Ducar Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24,505 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DUCAR
24,505
进口笔数
10,718
出口笔数
$1.16B
进口金额
$759.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-21
最近出口
180
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801264607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6V62E3 |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Nhà xưởng F3, lô đất CN8, CN9 phân khu phía Đông, KCN Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DUCAR |
| 企业英文名称 | DUCAR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng F3, lô đất CN8, CN9 phân khu phía Đông, Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,166.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15,795 | $722.11M |
| 中国 | 8,849 | $422.89M |
| 韩国 | 79 | $2.78M |
| 泰国 | 20 | $1.28M |
| 美国 | 54 | $797.0K |
| 日本 | 22 | $368.3K |
| 意大利 | 14 | $206.9K |
| 新加坡 | 15 | $15.7K |
| 马来西亚 | 4 | $10.8K |
| 墨西哥 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9,913 | $729.65M |
| 越南 | 499 | $14.29M |
| 加拿大 | 102 | $5.85M |
| 荷兰 | 20 | $2.70M |
| 中国 | 137 | $1.97M |
| 澳大利亚 | 48 | $1.90M |
| 墨西哥 | 20 | $1.01M |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $909.5K |
| 古巴 | 7 | $480.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $262.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5,068 | $279.61M | 其他塑料制品、柴油机零件 |
| Chongqing Ducar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3,293 | $135.48M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Ngu Phuc Vietnam Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 844 | $111.10M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Solid Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,102 | $87.57M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Vietnam Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 越南 | 626 | $61.50M | 静止变流器、电动机及零件 |
| Baodi Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,248 | $44.78M | 其他塑料制品、发动机空气滤清器 |
| Zhong Xiang Vietnam Electrical Engineering Co., Ltd. | 越南 | 628 | $24.91M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Bao Bi Vi Nghiep | 越南 | 1,104 | $15.31M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hai Duong Hop Loi Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 838 | $9.70M | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Phuong Thuyen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 2,067 | $7.19M | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MWE Investments LLC | 美国 | 3,488 | $302.29M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| GENERAC POWER SYSTEMS INC | 美国 | 533 | $89.94M | 火花点火发电机组、工业热交换器 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 591 | $74.89M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Pulsar Products Inc. | 美国 | 1,936 | $64.49M | 火花点火发电机组、动力割草机 |
| MWE Investments | 美国 | 568 | $55.41M | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Northern Tool & Equipment Co., Inc. | 美国 | 493 | $39.57M | 火花点火发电机组、其他塑料制品 |
| MPUSD SP | 美国 | 364 | $38.94M | 1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机 |
| Warrior Tools America Corporation | 美国 | 855 | $18.59M | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| Northern Tool & Equipment Co., Ltd. | 美国 | 169 | $11.24M | 火花点火发电机组、动力割草机 |
| Great Lakes Technologies, LLC | 美国 | 121 | $10.06M | 火花点火发电机组、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24,505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 柴油机零件 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $635 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他自动控制仪 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-07-31 | 电动机及零件 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | CYGY Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Chongqing Dajiang Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6 |
出口(共 10,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-21 | 火花点火发电机组 | NORTHERN TOOL AND EQUIPMENTCOMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-21 | 火花点火发电机组 | NORTHERN TOOL AND EQUIPMENTCOMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 火花点火发电机组 | NORTHERN TOOL & EQUIPMENT COMPANY I | 美国 | $0 |
| 2026-10-20 | 喷砂机 | NORTHERN TOOL & EQUIPMENT COMPANY I | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 旋转活塞发动机 | NORTHERN TOOL AND EQUIPMENTCOMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 火花点火发电机组 | Pulsar Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 火花点火发电机组 | Pulsar Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 火花点火发电机组 | Pulsar Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 火花点火发电机组 | Pulsar Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 火花点火发电机组 | Pulsar Products Inc. | 美国 | $0 |