Phuong Thuyen Vietnam Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,039 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN PHươNG THUYềN VIệT NAM

16
进口笔数
2,039
出口笔数
$1.97M
进口金额
$7.11M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 12 笔2023-10进口 $58.5K · 1 笔出口 $109.5K · 30 笔2023-11进口 $67.7K · 1 笔出口 $208.5K · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 28 笔2024-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $113.5K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 45 笔2024-04进口 $115.1K · 1 笔出口 $202.1K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 50 笔2024-07进口 $127.4K · 1 笔出口 $130.9K · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 44 笔2024-09进口 $232.0K · 1 笔出口 $124.7K · 32 笔2024-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $239.5K · 64 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 63 笔2024-12进口 $329.9K · 2 笔出口 $243.8K · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 52 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 42 笔2025-03进口 $129.3K · 1 笔出口 $335.1K · 84 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 66 笔2025-05进口 $203.9K · 1 笔出口 $435.3K · 74 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 68 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 101 笔2025-08进口 $69.9K · 1 笔出口 $185.4K · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 54 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 54 笔2025-12进口 $126.4K · 1 笔出口 $116.4K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 14 笔2026-03进口 $157.2K · 1 笔出口 $177.8K · 60 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 60 笔2026-05进口 $199.8K · 1 笔出口 $122.5K · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 12 笔2023-10进口 $58.5K · 1 笔出口 $109.5K · 30 笔2023-11进口 $67.7K · 1 笔出口 $208.5K · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 28 笔2024-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $113.5K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 45 笔2024-04进口 $115.1K · 1 笔出口 $202.1K · 44 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 50 笔2024-07进口 $127.4K · 1 笔出口 $130.9K · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 44 笔2024-09进口 $232.0K · 1 笔出口 $124.7K · 32 笔2024-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $239.5K · 64 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 63 笔2024-12进口 $329.9K · 2 笔出口 $243.8K · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 52 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 42 笔2025-03进口 $129.3K · 1 笔出口 $335.1K · 84 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 66 笔2025-05进口 $203.9K · 1 笔出口 $435.3K · 74 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.6K · 68 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 101 笔2025-08进口 $69.9K · 1 笔出口 $185.4K · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 54 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 60 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 54 笔2025-12进口 $126.4K · 1 笔出口 $116.4K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 14 笔2026-03进口 $157.2K · 1 笔出口 $177.8K · 60 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 60 笔2026-05进口 $199.8K · 1 笔出口 $122.5K · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 58 笔

工商档案

企业注册号0901089317
企查查编码QVNVX78N02
成立日期2020-11-05
联系地址Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN PHƯƠNG THUYỀN VIỆT NAM
企业英文名称PHUONG THUYEN VIET NAM PRINTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn
电话+84966738295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
350699其他粘合剂≤1kg
481029涂布纸板
721720镀锌钢丝
732690其他钢铁制品
830242家具配件
842010非金属滚压机
844010书籍装订机

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482110印刷标签
491199其他印刷品
491110商业广告材料
392190非泡沫塑料片
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,039$7.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Sun Supply Chain Ltd.中国6$859.3K其他钢铁制品、贱金属配件
Kingtai Trade (Chongqing) Ltd.中国7$741.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国2$357.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Etrade Ltd.中国1$15.6K镀锌钢丝、皮带输送机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南2,035$7.10M柴油机零件、其他塑料制品
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南4$17.7K其他车辆零件、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$6.3K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$2.8K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$1.8K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$11.5K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$1.6K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$784
2026-05-19自粘塑料卷CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$669
2026-05-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$6.7K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$10.9K
2026-05-19自粘塑料片CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$49.4K

出口(共 2,039)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$39
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$10
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$12
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$4
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$19
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$1
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$1
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$136
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$35
2026-06-30自粘塑料片Ducar Technology Co., Ltd.越南$176

相关企业 · 同类产品

Phuong Thuyen Vietnam Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →