BonSen Electronics Ltd. Vietnam
越南进口商 · 进口 7,242 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử BONSEN VIệT NAM
- 邮箱1
7,242
进口笔数
5,196
出口笔数
$285.95M
进口金额
$143.25M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-27
最近出口
216
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801270216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYP99RX |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Lô XN 11, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BONSEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONSEN ELECTRONICS LTD. VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN 11, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203559588 |
| 邮箱 | zhuxingbing@bonsenoa.com |
| 传真 | +842203559188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 699亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,294 | $215.07M |
| 中国 | 2,900 | $68.17M |
| 马来西亚 | 40 | $991.6K |
| 泰国 | 45 | $900.9K |
| 中国台湾 | 66 | $549.6K |
| 韩国 | 25 | $186.5K |
| 中国香港 | 1 | $4.2K |
| 日本 | 12 | $3.0K |
| 美国 | 11 | $1.6K |
| 新加坡 | 3 | $771 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,285 | $63.45M |
| 越南 | 1,479 | $50.93M |
| 中国香港 | 1,192 | $17.58M |
| 中国 | 248 | $3.94M |
| 加拿大 | 59 | $2.54M |
| 新加坡 | 92 | $1.67M |
| 荷兰 | 23 | $1.12M |
| 英国 | 18 | $617.2K |
| 泰国 | 7 | $486.7K |
| 波兰 | 11 | $354.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 216)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 196 | $134.09M | 印刷标签、商业广告材料 |
| Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | 2,579 | $62.54M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gangyue Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 481 | $19.69M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| An Nguyen Ngu Kim Co., Ltd. | 越南 | 239 | $12.37M | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Hongkong Chenhui Industry Co., Ltd. | 中国 | 94 | $2.21M | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 109 | $2.10M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SHQ Packaging and Trading Joint Stock Company | 越南 | 94 | $1.11M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 290 | $508.9K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| GMAX Trading and Services Joint Stock Company | 越南 | 107 | $263.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 98 | $187.5K | 高浓度乙醇、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempus Electronics Ltd. | 越南 | 958 | $37.93M | 其他办公设备、非泡沫塑料片 |
| Reeser Technology Ltd. | 美国 | 1,221 | $33.17M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Tempus Electronics Ltd. | 美国 | 512 | $24.94M | 其他办公设备、非泡沫塑料片 |
| TEMPUS ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 761 | $12.44M | 加工植物油、其他办公设备 |
| Zhongbang Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $2.83M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Lam Phong HD Trading Co., Ltd. | 越南 | 86 | $2.67M | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Yogin Lifestyle (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 124 | $970.3K | 其他电动家用器具 |
| Reachace Industrial Co., Ltd. | 中国 | 117 | $934.1K | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
| Reeser Technology Ltd. | 中国 | 229 | $224.4K | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| Hoang Thanh Co., Ltd. | 越南 | 79 | $181.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 7,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-07-31 | ABS共聚物 | Yong Qi Engineering Plastic Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-07-31 | 非LED二极管 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-31 | 集成电路零件 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | TRP Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 压电晶体 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-31 | 丙烯共聚物 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $671 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $417 |
| 2026-07-31 | 集成电路零件 | Dongguan Xintongze Trading Co., Ltd. | 中国 | $627 |
出口(共 5,196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 棉针织裤 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 棉针织裤 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 绝缘电线 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 绝缘电线 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 20266368-1-JC151-2093-3326 -MOTORIZED JUICER | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 20266380-1-JC151-2093-3426 -MOTORIZED JUICER | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 20266389-1-JC151-2093-3326 -MOTORIZED JUICER | SHARKNINJA OPERATING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他办公设备 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他办公设备 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他办公设备 | — | 美国 | $0 |