Makitech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,754 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Makitech Việt Nam
- 邮箱15
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
6,754
进口笔数
1,761
出口笔数
$36.48M
进口金额
$35.61M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
232
供应商数
140
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000981261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6Q4U6J |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKITECH VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842353944245 |
| 邮箱 | info@makitechvietnam.vn |
| 传真 | +842353944245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 720429 | 合金钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,299 | $31.55M |
| 马来西亚 | 63 | $2.25M |
| 日本 | 244 | $1.35M |
| 中国 | 174 | $1.23M |
| 法国 | 4 | $33.4K |
| 瑞士 | 3 | $32.3K |
| 丹麦 | 1 | $9.2K |
| 英国 | 18 | $8.9K |
| 以色列 | 1 | $7.4K |
| 意大利 | 4 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 810 | $24.63M |
| 越南 | 956 | $8.99M |
| 马来西亚 | 5 | $1.95M |
| 印度尼西亚 | 3 | $19.9K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | 671 | $3.31M | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Thaco Plastic Components Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 324 | $3.11M | 其他塑料包装制品、乙烯聚合物硬管 |
| Thaco Machinery Joint Stock Company | 越南 | 507 | $2.89M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Co. | 越南 | 212 | $2.41M | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company | 越南 | 214 | $1.39M | 其他钢铁制品、焊接钢丝网 |
| CL TH Steel Co., Ltd. | 越南 | 183 | $1.29M | 其他钢铁制品、变形钢筋 |
| Thaco Chu Lai Mechanical Complex Co., Ltd. | 越南 | 254 | $765.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Agata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $295.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Duong Khi Da Nang Joint Stock Company | 越南 | 397 | $79.6K | 氩气、二氧化碳 |
| Danang Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 331 | $75.3K | 氩气、二氧化碳 |
下游采购商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maki Tech Co., Ltd. | 越南 | 810 | $24.64M | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.01M | 其他钢铁制品 |
| Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $986.9K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Three Star Metal Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $730.1K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | 191 | $679.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company | 越南 | 30 | $238.7K | 其他钢平板轧材、其他钢铁制品 |
| An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd. | 越南 | 54 | $195.3K | 合金钢废料、铜废料 |
| B&T Logi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $173.0K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $141.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ECS Vina Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $54.8K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6,754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TO HOP CO KHI THACO | 越南 | $435 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company | 越南 | $686 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PHUC VINH THINH | 越南 | $810 |
| 2026-04-29 | 冷成型型钢 | SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 冷成型型钢 | SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $466 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TO HOP CO KHI THACO | 越南 | $481 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PHUC VINH THINH | 越南 | $525 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $727 |
出口(共 1,761)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $755 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $822 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | KIEN CO PMG VIET NAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | KIEN CO PMG VIET NAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $755 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $813 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $813 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Thaco Mechanical Combined Co., Ltd. | 越南 | $813 |