Tan Phat Tape Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 647 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN PHáT TAPE
0
进口笔数
647
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800936662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02C97WK |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 156c, Khu 18, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHÁT TAPE |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TAPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 156c, Khu 18, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203894066 |
| 邮箱 | tanphattape@gmail.com |
| 传真 | +842203894011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 627 | $1.18M |
| AI | 3 | $19.5K |
| 萨摩亚 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $255.3K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 75 | $214.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 98 | $184.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Comely Global Development S.A. | 越南 | 36 | $179.9K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $98.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $98.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $33.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $33.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | $3.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | $255 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | $126 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | — | $157 |