Hoa Trung Packing Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BAO Bì HòA TRUNG

238
进口笔数
76
出口笔数
$13.73M
进口金额
$164.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $179.2K · 6 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-10进口 $104.3K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $256.1K · 5 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $228.8K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-01进口 $153.8K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $104.9K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $281.3K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-05进口 $144.0K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $110.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $221.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $136.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $177.2K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $332.0K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-11进口 $142.1K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $493.9K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $166.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $398.7K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400.8K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $455.4K · 11 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $474.4K · 10 笔出口 $940 · 2 笔2025-11进口 $852.8K · 15 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $1.03M · 19 笔出口 $701 · 1 笔2026-01进口 $722.8K · 13 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $486.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $633.1K · 9 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-04进口 $1.78M · 14 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $179.2K · 6 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-10进口 $104.3K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $256.1K · 5 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $228.8K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-01进口 $153.8K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $104.9K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $281.3K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-05进口 $144.0K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $110.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $221.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $136.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $177.2K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-10进口 $332.0K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-11进口 $142.1K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $493.9K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $166.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $398.7K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400.8K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $455.4K · 11 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $474.4K · 10 笔出口 $940 · 2 笔2025-11进口 $852.8K · 15 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $1.03M · 19 笔出口 $701 · 1 笔2026-01进口 $722.8K · 13 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $486.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $633.1K · 9 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-04进口 $1.78M · 14 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309758046
企查查编码QVN7BJJ7QU
成立日期2010-01-22
联系地址Số 12 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ HÒA TRUNG
企业英文名称HOA TRUNG PACKING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/3U Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838156828
邮箱daisy0611@gmail.com
传真02862532333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
844180其他造纸机械
350699其他粘合剂≤1kg
480451牛皮纸≥225克
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
481092多层涂布纸板
480257未涂布印刷纸
480258厚未涂布纸

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$11.29M
印度尼西亚41$1.91M
印度6$343.4K
日本1$108.6K
澳大利亚4$70.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$161.2K
中国香港3$2.2K
英国1$786

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decro New Materials (H.K.) Co., Ltd.中国53$3.23M聚丙烯塑料
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国40$2.50MPET塑料片材、非泡沫塑料片
NEW HARMONY INTERNATIONALCO.,LTD.塞舌尔18$1.70M聚丙烯塑料、厚未涂布纸
New Harmony International Co., Ltd.中国26$1.68M涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚33$1.45M聚丙烯塑料、PET塑料片材
Suzhou Kunling Film Industries Co., Ltd.中国17$1.08M聚丙烯塑料、PET塑料片材
Shandong Hayleyfa New Material Co., Ltd.中国13$644.1KPET塑料片材
PT Trias Sentosa印度尼西亚6$329.1K聚丙烯塑料
Panjin Gettel Plastic Industry Co., Ltd.中国8$325.7K聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物
Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd.中国7$261.7K钢制气罐、聚丙烯塑料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南60$128.6K非黑印刷油墨、自粘塑料片
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南3$11.6K轻质涂布纸、自粘塑料卷
CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南3$8.7K涂布纸板、自粘塑料片
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南3$7.3K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Great Keen International Ltd.越南1$2.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
BSN International Hong Kong Ltd.中国3$2.2K印刷标签、其他纸制品
Ivory Tower Investments Ltd.伯利兹1$786瓦楞纸板、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粘合剂≤1kgPINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgPINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.4K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.6K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$12.2K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$12.2K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$19.2K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.6K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$19.2K
2026-04-28聚丙烯塑料PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.4K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯塑料BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD中国香港$1.2K
2026-04-15聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$423
2026-04-15聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$916
2026-04-15聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$411
2026-04-15聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$739
2026-03-26聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$395
2026-03-26聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$414
2026-03-26聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$320
2026-03-26聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$440
2026-03-26聚丙烯塑料CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$381

相关企业 · 同类产品

Hoa Trung Packing Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →