Sedo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50,369 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sedo Vina
- 邮箱7
14,489
进口笔数
50,369
出口笔数
$256.46M
进口金额
$532.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302911601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1776KP0 |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | 364/1A Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEDO VINA |
| 企业英文名称 | SEDO VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/1A Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835882388 |
| 邮箱 | sedovn_account@yahoo.com |
| 传真 | 0838954262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 377.3435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,691 | $163.52M |
| 中国 | 5,633 | $91.69M |
| 韩国 | 174 | $1.09M |
| 印度 | 12 | $80.0K |
| 智利 | 2 | $37.7K |
| 中国台湾 | 32 | $36.6K |
| 美国 | 10 | $2.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.6K |
| 墨西哥 | 1 | $60 |
| 巴基斯坦 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,024 | $109.05M |
| 德国 | 7,017 | $90.65M |
| 韩国 | 4,344 | $54.03M |
| 西班牙 | 3,049 | $38.43M |
| 意大利 | 3,382 | $38.10M |
| 波兰 | 2,340 | $25.99M |
| 英国 | 2,112 | $25.36M |
| 荷兰 | 2,038 | $22.40M |
| 法国 | 2,604 | $22.18M |
| 中国 | 2,341 | $21.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sedo Camping Co., Ltd. | 韩国 | 10,969 | $190.29M | 塑料涂层织物、聚丙烯塑料 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 越南 | 2,699 | $54.28M | 聚丙烯塑料、丙烯共聚物 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 中国 | 573 | $9.05M | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| CONG TY TNHH MTV SEDO VINAKO (MST: 4000795057) | 越南 | 96 | $1.35M | 聚丙烯塑料、25-70克非织造布 |
| CONG TY TNHH MTV PNS CHUN (MST: 4300887654) | 越南 | 19 | $441.6K | 聚氨酯纺织物、聚酯机织物 |
| Song Thu Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $208.6K | 其他钢铁制品、焊接钢丝网 |
| HHH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $141.6K | 其他拉链、拉链零件 |
| CONG TY TNHH MTV SEDO VINAKO (MTS: 4000795057) | 越南 | 7 | $20.8K | 乙烯聚合物塑料 |
| Nsite Retail Services Inc. | 美国 | 21 | $3.8K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Coats Opti Shenzhen Ltd. | 中国 | 12 | $1.6K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sedo Camping Co., Ltd. | 越南 | 47,843 | $505.25M | 其他纺织制品、其他寝具 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 中国 | 2,332 | $21.80M | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $4.86M | 塑料涂层织物、聚酯短纤机织物 |
| Sedo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $123.1K | 聚丙烯塑料、塑料涂层织物 |
| Shaily Engineering Plastics Ltd. | 印度 | 13 | $113.7K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 美国 | 24 | $65.3K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| SEDO CAMPING Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.9K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 德国 | 4 | $58.9K | 合成纤维装饰品、其他纺织制品 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 美国 | 7 | $46.9K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| SEDO CAMPING Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $31.1K | 其他纺织制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 14,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁铸件 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | SEDO CAMPING CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 50,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $545 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $963 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $351 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 合成纤维装饰品 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | SEDO CAMPING CO LTD | 韩国 | $1.5K |