Thanh Tung Co., Ltd. 2
越南进口商 · 进口 1,731 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Tùng 2
1,731
进口笔数
27
出口笔数
$5.99M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
44
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600573463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCXMB82 |
| 成立日期 | 2000-08-01 |
| 联系地址 | E189, tổ 3, KP 5, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH TÙNG 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E189, tổ 3, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842518826526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720410 | 铸铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,720 | $5.98M |
| 日本 | 21 | $4.9K |
| 泰国 | 3 | $412 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 198 | $4.12M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 173 | $708.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $187.1K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 213 | $162.9K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 108 | $110.4K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 98 | $70.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 271 | $25.0K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $19.8K | 天线及发射器、车用线束 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $3.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 硫化橡胶垫、焊接设备 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 10 | $3.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $990 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | 2 | $524 | 电动机及零件、木制包装容器 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | 1 | $403 | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1,731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH SAN PHAM CN TOSHIBA ASIA (MST:3601324879) | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $146 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAN PHAM CN TOSHIBA ASIA (MST:3601324879) | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $524 |
| 2026-04-29 | 含油石蜡 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $741 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST:3600701228) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $700 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $57 |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $80 |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $322 |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $65 |
| 2026-03-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $403 |
| 2026-02-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-12-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-12-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $95 |