Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,626 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POWERLOGICS Bá THIệN VINA

9,626
进口笔数
3,725
出口笔数
$646.45M
进口金额
$847.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
202
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.83M · 20 笔出口 $15.42M · 13 笔2023-11进口 $19.41M · 174 笔出口 $24.56M · 51 笔2023-12进口 $16.98M · 180 笔出口 $19.11M · 43 笔2024-01进口 $16.52M · 261 笔出口 $24.21M · 70 笔2024-02进口 $11.10M · 158 笔出口 $20.03M · 91 笔2024-03进口 $9.01M · 201 笔出口 $19.48M · 88 笔2024-04进口 $12.07M · 205 笔出口 $22.74M · 108 笔2024-05进口 $15.93M · 289 笔出口 $17.14M · 87 笔2024-06进口 $15.28M · 251 笔出口 $24.49M · 107 笔2024-07进口 $23.61M · 286 笔出口 $17.68M · 124 笔2024-08进口 $24.58M · 285 笔出口 $23.01M · 123 笔2024-09进口 $21.29M · 286 笔出口 $32.97M · 105 笔2024-10进口 $12.78M · 269 笔出口 $15.31M · 123 笔2024-11进口 $16.79M · 243 笔出口 $23.29M · 107 笔2024-12进口 $50.52M · 265 笔出口 $29.14M · 101 笔2025-01进口 $7.22M · 226 笔出口 $20.80M · 108 笔2025-02进口 $18.54M · 246 笔出口 $18.05M · 105 笔2025-03进口 $23.37M · 295 笔出口 $20.70M · 110 笔2025-04进口 $13.22M · 283 笔出口 $18.34M · 130 笔2025-05进口 $13.77M · 239 笔出口 $17.30M · 99 笔2025-06进口 $14.50M · 236 笔出口 $16.75M · 78 笔2025-07进口 $21.14M · 235 笔出口 $22.65M · 111 笔2025-08进口 $12.93M · 216 笔出口 $18.36M · 114 笔2025-09进口 $14.34M · 225 笔出口 $18.65M · 94 笔2025-10进口 $11.48M · 220 笔出口 $20.48M · 83 笔2025-11进口 $11.41M · 207 笔出口 $17.71M · 89 笔2025-12进口 $14.48M · 252 笔出口 $20.40M · 111 笔2026-01进口 $12.99M · 225 笔出口 $28.71M · 109 笔2026-02进口 $9.26M · 181 笔出口 $15.02M · 80 笔2026-03进口 $12.10M · 223 笔出口 $16.43M · 83 笔2026-04进口 $21.25M · 223 笔出口 $16.76M · 69 笔2026-05进口 $8.75M · 207 笔出口 $13.87M · 61 笔2026-06进口 $6.82M · 195 笔出口 $12.79M · 59 笔2026-07进口 $11.78M · 233 笔出口 $14.73M · 84 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.83M · 20 笔出口 $15.42M · 13 笔2023-11进口 $19.41M · 174 笔出口 $24.56M · 51 笔2023-12进口 $16.98M · 180 笔出口 $19.11M · 43 笔2024-01进口 $16.52M · 261 笔出口 $24.21M · 70 笔2024-02进口 $11.10M · 158 笔出口 $20.03M · 91 笔2024-03进口 $9.01M · 201 笔出口 $19.48M · 88 笔2024-04进口 $12.07M · 205 笔出口 $22.74M · 108 笔2024-05进口 $15.93M · 289 笔出口 $17.14M · 87 笔2024-06进口 $15.28M · 251 笔出口 $24.49M · 107 笔2024-07进口 $23.61M · 286 笔出口 $17.68M · 124 笔2024-08进口 $24.58M · 285 笔出口 $23.01M · 123 笔2024-09进口 $21.29M · 286 笔出口 $32.97M · 105 笔2024-10进口 $12.78M · 269 笔出口 $15.31M · 123 笔2024-11进口 $16.79M · 243 笔出口 $23.29M · 107 笔2024-12进口 $50.52M · 265 笔出口 $29.14M · 101 笔2025-01进口 $7.22M · 226 笔出口 $20.80M · 108 笔2025-02进口 $18.54M · 246 笔出口 $18.05M · 105 笔2025-03进口 $23.37M · 295 笔出口 $20.70M · 110 笔2025-04进口 $13.22M · 283 笔出口 $18.34M · 130 笔2025-05进口 $13.77M · 239 笔出口 $17.30M · 99 笔2025-06进口 $14.50M · 236 笔出口 $16.75M · 78 笔2025-07进口 $21.14M · 235 笔出口 $22.65M · 111 笔2025-08进口 $12.93M · 216 笔出口 $18.36M · 114 笔2025-09进口 $14.34M · 225 笔出口 $18.65M · 94 笔2025-10进口 $11.48M · 220 笔出口 $20.48M · 83 笔2025-11进口 $11.41M · 207 笔出口 $17.71M · 89 笔2025-12进口 $14.48M · 252 笔出口 $20.40M · 111 笔2026-01进口 $12.99M · 225 笔出口 $28.71M · 109 笔2026-02进口 $9.26M · 181 笔出口 $15.02M · 80 笔2026-03进口 $12.10M · 223 笔出口 $16.43M · 83 笔2026-04进口 $21.25M · 223 笔出口 $16.76M · 69 笔2026-05进口 $8.75M · 207 笔出口 $13.87M · 61 笔2026-06进口 $6.82M · 195 笔出口 $12.79M · 59 笔2026-07进口 $11.78M · 233 笔出口 $14.73M · 84 笔

工商档案

企业注册号2500600471
企查查编码QVNHFXU0N3
成立日期2018-03-21
联系地址Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POWERLOGICS BÁ THIỆN VINA
企业英文名称POWERLOGICS BA THIEN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84973265078
邮箱phuongmt@powerlogics.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.128万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854129大功率晶体管
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
853229其他固定电容器
8536691000伏以下插头插座
853400印刷电路
850450其他电感器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
850790蓄电池零件
830160贱金属锁具零件
850760锂离子电池
854239其他电子IC
750890其他镍制品
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
853229其他固定电容器
854129大功率晶体管
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3,284$232.05M
中国5,076$210.36M
越南1,246$115.78M
日本1,867$30.30M
中国台湾1,018$27.07M
马来西亚1,004$17.87M
泰国1,013$5.03M
菲律宾666$3.42M
墨西哥139$822.6K
新加坡88$737.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,817$623.96M
韩国1,210$83.69M
日本50$50.53M
美国133$42.84M
印度344$26.44M
荷兰40$13.38M
中国香港33$4.17M
印度尼西亚12$1.30M
中国80$650.0K
泰国4$77.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 202)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南203$245.79M其他电视摄像机、通信设备零件
Power Logics印度5,172$146.45M其他电子IC、1000伏以下插头插座
LG Energy Solution Ltd.韩国286$125.71M锂离子电池、塑料包装箱
PowerLogics Co., Ltd.中国910$17.67M其他光学元件、印刷电路
Ohsung Co., Ltd.韩国198$10.37M蓄电池零件、其他钢铁制品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南162$7.63M印刷电路、其他铜制品
Powerlogics Co., Ltd.越南118$3.46M通信设备零件、其他塑料制品
SIN PRECISION越南198$2.51M镍板材、非合金铝材
Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd.越南166$2.04M蓄电池零件、贱金属锁具零件
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南122$503.0K自粘塑料片、未印刷标签

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南292$252.81M锂离子电池、其他塑料制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南125$214.23M其他光学元件、其他塑料制品
Power Logics印度824$44.59M其他电视摄像机、蓄电池零件
LG Energy Solution Ltd.韩国194$41.24M锂离子电池、蓄电池零件
ELENTEC POWER INDIA (EPI) PRIVATE LIMITED印度352$26.99M蓄电池零件、其他铜制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南452$24.16M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南178$7.83M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Powerlogics Co., Ltd.越南212$6.94M蓄电池零件、其他电子IC
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南175$4.05M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd.越南166$2.04M其他电子IC、大功率晶体管

近期贸易明细

进口(共 9,626)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3120W以上固定电阻器Power Logics中国$801
2026-07-31其他电子ICPower Logic Vina Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$22.0K
2026-07-3120W以上固定电阻器Power Logics中国$1.3K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$101
2026-07-31其他钢铁制品Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$78.1K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-07-31其他电子ICPower Logics中国香港$788

出口(共 3,725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$83.7K
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$43.3K
2026-07-31电力控制板Power Logics韩国$54.0K
2026-07-31大功率晶体管Power Logics韩国$605
2026-07-31锂离子电池LG Energy Solution Ltd.韩国$1.69M
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$17.9K
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$333.8K
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$410.5K
2026-07-31通信设备零件Power Logic Vina Co., Ltd.越南$708.6K

相关企业 · 同类产品

Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →