Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,220 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PARAMOUNT BED Việt Nam

8,220
进口笔数
2,815
出口笔数
$175.22M
进口金额
$85.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
156
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.06M · 72 笔出口 $962.1K · 25 笔2023-09进口 $2.68M · 213 笔出口 $1.87M · 42 笔2023-10进口 $2.88M · 251 笔出口 $2.29M · 67 笔2023-11进口 $3.09M · 248 笔出口 $2.30M · 67 笔2023-12进口 $2.83M · 240 笔出口 $2.47M · 63 笔2024-01进口 $3.20M · 232 笔出口 $2.47M · 62 笔2024-02进口 $2.27M · 161 笔出口 $1.67M · 44 笔2024-03进口 $3.61M · 224 笔出口 $2.80M · 79 笔2024-04进口 $3.31M · 195 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-05进口 $3.47M · 214 笔出口 $2.72M · 83 笔2024-06进口 $3.22M · 169 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-07进口 $3.22M · 187 笔出口 $2.67M · 88 笔2024-08进口 $3.06M · 204 笔出口 $2.26M · 73 笔2024-09进口 $3.18M · 162 笔出口 $1.83M · 63 笔2024-10进口 $2.58M · 187 笔出口 $2.34M · 74 笔2024-11进口 $2.89M · 194 笔出口 $2.08M · 83 笔2024-12进口 $2.95M · 229 笔出口 $2.58M · 83 笔2025-01进口 $2.45M · 189 笔出口 $1.81M · 57 笔2025-02进口 $2.38M · 198 笔出口 $2.10M · 68 笔2025-03进口 $2.74M · 204 笔出口 $2.05M · 84 笔2025-04进口 $2.46M · 200 笔出口 $2.11M · 73 笔2025-05进口 $2.73M · 248 笔出口 $2.04M · 54 笔2025-06进口 $2.33M · 224 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-07进口 $2.99M · 221 笔出口 $2.28M · 71 笔2025-08进口 $3.47M · 204 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-09进口 $2.63M · 189 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-10进口 $2.97M · 183 笔出口 $2.51M · 87 笔2025-11进口 $2.01M · 163 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-12进口 $2.61M · 203 笔出口 $2.28M · 81 笔2026-01进口 $2.97M · 214 笔出口 $2.36M · 104 笔2026-02进口 $1.76M · 144 笔出口 $1.32M · 61 笔2026-03进口 $2.13M · 199 笔出口 $2.06M · 94 笔2026-04进口 $2.94M · 150 笔出口 $1.82M · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.06M · 72 笔出口 $962.1K · 25 笔2023-09进口 $2.68M · 213 笔出口 $1.87M · 42 笔2023-10进口 $2.88M · 251 笔出口 $2.29M · 67 笔2023-11进口 $3.09M · 248 笔出口 $2.30M · 67 笔2023-12进口 $2.83M · 240 笔出口 $2.47M · 63 笔2024-01进口 $3.20M · 232 笔出口 $2.47M · 62 笔2024-02进口 $2.27M · 161 笔出口 $1.67M · 44 笔2024-03进口 $3.61M · 224 笔出口 $2.80M · 79 笔2024-04进口 $3.31M · 195 笔出口 $2.59M · 64 笔2024-05进口 $3.47M · 214 笔出口 $2.72M · 83 笔2024-06进口 $3.22M · 169 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-07进口 $3.22M · 187 笔出口 $2.67M · 88 笔2024-08进口 $3.06M · 204 笔出口 $2.26M · 73 笔2024-09进口 $3.18M · 162 笔出口 $1.83M · 63 笔2024-10进口 $2.58M · 187 笔出口 $2.34M · 74 笔2024-11进口 $2.89M · 194 笔出口 $2.08M · 83 笔2024-12进口 $2.95M · 229 笔出口 $2.58M · 83 笔2025-01进口 $2.45M · 189 笔出口 $1.81M · 57 笔2025-02进口 $2.38M · 198 笔出口 $2.10M · 68 笔2025-03进口 $2.74M · 204 笔出口 $2.05M · 84 笔2025-04进口 $2.46M · 200 笔出口 $2.11M · 73 笔2025-05进口 $2.73M · 248 笔出口 $2.04M · 54 笔2025-06进口 $2.33M · 224 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-07进口 $2.99M · 221 笔出口 $2.28M · 71 笔2025-08进口 $3.47M · 204 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-09进口 $2.63M · 189 笔出口 $1.90M · 62 笔2025-10进口 $2.97M · 183 笔出口 $2.51M · 87 笔2025-11进口 $2.01M · 163 笔出口 $2.14M · 68 笔2025-12进口 $2.61M · 203 笔出口 $2.28M · 81 笔2026-01进口 $2.97M · 214 笔出口 $2.36M · 104 笔2026-02进口 $1.76M · 144 笔出口 $1.32M · 61 笔2026-03进口 $2.13M · 199 笔出口 $2.06M · 94 笔2026-04进口 $2.94M · 150 笔出口 $1.82M · 76 笔

工商档案

企业注册号3603068892
企查查编码QVN0QUPRXD
成立日期2013-07-19
联系地址Lô H1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARAMOUNT BED VIỆT NAM
企业英文名称PARAMOUNT BED VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513681181
邮箱n.l.b.phuong@paramountbedvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本147亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
940391木制家具零件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
392190非泡沫塑料片
761699其他铝制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
940290医用家具
392390其他塑料包装制品
481930大纸袋
392690其他塑料制品
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,653$154.69M
中国144$10.14M
日本318$9.42M
英国28$288.1K
德国20$256.1K
中国台湾36$254.2K
马来西亚42$67.5K
泰国23$46.7K
印度尼西亚10$32.2K
新加坡13$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,504$76.00M
墨西哥70$4.17M
越南147$2.03M
印度尼西亚37$1.67M
中国23$859.5K
美国4$210.9K
马来西亚6$112.8K
新加坡6$90.4K
泰国5$81.8K
中国香港9$52.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ken Fon Co., Ltd.越南1,472$26.85M其他钢铁制品、其他铝制品
Kien Hang Industrial Limited Company越南1,014$14.71M其他钢铁制品、木制家具零件
Kien Hang Industrial Co., Ltd.越南1,022$14.58M其他钢铁制品、木制家具零件
Paramount Bed Co., Ltd.越南170$9.29M钢铁螺钉螺栓、医用家具
Box Pak (Vietnam) Co., Ltd.越南461$2.27M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Sao Rong Co., Ltd.越南168$1.61M其他钢铁制品、医用家具
Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company越南178$1.53M塑料配件、其他塑料制品
Minh Dat Precision Mold Corporation越南176$1.48M其他塑料制品、塑料配件
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南367$880.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南338$849.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,249$80.38M医用家具、其他塑料制品
Paramount Bed Co., Ltd.越南1,376$1.59M其他塑料包装制品、大纸袋
Paramount Bed Vietnam Trading Co., Ltd.越南91$1.52M医用家具、电力控制板
Paramount Bed Asia Pacific中国22$859.1K医用家具、塑料配件
PT Paramount Bed Indonesia印度尼西亚21$468.9K医用家具、藤柳家具
Huo Shuenn Industrial Co., Ltd.越南40$295.6K医用家具、其他钢铁制品
Ken Fon Co., Ltd.越南6$208.8K铝制紧固件、钢制锁紧垫圈
Cu Lao Xanh Co., Ltd.越南3$2.1K其他纸废料、其他塑料废料
Sao Rong Co., Ltd.越南1$1.3K可互换冲压工具、金属模具(非注塑)
Paratechno Co., Ltd.越南1$571钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 8,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$1.5K
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$30
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$83
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$586
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$922
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$30
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$129
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$135
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH BOX-PAK (VIET NAM)越南$162

出口(共 2,815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$232
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$11.5K
2026-04-28大纸袋PARAMOUNT BED CO LTD日本$207
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$5.0K
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$10.2K
2026-04-28750W以下直流电机PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$1.1K
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$95
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$13.6K
2026-04-28其他塑料包装制品PARAMOUNT BED CO LTD日本$1.4K
2026-04-28医用家具PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$10.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →