Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 纺织包装袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH PHáT HưNG YêN

30
进口笔数
186
出口笔数
$908.1K
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-09进口 $133.8K · 4 笔出口 $174.7K · 12 笔2025-10进口 $75.1K · 1 笔出口 $124.8K · 7 笔2025-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $117.9K · 9 笔2025-12进口 $90.4K · 4 笔出口 $172.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-02进口 $80.9K · 3 笔出口 $132.2K · 7 笔2026-03进口 $42.5K · 3 笔出口 $66.6K · 5 笔2026-04进口 $200.3K · 3 笔出口 $118.8K · 5 笔2026-05进口 $133.5K · 6 笔出口 $178.4K · 8 笔2026-06进口 $84.5K · 5 笔出口 $78.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-09进口 $133.8K · 4 笔出口 $174.7K · 12 笔2025-10进口 $75.1K · 1 笔出口 $124.8K · 7 笔2025-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $117.9K · 9 笔2025-12进口 $90.4K · 4 笔出口 $172.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-02进口 $80.9K · 3 笔出口 $132.2K · 7 笔2026-03进口 $42.5K · 3 笔出口 $66.6K · 5 笔2026-04进口 $200.3K · 3 笔出口 $118.8K · 5 笔2026-05进口 $133.5K · 6 笔出口 $178.4K · 8 笔2026-06进口 $84.5K · 5 笔出口 $78.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901111523
企查查编码QVNTUGF3EB
成立日期2021-11-11
联系地址Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH PHÁT HƯNG YÊN
企业英文名称TAN THANH PHAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84971581423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
560790其他绳缆
590699橡胶处理织物
392690其他塑料制品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
392119其他泡沫塑料
482190未印刷标签
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
630590纺织包装袋
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
600631合成针织布
950691体育器材
590310PVC涂层织物
630539非PP/PE纤维袋包
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$892.5K
越南4$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$2.03M
中国18$465.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南20$730.1K金属框架座椅、非办公金属家具
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南5$109.7K金属框架座椅、金属框架软垫椅
SportSoul Health Technology Co., Ltd.越南4$68.3K体育器材、非办公金属家具
Suzhou Baochi Rubber & Plastic Co., Ltd.中国1$37染色聚酯布、棉平纹布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南96$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南55$609.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南14$586.9K汽车座椅零件、其他塑料制品
SportSoul Health Technology Co., Ltd.越南10$104.6K其他塑料制品、焊接钢管
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南5$47.4K其他塑料制品、汽车座椅零件
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南6$44.1K其他塑料制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色尼龙织物Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-29机织标签Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-29机织标签Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-29其他绳缆Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$6.4K
2026-06-29尼龙聚酰胺织物Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29其他塑料制品Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-29合成纤维缝纫线Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$80
2026-06-29橡胶处理织物Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$357
2026-06-29橡胶处理织物Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29塑料衣着附件Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$476

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑纺箱盒Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.中国$268
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$7
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$533
2026-06-30其他纺织制品Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$10
2026-06-30其他纺织制品Jinyoung TNS Co., Ltd.中国$305

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →