Vietnam Lihua Automatic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,233 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA LIHUA VIệT NAM
505
进口笔数
1,233
出口笔数
$50.33M
进口金额
$102.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801283173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7MENHV |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Km 64, Quốc lộ 37, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LIHUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LIHUA AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 64, Quốc lộ 37, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $48.51M |
| 越南 | 54 | $1.02M |
| 泰国 | 37 | $738.4K |
| 日本 | 15 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,156 | $98.24M |
| 中国 | 38 | $1.46M |
| 中国澳门 | 27 | $962.0K |
| 日本 | 8 | $924.9K |
| 中国香港 | 5 | $615.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 370 | $47.83M | 大功率晶体管、铝电解电容 |
| Shanghai Fuming Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $835.8K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Chongqing Jiangchuan Chemical (Group) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $336.8K | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
| SUNSTRONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | 2 | $237.9K | 静止变流器 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $192.5K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Chongqing Lihua Genjin Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $176.1K | 钢铁螺钉螺栓、铝电解电容 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.6K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| MPV SP | 越南 | 6 | $41.5K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $3.3K | 功能机器零件、印刷版及石印石 |
| Lihua Co. | 中国 | 3 | $256 | 其他塑料制品、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 626 | $61.50M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 365 | $30.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 越南 | 77 | $5.16M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sunstrong International Industrial Ltd. | 中国 | 19 | $1.92M | 静止变流器、电力控制板 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.17M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 27 | $962.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $678.5K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $210.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $84.9K | 静止变流器、印刷电路 |
| Chongqing Lihua Genjin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.1K | 变压器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2026-07-31 | 1kVA以下变压器 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-07-31 | 电动机及零件 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-31 | 其他固定电容器 | Chongqing Lihua Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | $676 |
出口(共 1,233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-07-30 | 电动机及零件 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-07-29 | 电动机及零件 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-07-29 | 电动机及零件 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $55.2K |