Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14,649 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP RAMATEX NAM ĐịNH

14,649
进口笔数
10,506
出口笔数
$851.94M
进口金额
$474.38M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
542
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.36M20232024202520262023-10进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.94M · 65 笔2023-11进口 $4.30M · 207 笔出口 $9.13M · 188 笔2023-12进口 $4.75M · 190 笔出口 $6.96M · 159 笔2024-01进口 $5.58M · 238 笔出口 $8.33M · 187 笔2024-02进口 $2.46M · 160 笔出口 $5.00M · 107 笔2024-03进口 $3.72M · 266 笔出口 $7.66M · 172 笔2024-04进口 $2.59M · 193 笔出口 $9.35M · 250 笔2024-05进口 $3.95M · 225 笔出口 $9.81M · 279 笔2024-06进口 $4.54M · 214 笔出口 $7.76M · 149 笔2024-07进口 $5.95M · 226 笔出口 $9.78M · 187 笔2024-08进口 $5.89M · 280 笔出口 $6.99M · 162 笔2024-09进口 $6.16M · 251 笔出口 $7.29M · 183 笔2024-10进口 $14.83M · 311 笔出口 $11.31M · 284 笔2024-11进口 $4.26M · 236 笔出口 $10.51M · 274 笔2024-12进口 $4.39M · 285 笔出口 $9.50M · 301 笔2025-01进口 $17.39M · 254 笔出口 $7.61M · 173 笔2025-02进口 $56.36M · 284 笔出口 $8.55M · 203 笔2025-03进口 $35.00M · 330 笔出口 $12.04M · 231 笔2025-04进口 $41.22M · 317 笔出口 $10.74M · 294 笔2025-05进口 $19.31M · 315 笔出口 $7.14M · 236 笔2025-06进口 $15.03M · 325 笔出口 $9.33M · 266 笔2025-07进口 $40.36M · 527 笔出口 $13.17M · 281 笔2025-08进口 $31.11M · 592 笔出口 $11.51M · 245 笔2025-09进口 $12.74M · 624 笔出口 $15.49M · 251 笔2025-10进口 $13.15M · 632 笔出口 $20.40M · 376 笔2025-11进口 $18.99M · 734 笔出口 $18.76M · 344 笔2025-12进口 $18.31M · 675 笔出口 $19.26M · 441 笔2026-01进口 $14.25M · 578 笔出口 $14.67M · 379 笔2026-02进口 $7.94M · 336 笔出口 $13.34M · 294 笔2026-03进口 $8.53M · 548 笔出口 $18.65M · 396 笔2026-04进口 $23.65M · 567 笔出口 $25.22M · 432 笔2026-05进口 $9.86M · 493 笔出口 $12.56M · 355 笔2026-06进口 $11.59M · 485 笔出口 $16.84M · 389 笔2026-07进口 $9.22M · 472 笔出口 $15.75M · 329 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 73420232024202520262023-10进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.94M · 65 笔2023-11进口 $4.30M · 207 笔出口 $9.13M · 188 笔2023-12进口 $4.75M · 190 笔出口 $6.96M · 159 笔2024-01进口 $5.58M · 238 笔出口 $8.33M · 187 笔2024-02进口 $2.46M · 160 笔出口 $5.00M · 107 笔2024-03进口 $3.72M · 266 笔出口 $7.66M · 172 笔2024-04进口 $2.59M · 193 笔出口 $9.35M · 250 笔2024-05进口 $3.95M · 225 笔出口 $9.81M · 279 笔2024-06进口 $4.54M · 214 笔出口 $7.76M · 149 笔2024-07进口 $5.95M · 226 笔出口 $9.78M · 187 笔2024-08进口 $5.89M · 280 笔出口 $6.99M · 162 笔2024-09进口 $6.16M · 251 笔出口 $7.29M · 183 笔2024-10进口 $14.83M · 311 笔出口 $11.31M · 284 笔2024-11进口 $4.26M · 236 笔出口 $10.51M · 274 笔2024-12进口 $4.39M · 285 笔出口 $9.50M · 301 笔2025-01进口 $17.39M · 254 笔出口 $7.61M · 173 笔2025-02进口 $56.36M · 284 笔出口 $8.55M · 203 笔2025-03进口 $35.00M · 330 笔出口 $12.04M · 231 笔2025-04进口 $41.22M · 317 笔出口 $10.74M · 294 笔2025-05进口 $19.31M · 315 笔出口 $7.14M · 236 笔2025-06进口 $15.03M · 325 笔出口 $9.33M · 266 笔2025-07进口 $40.36M · 527 笔出口 $13.17M · 281 笔2025-08进口 $31.11M · 592 笔出口 $11.51M · 245 笔2025-09进口 $12.74M · 624 笔出口 $15.49M · 251 笔2025-10进口 $13.15M · 632 笔出口 $20.40M · 376 笔2025-11进口 $18.99M · 734 笔出口 $18.76M · 344 笔2025-12进口 $18.31M · 675 笔出口 $19.26M · 441 笔2026-01进口 $14.25M · 578 笔出口 $14.67M · 379 笔2026-02进口 $7.94M · 336 笔出口 $13.34M · 294 笔2026-03进口 $8.53M · 548 笔出口 $18.65M · 396 笔2026-04进口 $23.65M · 567 笔出口 $25.22M · 432 笔2026-05进口 $9.86M · 493 笔出口 $12.56M · 355 笔2026-06进口 $11.59M · 485 笔出口 $16.84M · 389 笔2026-07进口 $9.22M · 472 笔出口 $15.75M · 329 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601155054
企查查编码QVNRJX3CAV
成立日期2018-01-23
联系地址Lô CN8 và một phần Lô CN2, Khu Công nghiệp Bảo Minh, Xã Kim Thái, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RAMATEX NAM ĐỊNH
企业英文名称RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8 và một phần Lô CN2, Khu Công nghiệp Bảo Minh, Xã Vụ Bản, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84911113811
邮箱nhan.phamthiut@rinamdinh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
482110印刷标签
852352智能卡
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
600622染色棉针织布
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
580710机织标签
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
600622染色棉针织布
611020棉针织服装
610342棉针织裤
600410弹性针织布
610462女棉裤
611030化纤针织服装
610343男式合成纤维裤
631090纺织废料
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,728$471.45M
马来西亚2,121$305.41M
中国3,136$67.26M
韩国206$1.72M
中国台湾179$1.24M
印度尼西亚31$930.6K
意大利37$807.8K
日本215$715.4K
希腊14$542.7K
德国47$406.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,699$273.22M
日本2,023$99.62M
美国1,317$34.02M
菲律宾276$14.64M
荷兰681$12.67M
加拿大371$6.51M
韩国319$5.80M
泰国159$3.27M
中国香港175$1.90M
中国129$1.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 542)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚1,954$302.46M染色棉针织布、棉毛圈织物
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南522$228.35M印刷标签、机织标签
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch越南372$65.89M智能卡、非织造标签
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南1,772$47.57M智能卡、非织造标签
Venus Gas Co., Ltd.越南1,441$29.33M其他液化石油气、安全阀
Thinh Phat Chemical Co., Ltd.越南440$8.34M烧碱溶液、氯化钙
Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南257$1.62M自粘塑料卷、其他塑料制品
American & Efird Vietnam Co., Ltd.越南450$1.01M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.越南300$973.0K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南287$197.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maple Co., Ltd.越南2,059$217.27M染色棉针织布、印刷标签
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国2,884$116.82M棉针织T恤及背心、男棉裤
Peony Co., Ltd.越南1,200$59.00M染色棉针织布、智能卡
Under Armour, Inc.美国760$26.40M纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Under Armour Europe B.V.荷兰1,670$17.84M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾255$13.46M棉针织T恤及背心、男棉裤
FRL Korea Co., Ltd.韩国263$5.22M棉针织T恤及背心、男棉裤
Uniqlo (Thailand) Co., Ltd.泰国123$3.19M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Under Armour Canada ULC加拿大209$2.71M棉针织服装、纺织面料运动鞋
Binh Nguyen Environmental Development Joint Stock Co.越南308$372.6K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 14,649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$963
2026-07-31聚乙烯袋Cuong Thinh Phat Trading & Packing Production Co., Ltd.越南$1
2026-07-31其他液化石油气Venus Gas Co., Ltd.越南$14.7K
2026-07-31聚乙烯袋Cuong Thinh Phat Trading & Packing Production Co., Ltd.越南$8
2026-07-31其他电气开关Huixing Machine Co., Ltd.中国$20
2026-07-31聚乙烯袋Cuong Thinh Phat Trading & Packing Production Co., Ltd.越南$54
2026-07-31聚乙烯袋Cuong Thinh Phat Trading & Packing Production Co., Ltd.越南$46
2026-07-31弹性针织布RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$7.6K
2026-07-31其他纺织制品HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$309
2026-07-31染色棉针织布RAMATEX TEXTILES INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚$8.7K

出口(共 10,506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24服装零件Pacific Casuals Ltd.孟加拉国$6
2026-09-16非棉针织背心Pacific Casuals Ltd.孟加拉国$15
2026-09-15棉针织T恤及背心Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$2.6K
2026-09-09棉针织T恤及背心—美国$0
2026-08-29棉针织服装UNDER ARMOUR美国$0
2026-08-29服装零件Pacific Casuals Ltd.孟加拉国$2
2026-08-29棉针织服装UNDER ARMOUR美国$0
2026-08-29棉针织服装UNDER ARMOUR美国$0
2026-08-26棉针织服装UNDER ARMOUR, INC.美国$0
2026-08-26棉针织裤UNDER ARMOUR, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →