Thinh Phat Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,232 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Phẩm Thịnh Phát

700
进口笔数
2,232
出口笔数
$17.47M
进口金额
$23.72M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
119
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $50.6K · 9 笔2023-11进口 $549.7K · 22 笔出口 $610.9K · 61 笔2023-12进口 $209.6K · 13 笔出口 $618.9K · 65 笔2024-01进口 $379.0K · 16 笔出口 $445.3K · 49 笔2024-02进口 $401.5K · 9 笔出口 $418.9K · 46 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $559.9K · 58 笔2024-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $643.5K · 63 笔2024-05进口 $330.0K · 11 笔出口 $605.4K · 61 笔2024-06进口 $527.8K · 20 笔出口 $433.9K · 46 笔2024-07进口 $183.7K · 12 笔出口 $520.0K · 51 笔2024-08进口 $470.8K · 14 笔出口 $537.7K · 59 笔2024-09进口 $173.5K · 9 笔出口 $466.0K · 57 笔2024-10进口 $474.1K · 19 笔出口 $447.8K · 41 笔2024-11进口 $307.7K · 15 笔出口 $305.1K · 41 笔2024-12进口 $496.6K · 17 笔出口 $282.7K · 37 笔2025-01进口 $335.6K · 11 笔出口 $491.0K · 44 笔2025-02进口 $277.7K · 9 笔出口 $386.7K · 31 笔2025-03进口 $376.3K · 23 笔出口 $558.2K · 40 笔2025-04进口 $705.5K · 24 笔出口 $573.7K · 45 笔2025-05进口 $447.8K · 17 笔出口 $467.3K · 35 笔2025-06进口 $360.5K · 14 笔出口 $439.9K · 44 笔2025-07进口 $348.1K · 19 笔出口 $594.4K · 51 笔2025-08进口 $523.0K · 23 笔出口 $649.9K · 62 笔2025-09进口 $602.8K · 24 笔出口 $684.5K · 57 笔2025-10进口 $661.4K · 22 笔出口 $709.1K · 60 笔2025-11进口 $897.3K · 33 笔出口 $779.1K · 56 笔2025-12进口 $868.4K · 36 笔出口 $785.7K · 63 笔2026-01进口 $896.5K · 34 笔出口 $694.9K · 56 笔2026-02进口 $510.9K · 18 笔出口 $542.6K · 46 笔2026-03进口 $305.5K · 20 笔出口 $649.3K · 66 笔2026-04进口 $679.8K · 17 笔出口 $1.20M · 74 笔2026-05进口 $782.8K · 30 笔出口 $838.8K · 68 笔2026-06进口 $404.9K · 17 笔出口 $502.0K · 46 笔2026-07进口 $150.9K · 13 笔出口 $387.5K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $50.6K · 9 笔2023-11进口 $549.7K · 22 笔出口 $610.9K · 61 笔2023-12进口 $209.6K · 13 笔出口 $618.9K · 65 笔2024-01进口 $379.0K · 16 笔出口 $445.3K · 49 笔2024-02进口 $401.5K · 9 笔出口 $418.9K · 46 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $559.9K · 58 笔2024-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $643.5K · 63 笔2024-05进口 $330.0K · 11 笔出口 $605.4K · 61 笔2024-06进口 $527.8K · 20 笔出口 $433.9K · 46 笔2024-07进口 $183.7K · 12 笔出口 $520.0K · 51 笔2024-08进口 $470.8K · 14 笔出口 $537.7K · 59 笔2024-09进口 $173.5K · 9 笔出口 $466.0K · 57 笔2024-10进口 $474.1K · 19 笔出口 $447.8K · 41 笔2024-11进口 $307.7K · 15 笔出口 $305.1K · 41 笔2024-12进口 $496.6K · 17 笔出口 $282.7K · 37 笔2025-01进口 $335.6K · 11 笔出口 $491.0K · 44 笔2025-02进口 $277.7K · 9 笔出口 $386.7K · 31 笔2025-03进口 $376.3K · 23 笔出口 $558.2K · 40 笔2025-04进口 $705.5K · 24 笔出口 $573.7K · 45 笔2025-05进口 $447.8K · 17 笔出口 $467.3K · 35 笔2025-06进口 $360.5K · 14 笔出口 $439.9K · 44 笔2025-07进口 $348.1K · 19 笔出口 $594.4K · 51 笔2025-08进口 $523.0K · 23 笔出口 $649.9K · 62 笔2025-09进口 $602.8K · 24 笔出口 $684.5K · 57 笔2025-10进口 $661.4K · 22 笔出口 $709.1K · 60 笔2025-11进口 $897.3K · 33 笔出口 $779.1K · 56 笔2025-12进口 $868.4K · 36 笔出口 $785.7K · 63 笔2026-01进口 $896.5K · 34 笔出口 $694.9K · 56 笔2026-02进口 $510.9K · 18 笔出口 $542.6K · 46 笔2026-03进口 $305.5K · 20 笔出口 $649.3K · 66 笔2026-04进口 $679.8K · 17 笔出口 $1.20M · 74 笔2026-05进口 $782.8K · 30 笔出口 $838.8K · 68 笔2026-06进口 $404.9K · 17 笔出口 $502.0K · 46 笔2026-07进口 $150.9K · 13 笔出口 $387.5K · 48 笔

工商档案

企业注册号0106118731
企查查编码QVN1T87CVQ
成立日期2013-03-07
联系地址Tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 ngách 167/31 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话904648284
邮箱salehoachatmoitruong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
320412酸性媒染染料
320416活性染料
380991纺织染色助剂
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
291521乙酸
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
283110连二亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282720氯化钙
283311硫酸钠
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
170230葡萄糖浆
282732氯化铝
390690其他丙烯酸聚合物
291521乙酸
283620碳酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$8.98M
瑞士101$3.38M
韩国96$2.56M
印度97$1.81M
孟加拉国13$165.3K
沙特阿拉伯4$155.3K
巴基斯坦12$149.0K
德国34$132.4K
新西兰3$70.0K
中国台湾2$23.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,183$22.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHT Switzerland AG瑞士102$3.39M活性染料、染料颜料
Kyung-In Synthetic Corp. Oration韩国87$2.46M活性染料、分散染料
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国22$1.09M固体烧碱、草酸化合物
RK DYECHEM PRIVATE LIMITED印度38$860.1K还原染料、酸性媒染染料
Qingdao Hisea Chem Co., Ltd.中国21$796.2K乙酸、甲酸
Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd.中国24$514.7K其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国21$436.4K固体烧碱、其他化学制剂
Wuxi Qingya Environmental Protection Co., Ltd.中国18$424.6K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
CHT Dongguan Co., Ltd.中国20$214.7K纺织染色助剂、工业清洁制剂
CHT Germany GmbH德国33$132.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南440$8.34M其他液化石油气、印刷标签
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南460$3.93M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南133$3.10M其他液化石油气、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南169$1.18M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南179$1.17M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd.越南83$1.16M电子用掺杂元素、其他铝制品
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南106$1.10M电子用掺杂元素、其他化学制剂
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南122$973.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南92$774.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南82$273.3K其他化学制剂、电子用掺杂元素

近期贸易明细

进口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24纺织染色助剂CHT (India) Private Ltd.印度$5
2026-07-24纺织染色助剂CHT (India) Private Ltd.印度$5
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$930
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$1.5K
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$188
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$214
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$143
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$735
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$1.5K
2026-07-23活性染料Shree Pushkar Chemicals & Fertilisers Ltd.印度$203

出口(共 2,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31固体烧碱Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-31氯化钙Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$856
2026-07-31固体烧碱Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30硫酸钠Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$11.6K
2026-07-29硫酸钠Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$11.6K
2026-07-28固体烧碱Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-28氯化铝Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-27氯化钙Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$856
2026-07-27固体烧碱Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-27氯化铝Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南$12.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →