BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,388 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SáNG TạO BONSEN VIệT NAM
5,388
进口笔数
3,005
出口笔数
$105.86M
进口金额
$69.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
172
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801405311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN053HK06 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Một phần Lô 14 (ký hiệu lô XN 14-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO BONSEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONSEN VIETNAM TECHNOLOGY CREATION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô 14 (ký hiệu lô XN 14-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0904362766 |
| 邮箱 | ruanshiyun@bonsenglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 704.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,201 | $79.92M |
| 越南 | 2,248 | $25.39M |
| 泰国 | 29 | $265.5K |
| 日本 | 5 | $130.0K |
| 马来西亚 | 3 | $111.0K |
| 中国台湾 | 20 | $31.2K |
| 突尼斯 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 8 | $877 |
| 印度尼西亚 | 2 | $429 |
| 加拿大 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,415 | $26.37M |
| 中国香港 | 881 | $21.20M |
| 新加坡 | 308 | $11.42M |
| 越南 | 331 | $6.80M |
| 荷兰 | 27 | $1.30M |
| 加拿大 | 35 | $913.9K |
| 英国 | 18 | $843.8K |
| 中国 | 86 | $752.3K |
| 比利时 | 1 | $42.3K |
| 以色列 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | 2,899 | $48.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| An Nguyen Ngu Kim Co., Ltd. | 越南 | 141 | $5.43M | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Gangyue Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 141 | $3.00M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Packco Package (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.38M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Thien Quang Group Joint Stock Co. | 越南 | 61 | $953.1K | 其他塑料包装制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 135 | $603.5K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Yongfa Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. | 越南 | 76 | $595.4K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 99 | $468.8K | 印刷标签、商业广告材料 |
| GMAX Trading and Services Joint Stock Company | 越南 | 69 | $161.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| An Nam Cuong Printing Co., Ltd. | 越南 | 62 | $128.3K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongbang Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 619 | $28.28M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Reeser Technology Ltd. | 中国 | 538 | $12.54M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Reeser Technology Ltd. | 美国 | 350 | $8.14M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| TEMPUS ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 327 | $7.13M | 加工植物油、其他办公设备 |
| An Nguyen Ngu Kim Co., Ltd. | 越南 | 114 | $2.66M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BonSen Electronics Ltd. | 中国 | 54 | $748.1K | 其他塑料制品、其他办公设备 |
| SICILY INFORMATION TECHNOLOGY CO., | 美国 | 76 | $0 | 搪瓷铸铁器具、不锈钢家用制品 |
| BAIDE INFORMATION TECHNOLOGY CO., L | 美国 | 62 | $0 | 其他办公设备、化纤餐桌布 |
| CHUANGYING INFORMATION TECHNOLOGY C | 美国 | 62 | $0 | |
| TUTU AND IMPORT AND EXPORT TRADING | 美国 | 55 | $0 | 塑料家用制品、其他纺织野营用品 |
近期贸易明细
进口(共 5,388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Thien Quang Group Joint Stock Co. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Packco Package (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-07-31 | 高压塑料软管 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Vietnam Huihong Package Technology Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-31 | 初级形态聚酰胺 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $92 |
出口(共 3,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 其他办公设备 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 其他办公设备 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 其他办公设备 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 非乙烯塑料袋 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他办公设备 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 棉制女睡衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | PAPER SHREDDER NO SOLID WOODEN MATERIALS | HARBORLINK INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 非乙烯塑料袋 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 棉制女睡衣 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 非乙烯塑料袋 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |