Cuong Thinh Phat Trading & Packing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Cường Thịnh Phát
0
进口笔数
425
出口笔数
$0
进口金额
$968.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900922085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FBX341 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ CƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG THINH PHAT TRADING AND PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902210510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $968.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 205 | $481.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 204 | $464.6K | 智能卡、非织造标签 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Bona Apparel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| BONA | 俄罗斯 | 2 | $3.5K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 印刷标签、机织标签 |
| GBHN Corp. | 越南 | 1 | $759 | 印刷标签、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $12 |