Trinh Nghien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,519 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Trịnh Nghiên
2,519
进口笔数
16
出口笔数
$13.80M
进口金额
$370.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
151
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600389148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM8H7JC |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Thị Trấn Quỹ Nhất, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỊNH NGHIÊN |
| 企业英文名称 | TRINH NGHIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Xã Quỹ Nhất, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84912459701 |
| 邮箱 | trinhnghien62@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 804 | $3.12M |
| 荷兰 | 218 | $2.80M |
| 韩国 | 548 | $2.22M |
| 比利时 | 145 | $1.51M |
| 西班牙 | 97 | $926.3K |
| 美国 | 199 | $701.8K |
| 德国 | 63 | $402.4K |
| 中国香港 | 89 | $374.8K |
| 中国台湾 | 57 | $339.1K |
| 英国 | 50 | $285.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $194.3K |
| 越南 | 8 | $162.5K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNP Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 657 | $3.92M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| C & E Development B.V. | 荷兰 | 61 | $815.9K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 171 | $532.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| W-SOLUTIONS TRADING LTD | 中国香港 | 113 | $506.1K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Shintoku Boeki Co., Ltd. | 日本 | 89 | $482.7K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Anri Corp. Corporation | 日本 | 164 | $444.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| W Solutions Trading Ltd. | 日本 | 80 | $360.3K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
| JI HWA | 韩国 | 99 | $324.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Skyline Trading Co., Ltd. | 日本 | 82 | $271.4K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Anri Corp. Corporation | 韩国 | 87 | $245.9K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yimeiyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.3K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 越南 | 7 | $145.8K | 乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物 |
| Yiea Sheng Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 高密度聚乙烯 |
| YIEA SHENG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.3K | 聚丙烯聚合物 |
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 橡胶处理织物、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2,519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HTP SUPPLY LLC | 以色列 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | PRIME POLYMER INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | NIKKI TSUSHO CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HTP SUPPLY LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | PRIME POLYMER INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HTP SUPPLY LLC | 以色列 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HTP SUPPLY LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | ANRI CORP | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | ANRI CORP | 日本 | $7.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | YIEA SHENG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | YIEA SHENG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-11-13 | 高密度聚乙烯 | YIEA SHENG INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-13 | 高密度聚乙烯 | YIEA SHENG INDUSTRY CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-01-25 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-01-25 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-30 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2023-11-10 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2023-09-14 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-09-14 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO YIMEIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |