Phu Thai Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,659 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Thái

2,659
进口笔数
332
出口笔数
$146.07M
进口金额
$13.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
52
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394.5K · 36 笔出口 $864.0K · 2 笔2023-10进口 $2.36M · 59 笔出口 $1.10M · 10 笔2023-11进口 $2.08M · 65 笔出口 $47.3K · 4 笔2023-12进口 $2.86M · 65 笔出口 $61.5K · 11 笔2024-01进口 $2.79M · 60 笔出口 $492.0K · 9 笔2024-02进口 $4.41M · 53 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-03进口 $1.24M · 49 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-04进口 $7.08M · 61 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-05进口 $5.70M · 75 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-06进口 $2.14M · 63 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-07进口 $3.01M · 62 笔出口 $591 · 2 笔2024-08进口 $2.10M · 74 笔出口 $259.5K · 16 笔2024-09进口 $5.57M · 90 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-10进口 $5.46M · 65 笔出口 $350.9K · 12 笔2024-11进口 $7.85M · 91 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-12进口 $3.60M · 73 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-01进口 $1.72M · 42 笔出口 $205.0K · 9 笔2025-02进口 $1.80M · 58 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-03进口 $2.45M · 65 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-04进口 $1.65M · 68 笔出口 $2.22M · 6 笔2025-05进口 $9.62M · 70 笔出口 $95.5K · 8 笔2025-06进口 $2.07M · 76 笔出口 $817.3K · 30 笔2025-07进口 $1.76M · 73 笔出口 $1.08M · 10 笔2025-08进口 $1.75M · 74 笔出口 $922.5K · 5 笔2025-09进口 $2.06M · 47 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-10进口 $2.50M · 62 笔出口 $221.3K · 7 笔2025-11进口 $1.95M · 57 笔出口 $167.5K · 7 笔2025-12进口 $7.99M · 62 笔出口 $320.4K · 8 笔2026-01进口 $3.45M · 38 笔出口 $104.5K · 7 笔2026-02进口 $830.4K · 33 笔出口 $14.1K · 8 笔2026-03进口 $4.68M · 59 笔出口 $204.8K · 19 笔2026-04进口 $9.40M · 46 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $1.32M · 45 笔出口 $156.2K · 8 笔2026-06进口 $2.20M · 69 笔出口 $711.7K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394.5K · 36 笔出口 $864.0K · 2 笔2023-10进口 $2.36M · 59 笔出口 $1.10M · 10 笔2023-11进口 $2.08M · 65 笔出口 $47.3K · 4 笔2023-12进口 $2.86M · 65 笔出口 $61.5K · 11 笔2024-01进口 $2.79M · 60 笔出口 $492.0K · 9 笔2024-02进口 $4.41M · 53 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-03进口 $1.24M · 49 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-04进口 $7.08M · 61 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-05进口 $5.70M · 75 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-06进口 $2.14M · 63 笔出口 $58.1K · 4 笔2024-07进口 $3.01M · 62 笔出口 $591 · 2 笔2024-08进口 $2.10M · 74 笔出口 $259.5K · 16 笔2024-09进口 $5.57M · 90 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-10进口 $5.46M · 65 笔出口 $350.9K · 12 笔2024-11进口 $7.85M · 91 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-12进口 $3.60M · 73 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-01进口 $1.72M · 42 笔出口 $205.0K · 9 笔2025-02进口 $1.80M · 58 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-03进口 $2.45M · 65 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-04进口 $1.65M · 68 笔出口 $2.22M · 6 笔2025-05进口 $9.62M · 70 笔出口 $95.5K · 8 笔2025-06进口 $2.07M · 76 笔出口 $817.3K · 30 笔2025-07进口 $1.76M · 73 笔出口 $1.08M · 10 笔2025-08进口 $1.75M · 74 笔出口 $922.5K · 5 笔2025-09进口 $2.06M · 47 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-10进口 $2.50M · 62 笔出口 $221.3K · 7 笔2025-11进口 $1.95M · 57 笔出口 $167.5K · 7 笔2025-12进口 $7.99M · 62 笔出口 $320.4K · 8 笔2026-01进口 $3.45M · 38 笔出口 $104.5K · 7 笔2026-02进口 $830.4K · 33 笔出口 $14.1K · 8 笔2026-03进口 $4.68M · 59 笔出口 $204.8K · 19 笔2026-04进口 $9.40M · 46 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-05进口 $1.32M · 45 笔出口 $156.2K · 8 笔2026-06进口 $2.20M · 69 笔出口 $711.7K · 27 笔

工商档案

企业注册号0104567918
企查查编码QVNC24VQG6
成立日期2010-04-01
联系地址Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842436526999
邮箱info@phuthaicat.com.vn
传真+842436526888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848420机械密封件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
848210滚珠轴承
730792螺纹钢制管件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
841391泵零件
841330发动机泵
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,031$55.86M
印度1,026$33.56M
美国2,140$27.45M
新加坡177$9.34M
墨西哥1,800$6.63M
巴西452$3.91M
日本1,353$2.28M
捷克451$1.62M
德国962$1.05M
泰国30$858.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$4.12M
新加坡170$3.60M
印度尼西亚5$2.97M
马来西亚6$1.17M
蒙古1$880.0K
菲律宾9$316.3K
哥斯达黎加1$132.3K
墨西哥1$126.1K
缅甸1$60.0K
荷兰2$30.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡2,221$81.72M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
PHU THAI TRADING PTE. LTD.新加坡146$36.70M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
CATERPILLAR INDIA PRIVATE LIMITED印度24$7.90M前端装载机、非公路自卸车
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡102$7.14M非轻质石油、石油沥青
PERKINS INDIA PRIVATE LIMITED印度17$3.33M非车用柴油机、柴油机零件
EXXONMOBIL ASIA PACIFIC PTE.LTD.新加坡29$1.58M非轻质石油、非纺织润滑剂
LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡25$1.09M机械零件、非泡沫橡胶密封件
Chevon Industrial Pte. Ltd.新加坡8$517.6K工业热交换器、精炼铜带
Perkins Engines (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡14$100.1K柴油机零件、内燃机滤油器
Leagues (Qingdao) Commercial Co., Ltd.中国12$57.9K针织头饰、玩具模型

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡163$3.69M土方机械零件、柴油机零件
SIME DARBY INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚6$1.17M其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南9$475.4K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南29$333.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$314.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$155.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南14$92.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南6$52.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Caterpillar Inc.美国12$8.3K土方机械零件、其他钢铁制品
Caterpillar Inc.美国12$6.4K压力测量仪、60伏以下继电器

近期贸易明细

进口(共 2,659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30螺纹螺母Caterpillar SARL Singapore Branch中国$32
2026-06-30硫化橡胶管Caterpillar SARL Singapore Branch中国$90
2026-06-30发动机空气滤清器Caterpillar SARL Singapore Branch中国$167
2026-06-30内燃机滤油器Caterpillar SARL Singapore Branch日本$310
2026-06-30非液体温度计Caterpillar SARL Singapore Branch墨西哥$184
2026-06-30发动机空气滤清器Caterpillar SARL Singapore Branch日本$33
2026-06-30纺织增强橡胶管Caterpillar SARL Singapore Branch印度$115
2026-06-30发动机空气滤清器Caterpillar SARL Singapore Branch德国$124
2026-06-30其他功能机器Caterpillar SARL Singapore Branch美国$120
2026-06-30土方机械零件Caterpillar SARL Singapore Branch中国$703

出口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属复合垫圈Ben Line Integrated Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡$556
2026-06-26旋转排量泵Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$24.7K
2026-06-26旋转排量泵Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$9.9K
2026-06-22其他电气开关Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$130
2026-06-221000伏以下保险丝Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$45
2026-06-22阀门龙头Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$200
2026-06-22离合器联轴器Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$885
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$195
2026-06-22带接头绝缘电线Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$148
2026-06-22柴油机零件Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡$355

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →