Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,220 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PARAMOUNT BED Việt Nam
- 邮箱48
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
8,220
进口笔数
2,815
出口笔数
$175.22M
进口金额
$85.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
156
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603068892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QUPRXD |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | Lô H1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARAMOUNT BED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARAMOUNT BED VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513681181 |
| 邮箱 | n.l.b.phuong@paramountbedvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 147亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,653 | $154.69M |
| 中国 | 144 | $10.14M |
| 日本 | 318 | $9.42M |
| 英国 | 28 | $288.1K |
| 德国 | 20 | $256.1K |
| 中国台湾 | 36 | $254.2K |
| 马来西亚 | 42 | $67.5K |
| 泰国 | 23 | $46.7K |
| 印度尼西亚 | 10 | $32.2K |
| 新加坡 | 13 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,504 | $76.00M |
| 墨西哥 | 70 | $4.17M |
| 越南 | 147 | $2.03M |
| 印度尼西亚 | 37 | $1.67M |
| 中国 | 23 | $859.5K |
| 美国 | 4 | $210.9K |
| 马来西亚 | 6 | $112.8K |
| 新加坡 | 6 | $90.4K |
| 泰国 | 5 | $81.8K |
| 中国香港 | 9 | $52.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ken Fon Co., Ltd. | 越南 | 1,472 | $26.85M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kien Hang Industrial Limited Company | 越南 | 1,014 | $14.71M | 其他钢铁制品、木制家具零件 |
| Kien Hang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,022 | $14.58M | 其他钢铁制品、木制家具零件 |
| Paramount Bed Co., Ltd. | 越南 | 170 | $9.29M | 钢铁螺钉螺栓、医用家具 |
| Box Pak (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 461 | $2.27M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Sao Rong Co., Ltd. | 越南 | 168 | $1.61M | 其他钢铁制品、医用家具 |
| Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company | 越南 | 178 | $1.53M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Minh Dat Precision Mold Corporation | 越南 | 176 | $1.48M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch | 越南 | 367 | $880.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 338 | $849.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,249 | $80.38M | 医用家具、其他塑料制品 |
| Paramount Bed Co., Ltd. | 越南 | 1,376 | $1.59M | 其他塑料包装制品、大纸袋 |
| Paramount Bed Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.52M | 医用家具、电力控制板 |
| Paramount Bed Asia Pacific | 中国 | 22 | $859.1K | 医用家具、塑料配件 |
| PT Paramount Bed Indonesia | 印度尼西亚 | 21 | $468.9K | 医用家具、藤柳家具 |
| Huo Shuenn Industrial Co., Ltd. | 越南 | 40 | $295.6K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Ken Fon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $208.8K | 铝制紧固件、钢制锁紧垫圈 |
| Cu Lao Xanh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sao Rong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 可互换冲压工具、金属模具(非注塑) |
| Paratechno Co., Ltd. | 越南 | 1 | $571 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 8,220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $586 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $922 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $135 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM) | 越南 | $162 |
出口(共 2,815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $232 |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 大纸袋 | PARAMOUNT BED CO LTD | 日本 | $207 |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $95 |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PARAMOUNT BED CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $10.7K |