Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,843 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Gojo Paper ( Việt Nam)

1,843
进口笔数
1,377
出口笔数
$2.64M
进口金额
$13.14M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
117
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 8 笔出口 $45.1K · 12 笔2023-09进口 $100.4K · 74 笔出口 $146.0K · 40 笔2023-10进口 $91.7K · 58 笔出口 $144.0K · 37 笔2023-11进口 $68.9K · 47 笔出口 $157.1K · 50 笔2023-12进口 $84.5K · 48 笔出口 $59.9K · 28 笔2024-01进口 $55.8K · 48 笔出口 $165.1K · 41 笔2024-02进口 $63.4K · 52 笔出口 $71.6K · 27 笔2024-03进口 $53.4K · 49 笔出口 $125.7K · 39 笔2024-04进口 $57.9K · 48 笔出口 $123.6K · 37 笔2024-05进口 $46.0K · 42 笔出口 $109.3K · 35 笔2024-06进口 $50.1K · 46 笔出口 $148.3K · 46 笔2024-07进口 $38.0K · 38 笔出口 $111.6K · 31 笔2024-08进口 $94.0K · 44 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-09进口 $64.2K · 55 笔出口 $133.2K · 44 笔2024-10进口 $84.7K · 47 笔出口 $111.9K · 41 笔2024-11进口 $51.5K · 47 笔出口 $110.3K · 34 笔2024-12进口 $37.6K · 29 笔出口 $84.1K · 27 笔2025-01进口 $36.9K · 39 笔出口 $87.6K · 22 笔2025-02进口 $53.8K · 52 笔出口 $121.0K · 29 笔2025-03进口 $83.3K · 39 笔出口 $146.3K · 34 笔2025-04进口 $53.5K · 33 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-05进口 $68.2K · 48 笔出口 $110.7K · 38 笔2025-06进口 $43.8K · 45 笔出口 $80.0K · 29 笔2025-07进口 $24.3K · 28 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-08进口 $45.1K · 49 笔出口 $103.2K · 39 笔2025-09进口 $79.1K · 38 笔出口 $135.8K · 30 笔2025-10进口 $17.9K · 34 笔出口 $150.4K · 39 笔2025-11进口 $70.8K · 59 笔出口 $92.6K · 34 笔2025-12进口 $111.8K · 65 笔出口 $111.6K · 42 笔2026-01进口 $64.4K · 66 笔出口 $220.7K · 47 笔2026-02进口 $33.6K · 22 笔出口 $91.5K · 33 笔2026-03进口 $70.5K · 46 笔出口 $111.1K · 44 笔2026-04进口 $52.6K · 28 笔出口 $155.9K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 8 笔出口 $45.1K · 12 笔2023-09进口 $100.4K · 74 笔出口 $146.0K · 40 笔2023-10进口 $91.7K · 58 笔出口 $144.0K · 37 笔2023-11进口 $68.9K · 47 笔出口 $157.1K · 50 笔2023-12进口 $84.5K · 48 笔出口 $59.9K · 28 笔2024-01进口 $55.8K · 48 笔出口 $165.1K · 41 笔2024-02进口 $63.4K · 52 笔出口 $71.6K · 27 笔2024-03进口 $53.4K · 49 笔出口 $125.7K · 39 笔2024-04进口 $57.9K · 48 笔出口 $123.6K · 37 笔2024-05进口 $46.0K · 42 笔出口 $109.3K · 35 笔2024-06进口 $50.1K · 46 笔出口 $148.3K · 46 笔2024-07进口 $38.0K · 38 笔出口 $111.6K · 31 笔2024-08进口 $94.0K · 44 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-09进口 $64.2K · 55 笔出口 $133.2K · 44 笔2024-10进口 $84.7K · 47 笔出口 $111.9K · 41 笔2024-11进口 $51.5K · 47 笔出口 $110.3K · 34 笔2024-12进口 $37.6K · 29 笔出口 $84.1K · 27 笔2025-01进口 $36.9K · 39 笔出口 $87.6K · 22 笔2025-02进口 $53.8K · 52 笔出口 $121.0K · 29 笔2025-03进口 $83.3K · 39 笔出口 $146.3K · 34 笔2025-04进口 $53.5K · 33 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-05进口 $68.2K · 48 笔出口 $110.7K · 38 笔2025-06进口 $43.8K · 45 笔出口 $80.0K · 29 笔2025-07进口 $24.3K · 28 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-08进口 $45.1K · 49 笔出口 $103.2K · 39 笔2025-09进口 $79.1K · 38 笔出口 $135.8K · 30 笔2025-10进口 $17.9K · 34 笔出口 $150.4K · 39 笔2025-11进口 $70.8K · 59 笔出口 $92.6K · 34 笔2025-12进口 $111.8K · 65 笔出口 $111.6K · 42 笔2026-01进口 $64.4K · 66 笔出口 $220.7K · 47 笔2026-02进口 $33.6K · 22 笔出口 $91.5K · 33 笔2026-03进口 $70.5K · 46 笔出口 $111.1K · 44 笔2026-04进口 $52.6K · 28 笔出口 $155.9K · 25 笔

工商档案

企业注册号3602375322
企查查编码QVNC9WBCQS
成立日期2010-08-30
联系地址Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOJO PAPER (VIỆT NAM)
企业英文名称GOJO PAPER (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 304, Đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02518899986
传真02518877044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本443.659亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
391990自粘塑料片
481029涂布纸板
392020聚丙烯塑料
320910丙烯酸/乙烯涂料
481910瓦楞纸箱
481141自粘纸板
321511黑色印刷墨水
321210油漆颜料
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
482190未印刷标签
470790其他纸废料
481950纸制包装容器
48194040厘米以下纸袋
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
391990自粘塑料片
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,214$1.44M
日本253$592.8K
中国136$241.9K
韩国67$185.1K
泰国73$100.4K
马来西亚80$28.5K
中国台湾24$20.1K
美国22$15.5K
中国香港8$6.1K
印度尼西亚8$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,248$10.54M
日本80$2.36M
印度尼西亚35$189.7K
新加坡11$31.3K
马来西亚2$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minh Kim Long Trading and Production Co., Ltd.越南63$197.3K涂布纸板
Minh Kim Long Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南64$180.4K涂布纸板、非瓦楞折叠盒
Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南170$169.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Hoa Trung Packing Materials Co., Ltd.越南60$128.6K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.日本114$122.8K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Chansin Co., Ltd.越南62$63.0KPET塑料片材、塑料包装箱
Tin Nhan Co., Ltd.越南74$59.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Phu Sanh Tape Trading Service Co., Ltd.越南79$59.2K自粘塑料片
Avery Dennison (Vietnam) Ltd.越南69$58.1K自粘塑料片、自粘纸板
Avery Dennison Vietnam Co., Ltd.越南65$53.2K自粘塑料片、自粘纸板

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gojo Products Sales Co., Ltd.日本54$2.28M40厘米以下纸袋、自粘纸板
Vina Cosmo Co., Ltd.越南185$941.4K塑料容器、其他纸制品
TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南92$249.8K印刷标签、其他电子IC
PT Craze Indonesia印度尼西亚35$189.7K印刷标签
Rohto Mentholatum Co., Ltd. (Vietnam)越南36$165.6K非瓦楞折叠盒
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南38$150.9K塑料封口件、塑料容器
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南52$150.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Yamato Protec (Dong Nai) Co., Ltd.越南37$121.1K流量压力检测零件、印刷标签
Tombow Vietnam Ltd.越南36$94.8K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Plus Vietnam Industrial Co., Ltd.越南80$90.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 1,843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22厚未涂布纸TIN NHAN CO., LTD越南$237
2026-04-22厚未涂布纸CONG TY TNHH TIN NHAN (MST: 0302133013)意大利$237
2026-04-22厚未涂布纸CONG TY TNHH TIN NHAN (MST: 0302133013)意大利$237
2026-04-20油漆颜料CONG TY TNHH MV LIEN MINH (MST: 0302972869)德国$46
2026-04-20油漆颜料CONG TY TNHH MV LIEN MINH (MST: 0302972869)德国$46
2026-04-19自粘塑料片CONG TY TNHH AVERY DENNISON (VIET NAM) (MST: 0303191508)越南$368
2026-04-19自粘塑料片AVERY DENNISON (VIETNAM) LTD越南$368
2026-04-19自粘塑料片CONG TY TNHH AVERY DENNISON (VIET NAM) (MST: 0303191508)越南$368
2026-04-17其他硫化橡胶制品TIN NHAN CO., LTD越南$149
2026-04-17油漆颜料M V LIEN MINH CO LTD越南$46

出口(共 1,377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28燃料木材废料CONG TY CO PHAN TM TAI TIEN越南$2
2026-04-28其他纸废料TAI TIEN TM JOINT STOCK CO越南$108
2026-04-28燃料木材废料TAI TIEN TM JOINT STOCK CO越南$2
2026-04-2840厘米以下纸袋Gojo Products Sales Co., Ltd.日本$10.4K
2026-04-2840厘米以下纸袋Gojo Products Sales Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-28燃料木材废料TAI TIEN TM JOINT STOCK CO越南$2
2026-04-28其他纸废料TAI TIEN TM JOINT STOCK CO越南$108
2026-04-28其他纸废料CONG TY CO PHAN TM TAI TIEN越南$108
2026-04-2840厘米以下纸袋Gojo Products Sales Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-27非瓦楞折叠盒ROHTO MENTHOLATUM (VIETNAM) CO LTD越南$419

相关企业 · 同类产品

Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →