CO中国香港6$12.9K塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best & Co.越南205$16.70M化纤女式大衣、女式化纤服装
Best Garments Co., Ltd.越南83$7.21M女式化纤服装、化纤女式大衣
DESCENTE (China) Co., Ltd.中国26$2.59M男式化纤裤、男式化纤大衣
Rabboni Co., Ltd.越南12$750.2K男式化纤服装、男式化纤裤
Vely & Bros. Ltd.韩国13$441.0K男式化纤服装、女式化纤服装
Advanced Multitech Co., Ltd.越南52$403.8K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
F&F China Co., Ltd.中国8$352.1K针织头饰、其他塑胶鞋
BIEM L.FDLKK Garment Co., Ltd.中国6$182.9K女式化纤裤、女式化纤服装
F&F Co., Ltd.韩国5$97.3K针织头饰、其他塑胶鞋
Snowpeak Inc.中国台湾5$30.1K女式化纤裤、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色尼龙织物RABBONI CO LTD中国$873
2026-04-29染色尼龙织物RABBONI CO LTD中国$873
2026-04-17非织造标签BEST & CO LTD韩国$1.5K
2026-04-17橡塑浸渍纱线BEST & CO LTD韩国$4.3K
2026-04-17染色尼龙织物BEST & CO LTD韩国$14.6K
2026-04-17装饰流苏BEST & CO LTD韩国$3.9K
2026-04-17装饰流苏BEST & CO LTD韩国$3.9K
2026-04-17塑料衣着附件BEST & CO LTD韩国$1.3K
2026-04-17其他窄幅织物BEST & CO LTD韩国$603
2026-04-17合成纤维缝纫线RABBONI CO LTD越南$6.1K

出口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23计时装置Advanced Multitech Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-23其他计时装置Advanced Multitech Co., Ltd.越南$84
2026-04-23其他硫化橡胶制品Advanced Multitech Co., Ltd.越南$40
2026-04-23其他硫化橡胶制品Advanced Multitech Co., Ltd.越南$44
2026-04-23其他化学制剂Advanced Multitech Co., Ltd.越南$14
2026-04-22铝合金管Advanced Multitech Co., Ltd.越南$838
2026-04-22LED灯Advanced Multitech Co., Ltd.越南$78
2026-04-22LED灯Advanced Multitech Co., Ltd.越南$100
2026-04-22其他离心泵Advanced Multitech Co., Ltd.越南$195
2026-04-22LED光伏照明装置Advanced Multitech Co., Ltd.越南$113

相关企业 · 同类产品

BEST Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →