Jinyoung TNS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 907 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINYOUNG TNS

907
进口笔数
810
出口笔数
$15.89M
进口金额
$17.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
107
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.66M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $395.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.5K · 34 笔出口 $147.7K · 28 笔2025-05进口 $197.0K · 22 笔出口 $809.3K · 97 笔2025-06进口 $683.0K · 39 笔出口 $0 · 7 笔2025-07进口 $689.0K · 43 笔出口 $306.5K · 16 笔2025-08进口 $501.7K · 37 笔出口 $337.5K · 18 笔2025-09进口 $754.2K · 50 笔出口 $309.0K · 12 笔2025-10进口 $1.37M · 70 笔出口 $430.9K · 29 笔2025-11进口 $852.5K · 50 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-12进口 $1.29M · 87 笔出口 $1.06M · 87 笔2026-01进口 $1.49M · 84 笔出口 $1.43M · 59 笔2026-02进口 $1.32M · 60 笔出口 $2.64M · 73 笔2026-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $2.32M · 91 笔2026-04进口 $1.63M · 50 笔出口 $2.66M · 94 笔2026-05进口 $1.52M · 75 笔出口 $1.56M · 59 笔2026-06进口 $463.2K · 50 笔出口 $2.19M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $395.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.5K · 34 笔出口 $147.7K · 28 笔2025-05进口 $197.0K · 22 笔出口 $809.3K · 97 笔2025-06进口 $683.0K · 39 笔出口 $0 · 7 笔2025-07进口 $689.0K · 43 笔出口 $306.5K · 16 笔2025-08进口 $501.7K · 37 笔出口 $337.5K · 18 笔2025-09进口 $754.2K · 50 笔出口 $309.0K · 12 笔2025-10进口 $1.37M · 70 笔出口 $430.9K · 29 笔2025-11进口 $852.5K · 50 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-12进口 $1.29M · 87 笔出口 $1.06M · 87 笔2026-01进口 $1.49M · 84 笔出口 $1.43M · 59 笔2026-02进口 $1.32M · 60 笔出口 $2.64M · 73 笔2026-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $2.32M · 91 笔2026-04进口 $1.63M · 50 笔出口 $2.66M · 94 笔2026-05进口 $1.52M · 75 笔出口 $1.56M · 59 笔2026-06进口 $463.2K · 50 笔出口 $2.19M · 72 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0801327102
企查查编码QVNUA92FDN
成立日期2020-06-30
联系地址Lô đất XN31 Khu công nghiệp Đại An, Km 51, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINYOUNG TNS
企业英文名称JINYOUNG TNS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất XN31 Khu công nghiệp Đại An, Km 51, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
392690其他塑料制品
551219聚酯短纤织物
481910瓦楞纸箱
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
940179金属框架座椅
731823钢铆钉
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
660390伞零件
470790其他纸废料
660110伞具
720441钢铁废料
550810合成纤维缝纫线
590699橡胶处理织物
560790其他绳缆
551219聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国421$10.80M
越南522$4.94M
中国台湾7$4.9K
马来西亚2$2.0K
印度尼西亚1$591
菲律宾1$519
日本2$422
泰国3$395
韩国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港407$11.97M
美国378$4.12M
越南65$1.39M
中国2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sunshine Leisure Products Co., Ltd.中国292$8.45M汽车座椅零件、其他塑料制品
Xuan Hoa Vietnam Joint Stock Company越南53$1.40M金属框架座椅、其他木家具
Duo Lilai Metal Materials Business Firm中国26$972.2K焊接钢管、焊接钢管(异型)
Jinjiang Anhai Baihai Metal Materials Firm中国17$593.1K焊接钢管、其他钢铁管材
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南26$522.3K金属框架座椅、金属框架软垫椅
SHQ Packaging and Trading Joint Stock Company越南36$482.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Petro Oil Company Limited越南22$106.2K其他液化石油气、钢制气罐
Petro Oil & Gas Co., Ltd.越南21$104.3K其他液化石油气、钢制气罐
Tan Phat Tape Co., Ltd.越南17$13.5K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Toan Thinh Co., Ltd.越南16$13.4K自粘塑料卷、其他塑料制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengxue Trade (Hong Kong) Co., Ltd.越南591$16.00M金属框架座椅、非办公金属家具
Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南20$730.1K合成纤维缝纫线、其他绳缆
SHENGXUE TRAD (HONGKONG) CO LTD中国香港6$65.1K金属框架座椅
Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd.越南24$15.3K其他塑料废料、其他纸废料
Thang Huong Trading, Transport and Environment Co., Ltd.越南8$6.0K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 907)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$533
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$7
2026-06-30其他纺织制品Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-30其他塑纺箱盒Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$10
2026-06-30其他纺织制品Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$305
2026-06-30其他纺织制品Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.越南$12

出口(共 810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-AChaby International美国$0
2026-07-21BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-AChaby International美国$0
2026-07-21BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-AChaby International美国$0
2026-07-21BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-AChaby International美国$0
2026-07-21BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621241-A SUN-621242-A SUN-621245-A SUN-621246-AChaby International美国$0
2026-07-16BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-625232-D SUN-625233-A SUN-625233-BChaby International美国$0
2026-07-16BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-AChaby International美国$0
2026-07-16BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-AChaby International美国$0
2026-07-16BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-AChaby International美国$0
2026-07-16BEACH CHAIR PO#XXXXXXXXXXXX SUN-621242-C SUN-621243-A SUN-621244-AChaby International美国$0

相关企业 · 同类产品

Jinyoung TNS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →