Kien Co PMG Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIêN Cố PMG VIệT NAM
124
进口笔数
131
出口笔数
$2.08M
进口金额
$3.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316637571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA324MG |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Phòng 401, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN CỐ PMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIEN CO PMG VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 09, đường Số 07, khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02353777353 |
| 邮箱 | office@kiencomfg.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.7589亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $2.03M |
| 越南 | 8 | $23.3K |
| 美国 | 3 | $20.2K |
| 德国 | 2 | $791 |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $3.33M |
| 越南 | 25 | $219.1K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qifei Industrial Development (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.52M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Shamu Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.2K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $122.2K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Guiju Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.3K | 其他橡塑成型机、8477机器零件 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 13 | $37.2K | 钢铁制非电器零件、其他钢铁制品 |
| fc12d61c535bc6dd3e472ee13600b9de | 3 | $20.6K | ||
| ALIGN MACHINE WORKS, LLC | 美国 | 3 | $20.2K | 其他钢铁制品、喷砂机 |
| Hebei Weiyue Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 不锈钢机织布、涂层钢丝制品 |
| Qingdao Yongxin Rigging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品 |
| Shenzhen Liang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $550 | 苯乙烯泡沫塑料板、塑料卫浴器具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLAS IOT LLC | 美国 | 70 | $2.44M | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| 482b2cda6d7dab38b06f6d161703b1d6 | 17 | $608.2K | ||
| Atlas IoT | 美国 | 7 | $266.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $212.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| SPIDER GRILLS LLC | 美国 | 7 | $120.4K | 其他钢铁制品、非电动固体燃料器具 |
| Scobie Holding Co., LLC | 美国 | 1 | $13.5K | 非电动固体燃料器具 |
| Qifei Industrial Development (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 其他铝制品、钢铁制非电器零件 |
| Kien Co PMG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非机动车零件、钢铁制非电器零件 |
| ALIGN MACHINE WORKS, LLC | 美国 | 3 | $765 | 塑料包装箱、车辆零件 |
| Development (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TAKEOFF INDUSTRIAL DEVELOPMENT SHENZHEN CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TAKEOFF INDUSTRIAL DEVELOPMENT SHENZHEN CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TAKEOFF INDUSTRIAL DEVELOPMENT SHENZHEN CO., LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TAKEOFF INDUSTRIAL DEVELOPMENT SHENZHEN CO., LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-20 | 钢铁制非电器零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-20 | 钢铁制非电器零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-20 | 钢铁制非电器零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-20 | 钢铁制非电器零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 中国 | $85 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动固体燃料器具 | Spider Grills Llc | 美国 | $40.8K |
| 2026-04-28 | 非电动固体燃料器具 | Spider Grills Llc | 美国 | $44.6K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Spider Grills Llc | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 非机动车零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Spider Grills Llc | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 非电动固体燃料器具 | Spider Grills Llc | 美国 | $44.6K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | ATLAS IOT LLC | 美国 | $734 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | ATLAS IOT LLC | 美国 | $79 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ATLAS IOT LLC | 美国 | $142 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | ATLAS IOT LLC | 美国 | $56 |