Makitech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,754 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Makitech Việt Nam

6,754
进口笔数
1,761
出口笔数
$36.48M
进口金额
$35.61M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
232
供应商数
140
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $302.1K · 59 笔出口 $280.8K · 7 笔2023-09进口 $811.0K · 150 笔出口 $941.3K · 31 笔2023-10进口 $1.04M · 176 笔出口 $1.17M · 46 笔2023-11进口 $1.25M · 194 笔出口 $1.04M · 48 笔2023-12进口 $1.11M · 217 笔出口 $743.4K · 42 笔2024-01进口 $1.04M · 165 笔出口 $816.3K · 32 笔2024-02进口 $996.4K · 178 笔出口 $745.3K · 25 笔2024-03进口 $1.26M · 199 笔出口 $531.5K · 27 笔2024-04进口 $700.8K · 166 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-05进口 $714.9K · 138 笔出口 $938.8K · 34 笔2024-06进口 $548.5K · 114 笔出口 $387.7K · 28 笔2024-07进口 $647.1K · 123 笔出口 $662.8K · 33 笔2024-08进口 $843.8K · 144 笔出口 $702.3K · 28 笔2024-09进口 $855.4K · 127 笔出口 $831.7K · 44 笔2024-10进口 $628.8K · 122 笔出口 $510.2K · 29 笔2024-11进口 $962.9K · 177 笔出口 $843.2K · 40 笔2024-12进口 $806.9K · 188 笔出口 $1.04M · 55 笔2025-01进口 $608.8K · 134 笔出口 $830.5K · 28 笔2025-02进口 $856.5K · 156 笔出口 $812.5K · 48 笔2025-03进口 $969.2K · 151 笔出口 $630.0K · 45 笔2025-04进口 $838.9K · 192 笔出口 $892.6K · 48 笔2025-05进口 $663.9K · 154 笔出口 $977.3K · 44 笔2025-06进口 $1.02M · 176 笔出口 $959.1K · 44 笔2025-07进口 $1.02M · 215 笔出口 $638.2K · 45 笔2025-08进口 $961.3K · 190 笔出口 $1.33M · 43 笔2025-09进口 $858.3K · 185 笔出口 $727.1K · 51 笔2025-10进口 $966.9K · 197 笔出口 $996.1K · 59 笔2025-11进口 $1.14M · 208 笔出口 $739.5K · 56 笔2025-12进口 $1.13M · 254 笔出口 $1.05M · 87 笔2026-01进口 $1.05M · 228 笔出口 $671.0K · 73 笔2026-02进口 $527.9K · 139 笔出口 $764.5K · 52 笔2026-03进口 $1.16M · 242 笔出口 $1.16M · 86 笔2026-04进口 $1.88M · 210 笔出口 $1.00M · 84 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $302.1K · 59 笔出口 $280.8K · 7 笔2023-09进口 $811.0K · 150 笔出口 $941.3K · 31 笔2023-10进口 $1.04M · 176 笔出口 $1.17M · 46 笔2023-11进口 $1.25M · 194 笔出口 $1.04M · 48 笔2023-12进口 $1.11M · 217 笔出口 $743.4K · 42 笔2024-01进口 $1.04M · 165 笔出口 $816.3K · 32 笔2024-02进口 $996.4K · 178 笔出口 $745.3K · 25 笔2024-03进口 $1.26M · 199 笔出口 $531.5K · 27 笔2024-04进口 $700.8K · 166 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-05进口 $714.9K · 138 笔出口 $938.8K · 34 笔2024-06进口 $548.5K · 114 笔出口 $387.7K · 28 笔2024-07进口 $647.1K · 123 笔出口 $662.8K · 33 笔2024-08进口 $843.8K · 144 笔出口 $702.3K · 28 笔2024-09进口 $855.4K · 127 笔出口 $831.7K · 44 笔2024-10进口 $628.8K · 122 笔出口 $510.2K · 29 笔2024-11进口 $962.9K · 177 笔出口 $843.2K · 40 笔2024-12进口 $806.9K · 188 笔出口 $1.04M · 55 笔2025-01进口 $608.8K · 134 笔出口 $830.5K · 28 笔2025-02进口 $856.5K · 156 笔出口 $812.5K · 48 笔2025-03进口 $969.2K · 151 笔出口 $630.0K · 45 笔2025-04进口 $838.9K · 192 笔出口 $892.6K · 48 笔2025-05进口 $663.9K · 154 笔出口 $977.3K · 44 笔2025-06进口 $1.02M · 176 笔出口 $959.1K · 44 笔2025-07进口 $1.02M · 215 笔出口 $638.2K · 45 笔2025-08进口 $961.3K · 190 笔出口 $1.33M · 43 笔2025-09进口 $858.3K · 185 笔出口 $727.1K · 51 笔2025-10进口 $966.9K · 197 笔出口 $996.1K · 59 笔2025-11进口 $1.14M · 208 笔出口 $739.5K · 56 笔2025-12进口 $1.13M · 254 笔出口 $1.05M · 87 笔2026-01进口 $1.05M · 228 笔出口 $671.0K · 73 笔2026-02进口 $527.9K · 139 笔出口 $764.5K · 52 笔2026-03进口 $1.16M · 242 笔出口 $1.16M · 86 笔2026-04进口 $1.88M · 210 笔出口 $1.00M · 84 笔

工商档案

企业注册号4000981261
企查查编码QVNU6Q4U6J
成立日期2014-04-03
联系地址Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
企业英文名称MAKITECH VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842353944245
邮箱info@makitechvietnam.vn
传真+842353944245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
730661焊接方钢管
281121二氧化碳
392390其他塑料包装制品
721119热轧钢窄带
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
871499其他自行车零件
871690非机动车零件
843139机械零件
842833皮带输送机
830249贱金属配件
721119热轧钢窄带
721190其他钢平板轧材
720429合金钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,299$31.55M
马来西亚63$2.25M
日本244$1.35M
中国174$1.23M
法国4$33.4K
瑞士3$32.3K
丹麦1$9.2K
英国18$8.9K
以色列1$7.4K
意大利4$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本810$24.63M
越南956$8.99M
马来西亚5$1.95M
印度尼西亚3$19.9K
韩国1$15.0K
柬埔寨1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南671$3.31M体育器材、其他钢铁制品
Thaco Plastic Components Manufacturing Co., Ltd.越南324$3.11M其他塑料包装制品、乙烯聚合物硬管
Thaco Machinery Joint Stock Company越南507$2.89M其他钢铁制品、焊接钢管
Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Co.越南212$2.41M其他钢铁制品、贱金属铰链
Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南214$1.39M其他钢铁制品、焊接钢丝网
CL TH Steel Co., Ltd.越南183$1.29M其他钢铁制品、变形钢筋
Thaco Chu Lai Mechanical Complex Co., Ltd.越南254$765.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Agata Vietnam Co., Ltd.越南198$295.1K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Duong Khi Da Nang Joint Stock Company越南397$79.6K氩气、二氧化碳
Danang Industrial Gas Co., Ltd.越南331$75.3K氩气、二氧化碳

下游采购商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maki Tech Co., Ltd.越南810$24.64M其他车辆、其他钢铁制品
Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd.越南30$1.01M其他钢铁制品
Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd.越南31$986.9K其他钢铁制品、其他纺织制品
Three Star Metal Works Vietnam Co., Ltd.越南48$730.1K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南191$679.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南30$238.7K其他钢平板轧材、其他钢铁制品
An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd.越南54$195.3K合金钢废料、铜废料
B&T Logi Vietnam Co., Ltd.越南27$173.0K其他车辆、其他钢铁制品
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南57$141.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
ECS Vina Industrial Co., Ltd.越南26$54.8K其他车辆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6,754)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO越南$756
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TO HOP CO KHI THACO越南$435
2026-04-29其他钢铁制品Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company越南$686
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH PHUC VINH THINH越南$810
2026-04-29冷成型型钢SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO越南$314
2026-04-29冷成型型钢SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO越南$466
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TO HOP CO KHI THACO越南$481
2026-04-29其他钢铁制品SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO越南$756
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH PHUC VINH THINH越南$525
2026-04-29其他钢铁制品SONG THU HI TECH MECHANICAL JOINT STOCK CO越南$727

出口(共 1,761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$755
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$822
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$371
2026-04-28非机动车零件KIEN CO PMG VIET NAM LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-28非机动车零件KIEN CO PMG VIET NAM LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$755
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$813
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$813
2026-04-28其他钢铁制品Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南$813

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Makitech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →