GMAX Trading and Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,875 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
2,875
出口笔数
$0
进口金额
$413.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201318441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17X7BH7 |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Do Nha 5 (tại nhà ông Vũ Văn Giang), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GMAX |
| 企业英文名称 | GMAX SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 367 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02253820979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,875 | $413.46M |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 12 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $77 |
贸易伙伴
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 137 | $114.73M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $2.67M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 231 | $1.01M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $394.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 139 | $371.5K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $361.2K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $347.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 107 | $258.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 107 | $191.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $164.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2,875)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-06-30 | 绘图仪器 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他电动手工具 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-30 | 非合成纤维绳网 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 纸基研磨料 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 手工工具及夹具 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $182 |