Phuong Thuyen Vietnam Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,039 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN PHươNG THUYềN VIệT NAM
16
进口笔数
2,039
出口笔数
$1.97M
进口金额
$7.11M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901089317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX78N02 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN PHƯƠNG THUYỀN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG THUYEN VIET NAM PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84966738295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,039 | $7.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 6 | $859.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 7 | $741.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | 2 | $357.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Etrade Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 镀锌钢丝、皮带输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2,035 | $7.10M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他车辆零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $6.3K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $11.5K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $784 |
| 2026-05-19 | 自粘塑料卷 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $669 |
| 2026-05-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $6.7K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $10.9K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料片 | CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED | 中国 | $49.4K |
出口(共 2,039)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $176 |