Song Thu Hi-Tech Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí SôNG THU HI-TECH
33
进口笔数
254
出口笔数
$267.0K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402158188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XSU430 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Nhơn Thọ 2, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SÔNG THU HI-TECH |
| 企业英文名称 | SONG THU HI-TECH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Nhơn Thọ 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84905420610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 871680 | 其他车辆 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $238.7K |
| 中国 | 1 | $16.2K |
| 日本 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $1.78M |
| 新加坡 | 9 | $84.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $238.7K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Anping County Hengtai Wire Mesh Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 自动电阻焊机、金属丝加工机 |
| Yuei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.1K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $1.39M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 18 | $224.5K | 热轧钢窄带、氩气 |
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $163.3K | 氩气、其他液化石油气 |
| Springwell Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $84.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Sedo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 聚丙烯塑料、塑料涂层织物 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 其他纺织制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 冷成型型钢 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 冷成型型钢 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-01 | 焊接钢丝网 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-16 | 冷成型型钢 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-16 | 其他钢平板轧材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-29 | 冷成型型钢 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 冷成型型钢 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |