BonSen Electronics Ltd. Vietnam

越南进口商 · 进口 7,242 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử BONSEN VIệT NAM

7,242
进口笔数
5,196
出口笔数
$285.95M
进口金额
$143.25M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-27
最近出口
216
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.88M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.11M · 45 笔出口 $218.5K · 7 笔2023-11进口 $3.12M · 165 笔出口 $4.93M · 101 笔2023-12进口 $3.69M · 198 笔出口 $4.01M · 90 笔2024-01进口 $2.98M · 154 笔出口 $3.39M · 101 笔2024-02进口 $1.65M · 104 笔出口 $1.58M · 59 笔2024-03进口 $3.89M · 197 笔出口 $4.57M · 120 笔2024-04进口 $3.63M · 197 笔出口 $5.94M · 147 笔2024-05进口 $3.01M · 197 笔出口 $4.00M · 115 笔2024-06进口 $3.48M · 201 笔出口 $3.93M · 136 笔2024-07进口 $3.09M · 182 笔出口 $5.14M · 169 笔2024-08进口 $4.15M · 218 笔出口 $3.84M · 145 笔2024-09进口 $6.02M · 231 笔出口 $3.61M · 139 笔2024-10进口 $5.04M · 209 笔出口 $6.88M · 227 笔2024-11进口 $4.83M · 219 笔出口 $5.40M · 202 笔2024-12进口 $6.04M · 258 笔出口 $3.09M · 122 笔2025-01进口 $3.75M · 183 笔出口 $3.44M · 132 笔2025-02进口 $2.78M · 161 笔出口 $4.14M · 139 笔2025-03进口 $4.96M · 237 笔出口 $5.43M · 152 笔2025-04进口 $5.68M · 249 笔出口 $6.24M · 190 笔2025-05进口 $4.40M · 206 笔出口 $5.09M · 193 笔2025-06进口 $3.95M · 220 笔出口 $4.66M · 209 笔2025-07进口 $3.68M · 239 笔出口 $3.25M · 181 笔2025-08进口 $4.06M · 238 笔出口 $4.28M · 188 笔2025-09进口 $1.80M · 130 笔出口 $2.31M · 172 笔2025-10进口 $2.25M · 170 笔出口 $2.35M · 145 笔2025-11进口 $1.59M · 146 笔出口 $1.98M · 133 笔2025-12进口 $1.79M · 208 笔出口 $2.78M · 127 笔2026-01进口 $2.16M · 144 笔出口 $2.51M · 108 笔2026-02进口 $1.42M · 101 笔出口 $1.56M · 84 笔2026-03进口 $2.47M · 132 笔出口 $2.55M · 117 笔2026-04进口 $4.88M · 155 笔出口 $2.76M · 99 笔2026-05进口 $3.03M · 143 笔出口 $1.91M · 107 笔2026-06进口 $2.93M · 157 笔出口 $4.54M · 152 笔2026-07进口 $1.35M · 110 笔出口 $1.50M · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.11M · 45 笔出口 $218.5K · 7 笔2023-11进口 $3.12M · 165 笔出口 $4.93M · 101 笔2023-12进口 $3.69M · 198 笔出口 $4.01M · 90 笔2024-01进口 $2.98M · 154 笔出口 $3.39M · 101 笔2024-02进口 $1.65M · 104 笔出口 $1.58M · 59 笔2024-03进口 $3.89M · 197 笔出口 $4.57M · 120 笔2024-04进口 $3.63M · 197 笔出口 $5.94M · 147 笔2024-05进口 $3.01M · 197 笔出口 $4.00M · 115 笔2024-06进口 $3.48M · 201 笔出口 $3.93M · 136 笔2024-07进口 $3.09M · 182 笔出口 $5.14M · 169 笔2024-08进口 $4.15M · 218 笔出口 $3.84M · 145 笔2024-09进口 $6.02M · 231 笔出口 $3.61M · 139 笔2024-10进口 $5.04M · 209 笔出口 $6.88M · 227 笔2024-11进口 $4.83M · 219 笔出口 $5.40M · 202 笔2024-12进口 $6.04M · 258 笔出口 $3.09M · 122 笔2025-01进口 $3.75M · 183 笔出口 $3.44M · 132 笔2025-02进口 $2.78M · 161 笔出口 $4.14M · 139 笔2025-03进口 $4.96M · 237 笔出口 $5.43M · 152 笔2025-04进口 $5.68M · 249 笔出口 $6.24M · 190 笔2025-05进口 $4.40M · 206 笔出口 $5.09M · 193 笔2025-06进口 $3.95M · 220 笔出口 $4.66M · 209 笔2025-07进口 $3.68M · 239 笔出口 $3.25M · 181 笔2025-08进口 $4.06M · 238 笔出口 $4.28M · 188 笔2025-09进口 $1.80M · 130 笔出口 $2.31M · 172 笔2025-10进口 $2.25M · 170 笔出口 $2.35M · 145 笔2025-11进口 $1.59M · 146 笔出口 $1.98M · 133 笔2025-12进口 $1.79M · 208 笔出口 $2.78M · 127 笔2026-01进口 $2.16M · 144 笔出口 $2.51M · 108 笔2026-02进口 $1.42M · 101 笔出口 $1.56M · 84 笔2026-03进口 $2.47M · 132 笔出口 $2.55M · 117 笔2026-04进口 $4.88M · 155 笔出口 $2.76M · 99 笔2026-05进口 $3.03M · 143 笔出口 $1.91M · 107 笔2026-06进口 $2.93M · 157 笔出口 $4.54M · 152 笔2026-07进口 $1.35M · 110 笔出口 $1.50M · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号0801270216
企查查编码QVNTYP99RX
成立日期2018-12-17
联系地址Lô XN 11, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BONSEN VIỆT NAM
企业英文名称BONSEN ELECTRONICS LTD. VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN 11, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203559588
邮箱zhuxingbing@bonsenoa.com
传真+842203559188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本699亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
854239其他电子IC
848310传动轴及曲柄
481910瓦楞纸箱
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
151620加工植物油
392190非泡沫塑料片
830300金属保险箱
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
392329非乙烯塑料袋
820890其他机器刀具
842240包装机械
850980其他电动家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,294$215.07M
中国2,900$68.17M
马来西亚40$991.6K
泰国45$900.9K
中国台湾66$549.6K
韩国25$186.5K
中国香港1$4.2K
日本12$3.0K
美国11$1.6K
新加坡3$771

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,285$63.45M
越南1,479$50.93M
中国香港1,192$17.58M
中国248$3.94M
加拿大59$2.54M
新加坡92$1.67M
荷兰23$1.12M
英国18$617.2K
泰国7$486.7K
波兰11$354.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南196$134.09M印刷标签、商业广告材料
Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国2,579$62.54M其他塑料制品、其他钢铁制品
Gangyue Vietnam New Material Co., Ltd.越南481$19.69M其他塑料制品、非泡沫塑料片
An Nguyen Ngu Kim Co., Ltd.越南239$12.37M其他钢铁制品、其他机器刀具
Hongkong Chenhui Industry Co., Ltd.中国94$2.21M丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南109$2.10M瓦楞纸箱、其他纸制品
SHQ Packaging and Trading Joint Stock Company越南94$1.11M瓦楞纸箱、其他纸制品
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南290$508.9K聚乙烯袋、其他泡沫塑料
GMAX Trading and Services Joint Stock Company越南107$263.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd.越南98$187.5K高浓度乙醇、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tempus Electronics Ltd.越南958$37.93M其他办公设备、非泡沫塑料片
Reeser Technology Ltd.美国1,221$33.17M其他办公设备、非乙烯塑料袋
Tempus Electronics Ltd.美国512$24.94M其他办公设备、非泡沫塑料片
TEMPUS ELECTRONICS LTD中国香港761$12.44M加工植物油、其他办公设备
Zhongbang Electronics Pte. Ltd.新加坡95$2.83M其他办公设备、非乙烯塑料袋
Lam Phong HD Trading Co., Ltd.越南86$2.67M其他钢铁制品、非螺纹钢销
Yogin Lifestyle (Hong Kong) Co., Ltd.美国124$970.3K其他电动家用器具
Reachace Industrial Co., Ltd.中国117$934.1K自动数据处理输入输出单元、电力控制板
Reeser Technology Ltd.中国229$224.4K其他办公设备、非乙烯塑料袋
Hoang Thanh Co., Ltd.越南79$181.4K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 7,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电气开关Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$113
2026-07-31ABS共聚物Yong Qi Engineering Plastic Co., Ltd.越南$563
2026-07-31非LED二极管Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$100
2026-07-31集成电路零件Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31静止变流器TRP Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-31压电晶体Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-31其他塑料制品Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$58
2026-07-31丙烯共聚物Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$671
2026-07-31其他电气开关Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$417
2026-07-31集成电路零件Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd.中国$627

出口(共 5,196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27棉针织裤—美国$0
2026-08-27棉针织裤—美国$0
2026-08-24绝缘电线—美国$0
2026-08-24绝缘电线—美国$0
2026-08-1820266368-1-JC151-2093-3326 -MOTORIZED JUICERSHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-08-1820266380-1-JC151-2093-3426 -MOTORIZED JUICERSHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-08-1820266389-1-JC151-2093-3326 -MOTORIZED JUICERSHARKNINJA OPERATING LLC美国$0
2026-08-12其他办公设备—美国$0
2026-08-12其他办公设备—美国$0
2026-08-12其他办公设备—美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BonSen Electronics Ltd. Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →