Tan Phat Tape Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 700 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN PHáT TAPE

0
进口笔数
700
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 31 笔

工商档案

企业注册号0800936662
企查查编码QVN02C97WK
成立日期2011-11-15
联系地址Số nhà 156c, Khu 18, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT TAPE
企业英文名称TAN PHAT TAPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 156c, Khu 18, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842203894066
邮箱tanphattape@gmail.com
传真+842203894011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
590610橡胶处理织物
481141自粘纸板
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南670$1.26M
AI5$30.5K
萨摩亚1$3.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南236$267.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南79$219.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南105$217.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Comely Global Development S.A.越南36$179.9K贱金属锁具零件、齿轮及变速器
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南33$119.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南91$106.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Pretty Vina Co., Ltd.越南36$67.0K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Fantastic International Co., Ltd.越南22$45.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd.越南10$20.7K其他塑料制品、汽车座椅零件
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南17$13.5K汽车座椅零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$49
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$703
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$234
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$815
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$34
2026-06-30自粘塑料卷Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$362
2026-06-30非乙烯塑料袋Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$421
2026-06-30自粘塑料卷Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$53
2026-06-30自粘塑料卷Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$8
2026-06-30自粘塑料卷Namyang Delta Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Tape Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →