Thinh Phat Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,232 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Phẩm Thịnh Phát
700
进口笔数
2,232
出口笔数
$17.47M
进口金额
$23.72M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
119
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106118731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T87CVQ |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 167/31 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 904648284 |
| 邮箱 | salehoachatmoitruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291521 | 乙酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283620 | 碳酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $8.98M |
| 瑞士 | 101 | $3.38M |
| 韩国 | 96 | $2.56M |
| 印度 | 97 | $1.81M |
| 孟加拉国 | 13 | $165.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $155.3K |
| 巴基斯坦 | 12 | $149.0K |
| 德国 | 34 | $132.4K |
| 新西兰 | 3 | $70.0K |
| 中国台湾 | 2 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,183 | $22.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHT Switzerland AG | 瑞士 | 102 | $3.39M | 活性染料、染料颜料 |
| Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | 87 | $2.46M | 活性染料、分散染料 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.09M | 固体烧碱、草酸化合物 |
| RK DYECHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $860.1K | 还原染料、酸性媒染染料 |
| Qingdao Hisea Chem Co., Ltd. | 中国 | 21 | $796.2K | 乙酸、甲酸 |
| Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 24 | $514.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $436.4K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Wuxi Qingya Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 18 | $424.6K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| CHT Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 20 | $214.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| CHT Germany GmbH | 德国 | 33 | $132.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 440 | $8.34M | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 460 | $3.93M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 133 | $3.10M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $1.18M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.17M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.16M | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.10M | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 122 | $973.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 92 | $774.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 82 | $273.3K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 纺织染色助剂 | CHT (India) Private Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-07-24 | 纺织染色助剂 | CHT (India) Private Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $930 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $188 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $214 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $143 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $735 |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 活性染料 | Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd. | 印度 | $203 |
出口(共 2,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 固体烧碱 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-31 | 氯化钙 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-07-31 | 固体烧碱 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 硫酸钠 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-07-29 | 硫酸钠 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-07-28 | 固体烧碱 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 氯化铝 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 氯化钙 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-07-27 | 固体烧碱 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 氯化铝 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |