Tan Thanh Phat Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 纺织包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH PHáT HưNG YêN
19
进口笔数
96
出口笔数
$690.0K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901111523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUGF3EB |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN THANH PHAT HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Tài, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971581423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $674.5K |
| 越南 | 4 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.21M |
| 中国 | 8 | $221.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 12 | $303.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.8K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.3K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 合成纤维缝纫线、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $570.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 10 | $391.2K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 28 | $342.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $100.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.1K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 体育器材 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | JINYOUNG TNS CO LTD | 中国 | $1.7K |