Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIWA LOGISTICS VIệT NAM

35
进口笔数
32
出口笔数
$1.00M
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-08-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.8K · 4 笔出口 $200.1K · 4 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2023-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-06进口 $35.2K · 2 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-08进口 $26.2K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $67.9K · 3 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-01进口 $55.7K · 1 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.8K · 4 笔出口 $200.1K · 4 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $30.5K · 1 笔2023-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-06进口 $35.2K · 2 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-07进口 $34.0K · 1 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-08进口 $26.2K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $67.9K · 3 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-01进口 $55.7K · 1 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $29.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316616275
企查查编码QVN3FE5JV9
成立日期2020-11-30
联系地址Phòng SH03-3F-A, Tầng 3, Tòa nhà Opal, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIWA LOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称DAIWA LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, Tòa nhà Savista Realty, 400/8A Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02836365320
邮箱k-hirota@daiwalogistics.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本662.805亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
630790其他纺织制品
830249贱金属配件
831000金属标牌
84713010公斤以下便携电脑
852351固态存储设备
854442带接头绝缘电线
902789分析仪器
902790切片机零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
852351固态存储设备
854442带接头绝缘电线
902789分析仪器
902790切片机零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$986.9K
日本4$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南31$986.9K其他车辆、其他钢铁制品
Chiyoda Kosan Co., Ltd.日本1$14.8K阀门龙头、其他功能机器
Daiwa Logistics Co., Ltd.日本3$2.6K纸质文具、印刷日历

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Logistics Co., Ltd.日本31$1.13M其他钢铁制品、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Chiyoda Kosan Co., Ltd.日本1$15.2K贱金属配件、其他泵和提升机

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$200
2025-08-20其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$25.9K
2025-08-1310公斤以下便携电脑Daiwa Logistics Co., Ltd.日本$863
2025-07-28其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$10.3K
2025-07-28其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$24.7K
2025-06-12其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$37
2025-06-12其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$11.0K
2025-06-12其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$40
2025-06-12其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$35
2025-06-12其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$440

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$228
2025-08-26其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$29.6K
2025-07-31其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$27.9K
2025-07-31其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$11.7K
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$10.6K
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$46
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$69
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$54
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$42
2025-06-18其他钢铁制品DAIWA LOGISTICS CO LTD日本$57

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daiwa Logistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →