Hai Duong Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,435 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần may II Hải Dương

1,435
进口笔数
796
出口笔数
$18.94M
进口金额
$34.14M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
302
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $48.2K · 2 笔2023-11进口 $121.7K · 24 笔出口 $150.6K · 7 笔2023-12进口 $218.5K · 35 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-01进口 $428.2K · 34 笔出口 $335.0K · 12 笔2024-02进口 $182.9K · 26 笔出口 $355.7K · 11 笔2024-03进口 $98.8K · 17 笔出口 $803.0K · 20 笔2024-04进口 $283.4K · 42 笔出口 $614.8K · 10 笔2024-05进口 $542.5K · 48 笔出口 $219.6K · 7 笔2024-06进口 $1.09M · 52 笔出口 $943.0K · 11 笔2024-07进口 $276.6K · 44 笔出口 $654.2K · 14 笔2024-08进口 $235.8K · 37 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-09进口 $156.4K · 26 笔出口 $469.5K · 26 笔2024-10进口 $205.4K · 34 笔出口 $1.13M · 26 笔2024-11进口 $301.9K · 47 笔出口 $131.6K · 10 笔2024-12进口 $755.0K · 49 笔出口 $851.2K · 24 笔2025-01进口 $121.4K · 14 笔出口 $699.6K · 19 笔2025-02进口 $353.4K · 8 笔出口 $700.8K · 16 笔2025-03进口 $277.0K · 30 笔出口 $539.2K · 20 笔2025-04进口 $1.21M · 65 笔出口 $293.1K · 8 笔2025-05进口 $571.3K · 52 笔出口 $1.09M · 13 笔2025-06进口 $384.9K · 31 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-07进口 $271.1K · 24 笔出口 $1.57M · 27 笔2025-08进口 $519.3K · 26 笔出口 $2.01M · 29 笔2025-09进口 $169.3K · 14 笔出口 $600.0K · 23 笔2025-10进口 $227.9K · 22 笔出口 $946.0K · 20 笔2025-11进口 $230.0K · 20 笔出口 $615.9K · 15 笔2025-12进口 $293.8K · 36 笔出口 $225.6K · 8 笔2026-01进口 $217.6K · 25 笔出口 $823.5K · 15 笔2026-02进口 $120.0K · 11 笔出口 $470.1K · 12 笔2026-03进口 $72.1K · 11 笔出口 $376.6K · 20 笔2026-04进口 $2.04M · 40 笔出口 $252.8K · 7 笔2026-05进口 $674.7K · 53 笔出口 $324.2K · 7 笔2026-06进口 $647.6K · 45 笔出口 $1.90M · 35 笔2026-07进口 $481.9K · 38 笔出口 $1.35M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $48.2K · 2 笔2023-11进口 $121.7K · 24 笔出口 $150.6K · 7 笔2023-12进口 $218.5K · 35 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-01进口 $428.2K · 34 笔出口 $335.0K · 12 笔2024-02进口 $182.9K · 26 笔出口 $355.7K · 11 笔2024-03进口 $98.8K · 17 笔出口 $803.0K · 20 笔2024-04进口 $283.4K · 42 笔出口 $614.8K · 10 笔2024-05进口 $542.5K · 48 笔出口 $219.6K · 7 笔2024-06进口 $1.09M · 52 笔出口 $943.0K · 11 笔2024-07进口 $276.6K · 44 笔出口 $654.2K · 14 笔2024-08进口 $235.8K · 37 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-09进口 $156.4K · 26 笔出口 $469.5K · 26 笔2024-10进口 $205.4K · 34 笔出口 $1.13M · 26 笔2024-11进口 $301.9K · 47 笔出口 $131.6K · 10 笔2024-12进口 $755.0K · 49 笔出口 $851.2K · 24 笔2025-01进口 $121.4K · 14 笔出口 $699.6K · 19 笔2025-02进口 $353.4K · 8 笔出口 $700.8K · 16 笔2025-03进口 $277.0K · 30 笔出口 $539.2K · 20 笔2025-04进口 $1.21M · 65 笔出口 $293.1K · 8 笔2025-05进口 $571.3K · 52 笔出口 $1.09M · 13 笔2025-06进口 $384.9K · 31 笔出口 $1.12M · 28 笔2025-07进口 $271.1K · 24 笔出口 $1.57M · 27 笔2025-08进口 $519.3K · 26 笔出口 $2.01M · 29 笔2025-09进口 $169.3K · 14 笔出口 $600.0K · 23 笔2025-10进口 $227.9K · 22 笔出口 $946.0K · 20 笔2025-11进口 $230.0K · 20 笔出口 $615.9K · 15 笔2025-12进口 $293.8K · 36 笔出口 $225.6K · 8 笔2026-01进口 $217.6K · 25 笔出口 $823.5K · 15 笔2026-02进口 $120.0K · 11 笔出口 $470.1K · 12 笔2026-03进口 $72.1K · 11 笔出口 $376.6K · 20 笔2026-04进口 $2.04M · 40 笔出口 $252.8K · 7 笔2026-05进口 $674.7K · 53 笔出口 $324.2K · 7 笔2026-06进口 $647.6K · 45 笔出口 $1.90M · 35 笔2026-07进口 $481.9K · 38 笔出口 $1.35M · 44 笔

工商档案

企业注册号0800283597
企查查编码QVNA9JC6M4
成立日期2003-07-25
联系地址Km 54 + 100, quốc lộ 5A (Hà Nội - Hải Phòng), Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY II HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAI DUONG GARMENT JOINT STOCK COMPANY NO2
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 54 + 100, quốc lộ 5A (Hà Nội - Hải Phòng), Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842203853931
邮箱hagaco@hn.vnn.vn
传真03203851223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
540752染色聚酯布
551219聚酯短纤织物
960621塑料纽扣
56039225-70克非织造布
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
830890贱金属扣件
580810编带

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
610230女式针织外套
620333男式合成纤维夹克
540752染色聚酯布
620220女式毛大衣
621143女式化纤服装
611020棉针织服装
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国921$15.27M
韩国187$2.22M
越南295$1.21M
中国台湾16$147.7K
日本6$40.0K
印度尼西亚1$14.0K
意大利2$6.2K
英国11$5.0K
中国香港10$4.8K
保加利亚2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国237$11.49M
美国119$9.60M
英国162$5.01M
中国香港38$2.66M
越南86$1.37M
瑞士12$806.3K
爱尔兰39$535.6K
荷兰11$515.0K
德国30$370.5K
丹麦13$349.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 302)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd.中国80$2.31M印刷标签、其他拉链
Daehan Global Korea Co., Ltd.越南126$1.78M印刷标签、塑料衣着附件
TBH Global Co., Ltd.越南64$725.2K其他服装配件、非织造标签
Carmel Clothing Ltd.越南65$320.4K印刷标签、塑料衣着附件
Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd.中国30$277.7K染色聚酯布、染色合成针织布
Shanghai Oasis International Trading Co., Ltd.中国31$210.1K染色聚酯布、染色人造纤维布
Carmel Clothing Europe Ltd.越南52$136.5K其他拉链、塑料衣着附件
Nexyscore Inc韩国30$135.1K塑料衣着附件、其他拉链
Shaoxing Ermi Textile Technology Co., Ltd.中国48$75.4K染色聚酯布、聚酯机织物
BYWAYS FAR EAST LIMITED中国香港28$7.0K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国71$6.00M化纤连衣裙、化纤连衣裙
TBH Global Co., Ltd.越南70$4.36M男式化纤裤、棉针织T恤及背心
Daehan Global Korea Co., Ltd.越南65$4.31M合成纤维缝纫线、印刷标签
LIPSY LIMITED英国48$1.14M化纤连衣裙、女式化纤服装
SHOP DIRECT HOME SHOPPING LIMITED英国21$757.7K棉针织T恤及背心、其他木家具
Nexyscore Inc韩国25$695.5K非棉针织背心、男式纤维衬衫
NEXT RETAIL LIMITED英国20$562.1K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
ASOS.COM LIMITED英国25$422.1K化纤连衣裙、棉质连衣裙
Carmel Clothing Europe Ltd.越南20$338.3K其他拉链、塑料衣着附件
ASOS.com Ltd德国20$161.3K化纤连衣裙、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚酯粘胶混纺布Shaoxing Plus Textile Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-27塑料涂层织物Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$24
2026-07-27印刷标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$28
2026-07-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$37
2026-07-27印刷标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$6
2026-07-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$19
2026-07-27染色聚酯布Capitol Lanka Pvt. Ltd.斯里兰卡$101
2026-07-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED越南$20
2026-07-27聚酯短纤织物Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式棉夹克Nile Clothing AG澳大利亚$5.2K
2026-07-31化纤女式大衣Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国$26.3K
2026-07-31女式化纤夹克Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国$37.8K
2026-07-31女式棉夹克Nile Clothing AG瑞士$19.1K
2026-07-31女式化纤夹克Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国$17.9K
2026-07-30女式化纤夹克NEXT RETAIL LTD爱尔兰$4.2K
2026-07-30女式化纤裤NEXT RETAIL LTD爱尔兰$2.8K
2026-07-30男式化纤裤JORDAN OUTDOOR ENTERPRISE LTD.中国台湾$37.6K
2026-07-30女式化纤夹克NEXT RETAIL LTD爱尔兰$14.4K
2026-07-28女式化纤裙NEXT RETAIL LTD爱尔兰$8.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →