GMAX Trading and Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,875 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
2,875
出口笔数
$0
进口金额
$413.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 71 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 75 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 69 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 54 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 76 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 63 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 69 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 76 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 80 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 92 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 85 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 89 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 90 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 100 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 89 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 100 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 82 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 82 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 69 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 73 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 71 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 75 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 69 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 45 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 49 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 68 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 54 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 58 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 76 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 63 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 69 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.3K · 76 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 80 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 92 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 85 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 89 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 90 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 100 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 89 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 100 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 82 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 82 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 69 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 73 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 75 笔

工商档案

企业注册号0201318441
企查查编码QVN17X7BH7
成立日期2013-11-04
联系地址Thôn Do Nha 5 (tại nhà ông Vũ Văn Giang), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GMAX
企业英文名称GMAX SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 367 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02253820979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
320890聚合物基油漆
820320钳子镊子
960340油漆刷及滚筒
8536691000伏以下插头插座
350699其他粘合剂≤1kg
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,875$413.46M
韩国1$1.5K
中国12$1.0K
日本1$77

贸易伙伴

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南137$114.73M柴油机零件、其他塑料制品
PHA Vietnam Co., Ltd.越南109$2.67M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南231$1.01M其他塑料制品、陶瓷电容器
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南86$394.7K其他塑料制品、处理器及控制器
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南139$371.5K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南152$361.2K窄幅弹性织物、弹性针织布
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南141$347.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南107$258.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uniden Vietnam Ltd.越南107$191.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南78$164.1K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 2,875)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30无缝钢管EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$359
2026-06-30绘图仪器EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$2
2026-06-301kg以下胶粘剂Ducar Technology Co., Ltd.越南$11
2026-06-30其他电动手工具Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$781
2026-06-30其他塑料制品Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1
2026-06-301000伏以下插头插座EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$236
2026-06-30其他塑料制品EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南$53
2026-06-30非合成纤维绳网Ducar Technology Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-30纸基研磨料Ducar Technology Co., Ltd.越南$32
2026-06-30手工工具及夹具Ducar Technology Co., Ltd.越南$182

相关企业 · 同类产品

GMAX Trading and Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →