Dang Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,903 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đăng Long

620
进口笔数
2,903
出口笔数
$1.54M
进口金额
$31.35M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-14
最近出口
19
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $1.05M · 38 笔2023-11进口 $11.0K · 19 笔出口 $661.6K · 15 笔2023-12进口 $29.6K · 22 笔出口 $862.6K · 23 笔2024-01进口 $277 · 5 笔出口 $880.7K · 24 笔2024-02进口 $19.4K · 8 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-03进口 $2.2K · 24 笔出口 $729.0K · 24 笔2024-04进口 $161.7K · 19 笔出口 $1.15M · 38 笔2024-05进口 $101.9K · 15 笔出口 $898.9K · 57 笔2024-06进口 $92.7K · 12 笔出口 $1.40M · 79 笔2024-07进口 $103.4K · 9 笔出口 $953.0K · 53 笔2024-08进口 $142.8K · 16 笔出口 $213.9K · 26 笔2024-09进口 $148.6K · 23 笔出口 $754.0K · 68 笔2024-10进口 $67.0K · 15 笔出口 $1.35M · 109 笔2024-11进口 $24.7K · 18 笔出口 $1.51M · 111 笔2024-12进口 $71.1K · 24 笔出口 $1.16M · 98 笔2025-01进口 $69.9K · 11 笔出口 $1.07M · 64 笔2025-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $404.4K · 68 笔2025-03进口 $32.9K · 20 笔出口 $500.9K · 49 笔2025-04进口 $5.4K · 12 笔出口 $1.14M · 148 笔2025-05进口 $40.9K · 16 笔出口 $1.12M · 174 笔2025-06进口 $3.9K · 11 笔出口 $669.1K · 109 笔2025-07进口 $7.5K · 22 笔出口 $587.2K · 106 笔2025-08进口 $9.4K · 10 笔出口 $526.1K · 83 笔2025-09进口 $25.5K · 16 笔出口 $722.1K · 67 笔2025-10进口 $27.7K · 16 笔出口 $813.9K · 150 笔2025-11进口 $22.5K · 10 笔出口 $634.4K · 154 笔2025-12进口 $11.5K · 10 笔出口 $697.4K · 128 笔2026-01进口 $52.9K · 17 笔出口 $626.8K · 105 笔2026-02进口 $116.7K · 16 笔出口 $140.0K · 33 笔2026-03进口 $1.8K · 23 笔出口 $646.5K · 120 笔2026-04进口 $38.6K · 15 笔出口 $746.0K · 135 笔2026-05进口 $31.1K · 12 笔出口 $748.8K · 133 笔2026-06进口 $27.2K · 10 笔出口 $712.3K · 156 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.1K · 18 笔出口 $1.05M · 38 笔2023-11进口 $11.0K · 19 笔出口 $661.6K · 15 笔2023-12进口 $29.6K · 22 笔出口 $862.6K · 23 笔2024-01进口 $277 · 5 笔出口 $880.7K · 24 笔2024-02进口 $19.4K · 8 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-03进口 $2.2K · 24 笔出口 $729.0K · 24 笔2024-04进口 $161.7K · 19 笔出口 $1.15M · 38 笔2024-05进口 $101.9K · 15 笔出口 $898.9K · 57 笔2024-06进口 $92.7K · 12 笔出口 $1.40M · 79 笔2024-07进口 $103.4K · 9 笔出口 $953.0K · 53 笔2024-08进口 $142.8K · 16 笔出口 $213.9K · 26 笔2024-09进口 $148.6K · 23 笔出口 $754.0K · 68 笔2024-10进口 $67.0K · 15 笔出口 $1.35M · 109 笔2024-11进口 $24.7K · 18 笔出口 $1.51M · 111 笔2024-12进口 $71.1K · 24 笔出口 $1.16M · 98 笔2025-01进口 $69.9K · 11 笔出口 $1.07M · 64 笔2025-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $404.4K · 68 笔2025-03进口 $32.9K · 20 笔出口 $500.9K · 49 笔2025-04进口 $5.4K · 12 笔出口 $1.14M · 148 笔2025-05进口 $40.9K · 16 笔出口 $1.12M · 174 笔2025-06进口 $3.9K · 11 笔出口 $669.1K · 109 笔2025-07进口 $7.5K · 22 笔出口 $587.2K · 106 笔2025-08进口 $9.4K · 10 笔出口 $526.1K · 83 笔2025-09进口 $25.5K · 16 笔出口 $722.1K · 67 笔2025-10进口 $27.7K · 16 笔出口 $813.9K · 150 笔2025-11进口 $22.5K · 10 笔出口 $634.4K · 154 笔2025-12进口 $11.5K · 10 笔出口 $697.4K · 128 笔2026-01进口 $52.9K · 17 笔出口 $626.8K · 105 笔2026-02进口 $116.7K · 16 笔出口 $140.0K · 33 笔2026-03进口 $1.8K · 23 笔出口 $646.5K · 120 笔2026-04进口 $38.6K · 15 笔出口 $746.0K · 135 笔2026-05进口 $31.1K · 12 笔出口 $748.8K · 133 笔2026-06进口 $27.2K · 10 笔出口 $712.3K · 156 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600658653
企查查编码QVNA2NUFHC
成立日期2003-10-02
联系地址Lô F6, Cụm công nghiệp chế biến gỗ Tân Hòa, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐĂNG LONG
企业英文名称DANG LONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F6, Cụm công nghiệp chế biến gỗ Tân Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842511985519
邮箱danglongco@hcmfpt.vn
传真0251995518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
830242家具配件
441239针叶木胶合板
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
830210贱金属铰链
854442带接头绝缘电线
4411149mm以上MDF板
440890其他薄木板
4411135-9mm中密纤维板

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940169木制座椅
940360其他木家具
830242家具配件
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$1.40M
印度496$144.9K
中国香港38$3.3K
英国3$119
越南1$118

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,610$26.34M
加拿大212$3.44M
英国59$1.37M
荷兰16$136.0K
德国4$41.9K
澳大利亚1$14.0K
中国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yimai International Trade Co., Ltd.中国23$765.0K针叶木胶合板、热带木胶合板
Dongguan Xin Ding Tech Co., Ltd.中国7$263.6K1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线
Guangdong Goodcen Hardware Co., Ltd.中国10$140.1K贱金属脚轮、家具配件
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度9$106.0K印刷标签、其他塑料制品
Shenzhen IKE International Co., Ltd.中国7$81.0K贱金属铰链、贱金属配件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度487$38.9K印刷标签、未印刷标签
Maximco孟加拉国29$2.3K印刷标签、机织标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港12$1.6K印刷标签、其他半导体介质
MAXIM COMPANY HK LTD中国香港13$1.3K印刷标签、非织造标签
Fineline Technologies Ltd.中国9$1.1K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国2,024$11.24M其他木制品、其他寝具
Marshalls of MA美国185$6.63M软垫木座椅、塑料/纺织手提包
Newton Buying Corp美国127$4.60M卧室木家具、棉制盥洗织物
Winners Merchants International LP加拿大218$3.44M其他塑料制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国55$2.52M其他木制品、其他木家具
TJX UK英国79$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
HOME GOODS INC.美国151$587.7K卧室木家具、其他木家具
Ross Procurement Inc.美国9$219.4K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Marshalls of MA美国21$139.1K卧室木家具、其他木家具
NEWTON BUYING CROP. (T.J.MAXX)美国17$94.6K卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$24
2026-06-25印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$16
2026-06-24印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$137
2026-06-23印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$357
2026-06-22印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$81
2026-06-22其他塑料制品Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$0
2026-06-22印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$12
2026-06-17其他薄木板Shandong Yimai International Trade Co., Ltd.中国$25.9K
2026-06-11印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$74
2026-06-11印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$69

出口(共 2,903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-14其他木家具Winners Merchants International LP美国$0

相关企业 · 同类产品

Dang Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →