Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,982 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Gojo Paper ( Việt Nam)

1,982
进口笔数
1,482
出口笔数
$2.88M
进口金额
$13.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
108
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $16.4K · 6 笔2023-11进口 $68.9K · 47 笔出口 $157.1K · 50 笔2023-12进口 $84.5K · 48 笔出口 $59.9K · 28 笔2024-01进口 $55.8K · 48 笔出口 $165.1K · 41 笔2024-02进口 $63.4K · 52 笔出口 $71.6K · 27 笔2024-03进口 $53.4K · 49 笔出口 $125.7K · 39 笔2024-04进口 $57.9K · 48 笔出口 $123.6K · 37 笔2024-05进口 $46.0K · 42 笔出口 $109.3K · 35 笔2024-06进口 $50.1K · 46 笔出口 $148.3K · 46 笔2024-07进口 $38.0K · 38 笔出口 $111.6K · 31 笔2024-08进口 $94.0K · 44 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-09进口 $64.2K · 55 笔出口 $133.2K · 44 笔2024-10进口 $84.7K · 47 笔出口 $111.9K · 41 笔2024-11进口 $51.5K · 47 笔出口 $110.3K · 34 笔2024-12进口 $37.6K · 29 笔出口 $84.1K · 27 笔2025-01进口 $36.9K · 39 笔出口 $87.6K · 22 笔2025-02进口 $53.8K · 52 笔出口 $121.0K · 30 笔2025-03进口 $83.3K · 39 笔出口 $146.3K · 34 笔2025-04进口 $53.5K · 33 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-05进口 $68.2K · 48 笔出口 $110.7K · 38 笔2025-06进口 $43.8K · 45 笔出口 $80.0K · 29 笔2025-07进口 $24.3K · 28 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-08进口 $45.1K · 49 笔出口 $103.2K · 39 笔2025-09进口 $79.1K · 38 笔出口 $139.1K · 31 笔2025-10进口 $17.9K · 34 笔出口 $150.4K · 39 笔2025-11进口 $70.8K · 59 笔出口 $92.6K · 34 笔2025-12进口 $111.8K · 65 笔出口 $111.6K · 42 笔2026-01进口 $64.4K · 66 笔出口 $220.7K · 47 笔2026-02进口 $33.6K · 22 笔出口 $92.3K · 34 笔2026-03进口 $70.5K · 46 笔出口 $111.1K · 44 笔2026-04进口 $52.6K · 28 笔出口 $205.6K · 26 笔2026-05进口 $95.1K · 44 笔出口 $89.2K · 25 笔2026-06进口 $87.2K · 54 笔出口 $195.3K · 37 笔2026-07进口 $61.8K · 41 笔出口 $154.5K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $16.4K · 6 笔2023-11进口 $68.9K · 47 笔出口 $157.1K · 50 笔2023-12进口 $84.5K · 48 笔出口 $59.9K · 28 笔2024-01进口 $55.8K · 48 笔出口 $165.1K · 41 笔2024-02进口 $63.4K · 52 笔出口 $71.6K · 27 笔2024-03进口 $53.4K · 49 笔出口 $125.7K · 39 笔2024-04进口 $57.9K · 48 笔出口 $123.6K · 37 笔2024-05进口 $46.0K · 42 笔出口 $109.3K · 35 笔2024-06进口 $50.1K · 46 笔出口 $148.3K · 46 笔2024-07进口 $38.0K · 38 笔出口 $111.6K · 31 笔2024-08进口 $94.0K · 44 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-09进口 $64.2K · 55 笔出口 $133.2K · 44 笔2024-10进口 $84.7K · 47 笔出口 $111.9K · 41 笔2024-11进口 $51.5K · 47 笔出口 $110.3K · 34 笔2024-12进口 $37.6K · 29 笔出口 $84.1K · 27 笔2025-01进口 $36.9K · 39 笔出口 $87.6K · 22 笔2025-02进口 $53.8K · 52 笔出口 $121.0K · 30 笔2025-03进口 $83.3K · 39 笔出口 $146.3K · 34 笔2025-04进口 $53.5K · 33 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-05进口 $68.2K · 48 笔出口 $110.7K · 38 笔2025-06进口 $43.8K · 45 笔出口 $80.0K · 29 笔2025-07进口 $24.3K · 28 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-08进口 $45.1K · 49 笔出口 $103.2K · 39 笔2025-09进口 $79.1K · 38 笔出口 $139.1K · 31 笔2025-10进口 $17.9K · 34 笔出口 $150.4K · 39 笔2025-11进口 $70.8K · 59 笔出口 $92.6K · 34 笔2025-12进口 $111.8K · 65 笔出口 $111.6K · 42 笔2026-01进口 $64.4K · 66 笔出口 $220.7K · 47 笔2026-02进口 $33.6K · 22 笔出口 $92.3K · 34 笔2026-03进口 $70.5K · 46 笔出口 $111.1K · 44 笔2026-04进口 $52.6K · 28 笔出口 $205.6K · 26 笔2026-05进口 $95.1K · 44 笔出口 $89.2K · 25 笔2026-06进口 $87.2K · 54 笔出口 $195.3K · 37 笔2026-07进口 $61.8K · 41 笔出口 $154.5K · 39 笔

工商档案

企业注册号3602375322
企查查编码QVNC9WBCQS
成立日期2010-08-30
联系地址Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOJO PAPER (VIỆT NAM)
企业英文名称GOJO PAPER (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02518899986
传真02518877044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本443.659亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
321519非黑印刷油墨
481029涂布纸板
392020聚丙烯塑料
481910瓦楞纸箱
320910丙烯酸/乙烯涂料
321511黑色印刷墨水
481141自粘纸板
321210油漆颜料
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
482190未印刷标签
470790其他纸废料
481950纸制包装容器
392690其他塑料制品
48194040厘米以下纸袋
392310塑料包装箱
391990自粘塑料片
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,297$1.61M
日本274$615.0K
中国153$268.2K
韩国73$198.0K
泰国80$106.7K
马来西亚85$29.7K
中国台湾28$24.2K
美国22$15.5K
中国香港8$6.1K
印度尼西亚9$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,342$10.92M
日本85$2.42M
印度尼西亚38$240.8K
新加坡11$31.3K
马来西亚4$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南194$201.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Minh Kim Long Trading and Production Co., Ltd.越南63$197.3K涂布纸板
Minh Kim Long Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南64$180.4K涂布纸板、非瓦楞折叠盒
Lintec Vietnam Co., Ltd.越南96$177.5K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.日本114$122.8K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Tin Nhan Co., Ltd.越南82$67.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Avery Dennison (Vietnam) Ltd.越南76$66.2K自粘塑料片、自粘纸板
Chansin Co., Ltd.越南62$63.0KPET塑料片材、塑料包装箱
Phu Sanh Tape Trading Service Co., Ltd.越南79$59.2K自粘塑料片
Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd.越南65$53.2K自粘塑料片、自粘纸板

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gojo Products Sales Co., Ltd.日本56$2.33M40厘米以下纸袋、自粘纸板
Vina Cosmo Co., Ltd.越南203$1.02M塑料容器、其他纸制品
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南75$319.3K塑料封口件、塑料容器
TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南92$249.8K印刷标签、智能卡
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南55$159.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南42$141.4K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Vietnam Ltd.越南40$107.3K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Plus Vietnam Industrial Co., Ltd.越南85$97.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南44$47.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南54$32.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,982)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料卷CONG TY CO PHAN VU HOANG MINH (MST: 0303062904)中国$4
2026-07-30自粘塑料卷CONG TY CO PHAN VU HOANG MINH (MST: 0303062904)中国$78
2026-07-29自粘纸板Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd.越南$51
2026-07-29自粘纸板Avery Dennison (Vietnam) Ltd.越南$227
2026-07-29自粘纸板Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd.越南$227
2026-07-29自粘塑料卷Vu Hoang Minh Joint Stock Co.越南$4
2026-07-29自粘纸板Avery Dennison (Vietnam) Ltd.越南$51
2026-07-29自粘塑料卷Vu Hoang Minh Joint Stock Co.越南$78
2026-07-28自粘塑料片Phu Sanh Adhesive Tape Trading Service Co., Ltd.中国台湾$96
2026-07-28可互换冲压工具Khang Phat Production Co., Ltd.越南$124

出口(共 1,482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$343
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$61
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$61
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$61
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$719
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$172
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$27
2026-07-27非瓦楞折叠盒Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$3.6K
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$54
2026-07-27其他塑料制品Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co.越南$78

相关企业 · 同类产品

Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →