SHQ Carton Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì Và THươNG MạI SHQ
2
进口笔数
429
出口笔数
$6.0K
进口金额
$4.46M
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801364288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSNS0P3 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Km43+100, quốc lộ 5, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ THƯƠNG MẠI SHQ |
| 企业英文名称 | SHQ CARTON PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973830886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 412 | $4.35M |
| 老挝 | 17 | $109.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 圣诞用品、其他塑料废料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.25M | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 89 | $1.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 87 | $730.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 32 | $429.7K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $332.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $218.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 11 | $166.5K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| CHALERNSUP T & T IMPORT-EXPORT & GOODS TRANSPORTATION SOLE CO.,LTD | 老挝 | 13 | $81.8K | 瓦楞纸箱 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 纸张切割机 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-18 | 纸张切割机 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $510 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $279 |