Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,982 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Gojo Paper ( Việt Nam)
1,982
进口笔数
1,482
出口笔数
$2.88M
进口金额
$13.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
108
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602375322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9WBCQS |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOJO PAPER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02518899986 |
| 传真 | 02518877044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 443.659亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,297 | $1.61M |
| 日本 | 274 | $615.0K |
| 中国 | 153 | $268.2K |
| 韩国 | 73 | $198.0K |
| 泰国 | 80 | $106.7K |
| 马来西亚 | 85 | $29.7K |
| 中国台湾 | 28 | $24.2K |
| 美国 | 22 | $15.5K |
| 中国香港 | 8 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 9 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,342 | $10.92M |
| 日本 | 85 | $2.42M |
| 印度尼西亚 | 38 | $240.8K |
| 新加坡 | 11 | $31.3K |
| 马来西亚 | 4 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $201.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Minh Kim Long Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 63 | $197.3K | 涂布纸板 |
| Minh Kim Long Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 64 | $180.4K | 涂布纸板、非瓦楞折叠盒 |
| Lintec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $177.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Toyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 114 | $122.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Tin Nhan Co., Ltd. | 越南 | 82 | $67.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Avery Dennison (Vietnam) Ltd. | 越南 | 76 | $66.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Chansin Co., Ltd. | 越南 | 62 | $63.0K | PET塑料片材、塑料包装箱 |
| Phu Sanh Tape Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 79 | $59.2K | 自粘塑料片 |
| Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $53.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gojo Products Sales Co., Ltd. | 日本 | 56 | $2.33M | 40厘米以下纸袋、自粘纸板 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 203 | $1.02M | 塑料容器、其他纸制品 |
| Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $319.3K | 塑料封口件、塑料容器 |
| TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $249.8K | 印刷标签、智能卡 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $159.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 42 | $141.4K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 40 | $107.3K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Plus Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $97.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $47.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 54 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,982)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN VU HOANG MINH (MST: 0303062904) | 中国 | $4 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN VU HOANG MINH (MST: 0303062904) | 中国 | $78 |
| 2026-07-29 | 自粘纸板 | Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-29 | 自粘纸板 | Avery Dennison (Vietnam) Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-29 | 自粘纸板 | Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Vu Hoang Minh Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 自粘纸板 | Avery Dennison (Vietnam) Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Vu Hoang Minh Joint Stock Co. | 越南 | $78 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Phu Sanh Adhesive Tape Trading Service Co., Ltd. | 中国台湾 | $96 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Khang Phat Production Co., Ltd. | 越南 | $124 |
出口(共 1,482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $343 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $61 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $61 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $61 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $719 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $172 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $27 |
| 2026-07-27 | 非瓦楞折叠盒 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $54 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Takara Belmont Cosmetics Joint Stock Co. | 越南 | $78 |