Hoa Trung Packing Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BAO Bì HòA TRUNG
238
进口笔数
76
出口笔数
$13.73M
进口金额
$164.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309758046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BJJ7QU |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Số 12 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ HÒA TRUNG |
| 企业英文名称 | HOA TRUNG PACKING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/3U Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838156828 |
| 邮箱 | daisy0611@gmail.com |
| 传真 | 02862532333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $11.29M |
| 印度尼西亚 | 41 | $1.91M |
| 印度 | 6 | $343.4K |
| 日本 | 1 | $108.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $70.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $161.2K |
| 中国香港 | 3 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $786 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decro New Materials (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.23M | 聚丙烯塑料 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.50M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| NEW HARMONY INTERNATIONALCO.,LTD. | 塞舌尔 | 18 | $1.70M | 聚丙烯塑料、厚未涂布纸 |
| New Harmony International Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.68M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 33 | $1.45M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Suzhou Kunling Film Industries Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shandong Hayleyfa New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $644.1K | PET塑料片材 |
| PT Trias Sentosa | 印度尼西亚 | 6 | $329.1K | 聚丙烯塑料 |
| Panjin Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $325.7K | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $261.7K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $128.6K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.6K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | 3 | $8.7K | 涂布纸板、自粘塑料片 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Great Keen International Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 伯利兹 | 1 | $786 | 瓦楞纸板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $423 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $916 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $411 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $739 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $395 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $414 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $320 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $440 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $381 |