Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí SôNG THU HI-TECH

33
进口笔数
254
出口笔数
$267.0K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $31.1K · 4 笔出口 $106.3K · 8 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $87.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-03进口 $868 · 2 笔出口 $45.7K · 5 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $65.7K · 10 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $87.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 11 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 7 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $81.1K · 19 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $42.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 10 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $131.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $31.1K · 4 笔出口 $106.3K · 8 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 5 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $87.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $45.8K · 6 笔2025-03进口 $868 · 2 笔出口 $45.7K · 5 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $65.7K · 10 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 7 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $87.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 11 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $24.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 7 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $81.1K · 19 笔2026-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $42.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 10 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $131.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0402158188
企查查编码QVN5XSU430
成立日期2022-07-20
联系地址Quốc lộ 1A, Thôn Nhơn Thọ 2, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU HI-TECH
企业英文名称SONG THU HI-TECH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 1A, Thôn Nhơn Thọ 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84905420610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721190其他钢平板轧材
732690其他钢铁制品
731439焊接钢丝网
721590其他钢棒材
721691冷成型型钢
721699其他钢铁型材
722012热轧不锈钢
72161080mm以下U/I/H型钢
871690非机动车零件
721430易切削钢棒

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731439焊接钢丝网
721691冷成型型钢
721119热轧钢窄带
721391热轧钢条<14mm
871680其他车辆
722240不锈钢型材
820730可互换冲压工具
730890其他钢铁结构体
721310热轧螺纹钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$238.7K
中国1$16.2K
日本2$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$1.78M
新加坡9$84.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南30$238.7K其他车辆、其他钢铁制品
Anping County Hengtai Wire Mesh Machine Manufacturing Co., Ltd.中国1$16.2K自动电阻焊机、金属丝加工机
Yuei Co., Ltd.日本2$12.1K贱金属脚轮、非机动车零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南214$1.39M其他钢铁制品、焊接钢管
BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd.马来西亚18$224.5K热轧钢窄带、氩气
BHD Vietnam Co., Ltd.马来西亚10$163.3K氩气、其他液化石油气
Springwell Marketing Services Pte. Ltd.新加坡9$84.6K其他车辆、其他钢铁制品
Sedo Vina Co., Ltd.越南2$1.2K聚丙烯塑料、塑料涂层织物
Sedo Camping Co., Ltd.越南1$624其他纺织制品、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01冷成型型钢MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2026-04-01其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-01其他钢平板轧材MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-01冷成型型钢MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2026-04-01其他钢平板轧材MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-01其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-01焊接钢丝网MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2026-04-01焊接钢丝网MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2026-01-16冷成型型钢MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2026-01-16其他钢平板轧材MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$81

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$756
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$686
2026-04-29冷成型型钢MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$314
2026-04-29冷成型型钢MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$466
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$756
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$97
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$290
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$686
2026-04-29其他钢铁制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →