Song Thu Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí SôNG THU
24
进口笔数
62
出口笔数
$201.5K
进口金额
$363.8K
出口金额
2024-03-27
最近进口
2023-12-25
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401505840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JE96HP |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU |
| 企业英文名称 | SONG THU MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842363420676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $196.3K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $338.3K |
| 新加坡 | 2 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $163.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| M & I Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 热轧钢窄带、焊接方钢管 |
| Yuei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Springwell Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 其他塑料制品、其他升降机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sedo Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $208.6K | 聚丙烯塑料、塑料涂层织物 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $127.8K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Springwell Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.5K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| M & I Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他车辆 | SPRINGWELL MARKETING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2023-11-29 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-11-29 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2023-11-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-29 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-12-21 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-12-21 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-21 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2023-12-21 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2023-12-21 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |