Makitech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,380 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Makitech Việt Nam

7,380
进口笔数
2,023
出口笔数
$39.69M
进口金额
$38.16M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
204
供应商数
143
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.9K · 28 笔出口 $80.4K · 5 笔2023-11进口 $1.25M · 194 笔出口 $1.04M · 50 笔2023-12进口 $1.11M · 217 笔出口 $744.3K · 44 笔2024-01进口 $1.04M · 165 笔出口 $816.3K · 32 笔2024-02进口 $996.4K · 178 笔出口 $745.4K · 26 笔2024-03进口 $1.26M · 199 笔出口 $531.6K · 28 笔2024-04进口 $700.8K · 166 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-05进口 $714.9K · 138 笔出口 $938.8K · 34 笔2024-06进口 $548.5K · 114 笔出口 $388.0K · 30 笔2024-07进口 $647.1K · 123 笔出口 $662.8K · 33 笔2024-08进口 $843.8K · 144 笔出口 $702.3K · 28 笔2024-09进口 $855.4K · 127 笔出口 $831.7K · 44 笔2024-10进口 $628.8K · 122 笔出口 $510.3K · 30 笔2024-11进口 $962.9K · 177 笔出口 $844.0K · 41 笔2024-12进口 $806.9K · 188 笔出口 $1.04M · 56 笔2025-01进口 $608.8K · 135 笔出口 $830.5K · 28 笔2025-02进口 $856.5K · 157 笔出口 $812.9K · 50 笔2025-03进口 $969.2K · 153 笔出口 $630.8K · 47 笔2025-04进口 $838.9K · 194 笔出口 $892.6K · 48 笔2025-05进口 $663.9K · 155 笔出口 $980.2K · 45 笔2025-06进口 $1.02M · 177 笔出口 $959.1K · 45 笔2025-07进口 $1.07M · 217 笔出口 $638.2K · 45 笔2025-08进口 $1.01M · 192 笔出口 $1.34M · 45 笔2025-09进口 $858.3K · 185 笔出口 $730.7K · 53 笔2025-10进口 $966.9K · 197 笔出口 $997.6K · 59 笔2025-11进口 $1.18M · 210 笔出口 $742.8K · 59 笔2025-12进口 $1.13M · 254 笔出口 $1.08M · 87 笔2026-01进口 $1.05M · 228 笔出口 $671.0K · 74 笔2026-02进口 $569.5K · 144 笔出口 $764.5K · 52 笔2026-03进口 $1.17M · 243 笔出口 $1.16M · 87 笔2026-04进口 $1.88M · 212 笔出口 $1.00M · 85 笔2026-05进口 $1.09M · 201 笔出口 $713.3K · 73 笔2026-06进口 $925.8K · 205 笔出口 $818.0K · 83 笔2026-07进口 $1.00M · 198 笔出口 $978.7K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.9K · 28 笔出口 $80.4K · 5 笔2023-11进口 $1.25M · 194 笔出口 $1.04M · 50 笔2023-12进口 $1.11M · 217 笔出口 $744.3K · 44 笔2024-01进口 $1.04M · 165 笔出口 $816.3K · 32 笔2024-02进口 $996.4K · 178 笔出口 $745.4K · 26 笔2024-03进口 $1.26M · 199 笔出口 $531.6K · 28 笔2024-04进口 $700.8K · 166 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-05进口 $714.9K · 138 笔出口 $938.8K · 34 笔2024-06进口 $548.5K · 114 笔出口 $388.0K · 30 笔2024-07进口 $647.1K · 123 笔出口 $662.8K · 33 笔2024-08进口 $843.8K · 144 笔出口 $702.3K · 28 笔2024-09进口 $855.4K · 127 笔出口 $831.7K · 44 笔2024-10进口 $628.8K · 122 笔出口 $510.3K · 30 笔2024-11进口 $962.9K · 177 笔出口 $844.0K · 41 笔2024-12进口 $806.9K · 188 笔出口 $1.04M · 56 笔2025-01进口 $608.8K · 135 笔出口 $830.5K · 28 笔2025-02进口 $856.5K · 157 笔出口 $812.9K · 50 笔2025-03进口 $969.2K · 153 笔出口 $630.8K · 47 笔2025-04进口 $838.9K · 194 笔出口 $892.6K · 48 笔2025-05进口 $663.9K · 155 笔出口 $980.2K · 45 笔2025-06进口 $1.02M · 177 笔出口 $959.1K · 45 笔2025-07进口 $1.07M · 217 笔出口 $638.2K · 45 笔2025-08进口 $1.01M · 192 笔出口 $1.34M · 45 笔2025-09进口 $858.3K · 185 笔出口 $730.7K · 53 笔2025-10进口 $966.9K · 197 笔出口 $997.6K · 59 笔2025-11进口 $1.18M · 210 笔出口 $742.8K · 59 笔2025-12进口 $1.13M · 254 笔出口 $1.08M · 87 笔2026-01进口 $1.05M · 228 笔出口 $671.0K · 74 笔2026-02进口 $569.5K · 144 笔出口 $764.5K · 52 笔2026-03进口 $1.17M · 243 笔出口 $1.16M · 87 笔2026-04进口 $1.88M · 212 笔出口 $1.00M · 85 笔2026-05进口 $1.09M · 201 笔出口 $713.3K · 73 笔2026-06进口 $925.8K · 205 笔出口 $818.0K · 83 笔2026-07进口 $1.00M · 198 笔出口 $978.7K · 76 笔

工商档案

企业注册号4000981261
企查查编码QVNU6Q4U6J
成立日期2014-04-03
联系地址Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
企业英文名称MAKITECH VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842353944245
邮箱info@makitechvietnam.vn
传真+842353944245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
730661焊接方钢管
281121二氧化碳
392390其他塑料包装制品
721119热轧钢窄带
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
871499其他自行车零件
871690非机动车零件
843139机械零件
842833皮带输送机
830249贱金属配件
721119热轧钢窄带
721190其他钢平板轧材
720429合金钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,857$34.26M
马来西亚85$2.59M
日本272$1.45M
中国195$1.27M
法国4$33.4K
瑞士3$32.3K
以色列3$20.9K
英国21$10.3K
丹麦1$9.2K
意大利4$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本880$26.40M
越南1,146$9.78M
马来西亚7$1.95M
印度尼西亚3$19.9K
韩国1$15.0K
柬埔寨1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南797$3.95M体育器材、其他钢铁制品
Thaco Plastic Components Manufacturing Co., Ltd.越南364$3.41M其他塑料包装制品、乙烯聚合物硬管
Thaco Machinery Joint Stock Company越南548$3.32M其他钢铁制品、焊接钢管
Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Company越南267$2.85M其他钢铁制品、贱金属铰链
CL TH Steel Co., Ltd.越南357$2.34M其他钢铁制品、焊接钢管
Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南241$1.59M其他钢铁制品、焊接钢丝网
Thaco Chu Lai Mechanical Complex Co., Ltd.越南270$872.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Agata Vietnam Co., Ltd.越南198$295.1K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Duong Khi Da Nang Joint Stock Company越南421$85.3K氩气、二氧化碳
Danang Industrial Gas Co., Ltd.越南358$81.8K氩气、二氧化碳

下游采购商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maki Tech Co., Ltd.日本875$26.27M其他车辆、其他钢铁制品
Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd.越南61$2.00M其他钢铁制品、其他纺织制品
Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南272$902.1K其他钢铁制品、电力控制板
Three Star Metal Works Vietnam Co., Ltd.越南49$755.3K其他钢铁制品、热轧钢窄带
UPR Vietnam Co., Ltd.越南27$334.0K其他车辆、塑料包装箱
Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南32$270.3K其他钢平板轧材、其他钢铁制品
An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd.越南72$222.9K合金钢废料、铜废料
Kien Co PMG Vietnam Co., Ltd.越南29$189.8K非机动车零件、钢铁制非电器零件
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南67$166.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Truong Thinh Industrial Materials Co., Ltd.越南31$102.7K其他车辆

近期贸易明细

进口(共 7,380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷成型钢材Hoang Trong Tin Co., Ltd.越南$401
2026-07-31其他钢材型材Hoang Trong Tin Co., Ltd.越南$651
2026-07-31冷成型型钢Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$1.8K
2026-07-31冷成型型钢Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$21
2026-07-31其他塑料制品Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Company越南$66
2026-07-31冷成型型钢Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$1.5K
2026-07-31冷成型型钢Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$23
2026-07-31冷成型型钢Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$21
2026-07-31焊接钢管Hoang Trong Tin Co., Ltd.越南$182
2026-07-31其他钢铁制品Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$483

出口(共 2,023)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆Vietnam Japan Industrial Development & Manufacturing Joint Stock Company越南$827
2026-07-31其他车辆Maki Tech Co., Ltd.日本$38.2K
2026-07-31其他车辆Yamato Protec (Dong Nai) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-30其他车辆Maki Tech Co., Ltd.日本$12.9K
2026-07-30其他钢铁制品Maki Tech Co., Ltd.日本$53
2026-07-30其他车辆Maki Tech Co., Ltd.日本$360
2026-07-30其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$870
2026-07-30其他钢铁制品Maki Tech Co., Ltd.日本$186

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Makitech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →