Dang Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,903 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đăng Long
620
进口笔数
2,903
出口笔数
$1.54M
进口金额
$31.35M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-14
最近出口
19
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600658653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2NUFHC |
| 成立日期 | 2003-10-02 |
| 联系地址 | Lô F6, Cụm công nghiệp chế biến gỗ Tân Hòa, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐĂNG LONG |
| 企业英文名称 | DANG LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F6, Cụm công nghiệp chế biến gỗ Tân Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842511985519 |
| 邮箱 | danglongco@hcmfpt.vn |
| 传真 | 0251995518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.40M |
| 印度 | 496 | $144.9K |
| 中国香港 | 38 | $3.3K |
| 英国 | 3 | $119 |
| 越南 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,610 | $26.34M |
| 加拿大 | 212 | $3.44M |
| 英国 | 59 | $1.37M |
| 荷兰 | 16 | $136.0K |
| 德国 | 4 | $41.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.0K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yimai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $765.0K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Dongguan Xin Ding Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $263.6K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
| Guangdong Goodcen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.1K | 贱金属脚轮、家具配件 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 9 | $106.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shenzhen IKE International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.0K | 贱金属铰链、贱金属配件 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 487 | $38.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 29 | $2.3K | 印刷标签、机织标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 12 | $1.6K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| MAXIM COMPANY HK LTD | 中国香港 | 13 | $1.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 9 | $1.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 2,024 | $11.24M | 其他木制品、其他寝具 |
| Marshalls of MA | 美国 | 185 | $6.63M | 软垫木座椅、塑料/纺织手提包 |
| Newton Buying Corp | 美国 | 127 | $4.60M | 卧室木家具、棉制盥洗织物 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 218 | $3.44M | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 55 | $2.52M | 其他木制品、其他木家具 |
| TJX UK | 英国 | 79 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HOME GOODS INC. | 美国 | 151 | $587.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 9 | $219.4K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Marshalls of MA | 美国 | 21 | $139.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| NEWTON BUYING CROP. (T.J.MAXX) | 美国 | 17 | $94.6K | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 印刷标签 | MAXIM COMPANY HK LTD | 中国香港 | $24 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | MAXIM COMPANY HK LTD | 中国香港 | $16 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $137 |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $357 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $81 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2026-06-17 | 其他薄木板 | Shandong Yimai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $74 |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $69 |
出口(共 2,903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他木家具 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |