Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,779 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PARAMOUNT BED Việt Nam

8,779
进口笔数
3,058
出口笔数
$182.02M
进口金额
$91.02M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
140
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-10进口 $403.8K · 30 笔出口 $568.1K · 14 笔2023-11进口 $3.09M · 248 笔出口 $2.30M · 67 笔2023-12进口 $2.83M · 240 笔出口 $2.47M · 63 笔2024-01进口 $3.20M · 232 笔出口 $2.47M · 62 笔2024-02进口 $2.27M · 161 笔出口 $1.67M · 44 笔2024-03进口 $3.61M · 224 笔出口 $2.80M · 79 笔2024-04进口 $3.31M · 195 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-05进口 $3.47M · 214 笔出口 $2.72M · 83 笔2024-06进口 $3.22M · 169 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-07进口 $3.22M · 187 笔出口 $2.67M · 88 笔2024-08进口 $3.06M · 204 笔出口 $2.26M · 73 笔2024-09进口 $3.18M · 162 笔出口 $1.83M · 63 笔2024-10进口 $2.58M · 187 笔出口 $2.34M · 74 笔2024-11进口 $2.89M · 194 笔出口 $2.08M · 83 笔2024-12进口 $2.95M · 229 笔出口 $2.58M · 83 笔2025-01进口 $2.45M · 189 笔出口 $1.81M · 57 笔2025-02进口 $2.38M · 198 笔出口 $2.10M · 68 笔2025-03进口 $2.74M · 204 笔出口 $2.05M · 85 笔2025-04进口 $2.46M · 200 笔出口 $2.11M · 73 笔2025-05进口 $2.73M · 248 笔出口 $2.04M · 54 笔2025-06进口 $2.33M · 224 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-07进口 $2.99M · 221 笔出口 $2.28M · 71 笔2025-08进口 $3.47M · 204 笔出口 $2.11M · 63 笔2025-09进口 $2.63M · 189 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-10进口 $2.97M · 183 笔出口 $2.51M · 87 笔2025-11进口 $2.01M · 163 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-12进口 $2.61M · 203 笔出口 $2.28M · 81 笔2026-01进口 $2.98M · 215 笔出口 $2.38M · 106 笔2026-02进口 $1.78M · 151 笔出口 $1.35M · 62 笔2026-03进口 $2.21M · 211 笔出口 $2.07M · 96 笔2026-04进口 $3.02M · 163 笔出口 $1.94M · 79 笔2026-05进口 $2.07M · 156 笔出口 $1.52M · 67 笔2026-06进口 $2.07M · 171 笔出口 $1.83M · 76 笔2026-07进口 $2.49M · 199 笔出口 $2.18M · 89 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24820232024202520262023-10进口 $403.8K · 30 笔出口 $568.1K · 14 笔2023-11进口 $3.09M · 248 笔出口 $2.30M · 67 笔2023-12进口 $2.83M · 240 笔出口 $2.47M · 63 笔2024-01进口 $3.20M · 232 笔出口 $2.47M · 62 笔2024-02进口 $2.27M · 161 笔出口 $1.67M · 44 笔2024-03进口 $3.61M · 224 笔出口 $2.80M · 79 笔2024-04进口 $3.31M · 195 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-05进口 $3.47M · 214 笔出口 $2.72M · 83 笔2024-06进口 $3.22M · 169 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-07进口 $3.22M · 187 笔出口 $2.67M · 88 笔2024-08进口 $3.06M · 204 笔出口 $2.26M · 73 笔2024-09进口 $3.18M · 162 笔出口 $1.83M · 63 笔2024-10进口 $2.58M · 187 笔出口 $2.34M · 74 笔2024-11进口 $2.89M · 194 笔出口 $2.08M · 83 笔2024-12进口 $2.95M · 229 笔出口 $2.58M · 83 笔2025-01进口 $2.45M · 189 笔出口 $1.81M · 57 笔2025-02进口 $2.38M · 198 笔出口 $2.10M · 68 笔2025-03进口 $2.74M · 204 笔出口 $2.05M · 85 笔2025-04进口 $2.46M · 200 笔出口 $2.11M · 73 笔2025-05进口 $2.73M · 248 笔出口 $2.04M · 54 笔2025-06进口 $2.33M · 224 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-07进口 $2.99M · 221 笔出口 $2.28M · 71 笔2025-08进口 $3.47M · 204 笔出口 $2.11M · 63 笔2025-09进口 $2.63M · 189 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-10进口 $2.97M · 183 笔出口 $2.51M · 87 笔2025-11进口 $2.01M · 163 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-12进口 $2.61M · 203 笔出口 $2.28M · 81 笔2026-01进口 $2.98M · 215 笔出口 $2.38M · 106 笔2026-02进口 $1.78M · 151 笔出口 $1.35M · 62 笔2026-03进口 $2.21M · 211 笔出口 $2.07M · 96 笔2026-04进口 $3.02M · 163 笔出口 $1.94M · 79 笔2026-05进口 $2.07M · 156 笔出口 $1.52M · 67 笔2026-06进口 $2.07M · 171 笔出口 $1.83M · 76 笔2026-07进口 $2.49M · 199 笔出口 $2.18M · 89 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603068892
企查查编码QVN0QUPRXD
成立日期2013-07-19
联系地址Lô H1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARAMOUNT BED VIỆT NAM
企业英文名称PARAMOUNT BED VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513681181
邮箱n.l.b.phuong@paramountbedvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本147亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
940391木制家具零件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
392190非泡沫塑料片
761699其他铝制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
940290医用家具
392390其他塑料包装制品
481930大纸袋
392690其他塑料制品
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,161$159.96M
中国161$11.09M
日本342$9.90M
中国台湾41$315.3K
英国29$307.6K
德国22$260.0K
马来西亚46$75.0K
泰国24$46.8K
印度尼西亚15$35.3K
新加坡14$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,702$80.00M
墨西哥82$5.01M
越南161$2.45M
印度尼西亚49$2.04M
中国24$904.9K
美国7$210.9K
新加坡7$117.6K
马来西亚6$112.8K
泰国5$81.8K
中国香港11$55.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ken Fon Co., Ltd.越南1,528$27.92M其他钢铁制品、其他铝制品
Kien Hang Industrial Limited Company越南1,081$15.78M其他钢铁制品、木制家具零件
Kien Hang Industrial Co., Ltd.越南1,083$15.57M其他钢铁制品、木制家具零件
Paramount Bed Co., Ltd.越南180$9.73M钢铁螺钉螺栓、医用家具
Box Pak (Vietnam) Co., Ltd.越南488$2.41M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Sao Rong Co., Ltd.越南180$1.73M其他钢铁制品、医用家具
Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company越南190$1.63M塑料配件、其他塑料制品
Minh Dat Precision Mold Corporation越南187$1.57M其他塑料制品、塑料配件
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南387$924.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南359$905.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本1,341$85.23M医用家具、其他塑料制品
Paramount Bed Vietnam Trading Co., Ltd.越南101$1.92M医用家具、电力控制板
Paramount Bed Co., Ltd.越南1,498$1.68M其他塑料包装制品、大纸袋
Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.中国23$904.5K医用家具、塑料配件
PARAMOUNT BED INDONESIA印度尼西亚32$758.2K医用家具、电力控制板
Huo Shuenn Industrial Co., Ltd.越南42$309.6K医用家具、其他钢铁制品
Ken Fon Co., Ltd.越南6$208.8K铝制紧固件、贱金属脚轮
Cu Lao Xanh Co., Ltd.越南3$2.1K其他纸废料、其他塑料废料
Broad Bright Industrial Co., Ltd.越南2$2.0K气体过滤机械、聚合物基油漆
PARAMOUNT BED USA CORPORATION美国3$0医用家具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 8,779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$1.0K
2026-07-30贱金属配件THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$10.2K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$2.8K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$3.0K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$1.6K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$2.8K
2026-07-30贱金属配件THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$2.0K
2026-07-30其他钢铁制品Kien Hang Industrial Limited Company越南$4.0K
2026-07-29塑料配件Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南$728

出口(共 3,058)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15MEDICAL EQUIPMENT/DEVICE .PARAMOUNT BED USA CORPORATION美国$0
2026-07-31医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$13.3K
2026-07-31大纸袋Paramount Bed Co., Ltd.日本$253
2026-07-31医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$9.5K
2026-07-31其他塑料包装制品Paramount Bed Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-31医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$24.5K
2026-07-31医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$11.2K
2026-07-30医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$4.7K
2026-07-30医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.日本$12.3K
2026-07-30医用家具Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.墨西哥$6.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →