Binh Nguyen Environmental Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9,696 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO MôI TRườNG BìNH NGUYêN
9,696
进口笔数
1
出口笔数
$127.41M
进口金额
$28.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-01
最近出口
177
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300796280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BBU475 |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO MÔI TRƯỜNG BÌNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN ENVIRONMENTAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842226535666 |
| 邮箱 | binhnguyenbn.jsc@gmail.com |
| 官网 | binhnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,673 | $126.77M |
| 中国 | 40 | $25.4K |
| 韩国 | 12 | $206 |
| 中国台湾 | 17 | $79 |
| 日本 | 27 | $55 |
| 印度尼西亚 | 1 | $32 |
| 德国 | 8 | $9 |
| 美国 | 4 | $8 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
| 泰国 | 4 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 466 | $2.23M | 未装壳扬声器、通信设备零件 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 549 | $2.12M | 电气信号装置、光电显示手表 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 907 | $1.91M | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 686 | $1.74M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 332 | $1.30M | 带接头绝缘电线、其他电视摄像机 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 257 | $881.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 299 | $745.1K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 367 | $442.9K | 其他纸废料、其他塑料制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 308 | $372.6K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 292 | $122.7K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 其他升降机械、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9,696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-07-31 | 钢铁废料 | Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 钢铁废料 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $325 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他离心泵 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $993 |
| 2026-06-01 | 其他离心泵 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $993 |
| 2026-06-01 | 非农用喷雾器具 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-01 | 300升以上塑料容器 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-01 | 300升以上塑料容器 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 其他离心泵 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-01 | 300升以上塑料容器 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-01 | 300升以上塑料容器 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 其他泵和提升机 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-06-01 | 其他离心泵 | Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $745 |