Jinyoung TNS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 907 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINYOUNG TNS
907
进口笔数
810
出口笔数
$15.89M
进口金额
$17.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
107
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801327102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA92FDN |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Lô đất XN31 Khu công nghiệp Đại An, Km 51, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINYOUNG TNS |
| 企业英文名称 | JINYOUNG TNS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất XN31 Khu công nghiệp Đại An, Km 51, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 660390 | 伞零件 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 660110 | 伞具 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 421 | $10.80M |
| 越南 | 522 | $4.94M |
| 中国台湾 | 7 | $4.9K |
| 马来西亚 | 2 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $591 |
| 菲律宾 | 1 | $519 |
| 日本 | 2 | $422 |
| 泰国 | 3 | $395 |
| 韩国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 407 | $11.97M |
| 美国 | 378 | $4.12M |
| 越南 | 65 | $1.39M |
| 中国 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sunshine Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 292 | $8.45M | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Xuan Hoa Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 53 | $1.40M | 金属框架座椅、其他木家具 |
| Duo Lilai Metal Materials Business Firm | 中国 | 26 | $972.2K | 焊接钢管、焊接钢管(异型) |
| Jinjiang Anhai Baihai Metal Materials Firm | 中国 | 17 | $593.1K | 焊接钢管、其他钢铁管材 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 26 | $522.3K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| SHQ Packaging and Trading Joint Stock Company | 越南 | 36 | $482.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Petro Oil Company Limited | 越南 | 22 | $106.2K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Petro Oil & Gas Co., Ltd. | 越南 | 21 | $104.3K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Tan Phat Tape Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.5K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengxue Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 591 | $16.00M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 20 | $730.1K | 合成纤维缝纫线、其他绳缆 |
| SHENGXUE TRAD (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $65.1K | 金属框架座椅 |
| Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Thang Huong Trading, Transport and Environment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 907)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $12 |
出口(共 810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-625232-D SUN-625233-A SUN-625233-B | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-A | Chaby International | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-A | Chaby International | 美国 | $0 |