Paramount Bed Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PARAMOUNT BED VIệT NAM
- 邮箱48
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
218
进口笔数
1
出口笔数
$7.17M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-05-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315768275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QS68MG |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | 82 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PARAMOUNT BED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARAMOUNT BED VIETNAM TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 và các văn bản pháp luật có liên quan Đối với các hoạt động thuộc "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84933704823 |
| 邮箱 | n.l.b.phuong@paramountbed-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 69 | $4.74M |
| 越南 | 91 | $1.52M |
| 日本 | 33 | $600.0K |
| 中国 | 16 | $239.7K |
| 美国 | 1 | $49.0K |
| 泰国 | 1 | $15.0K |
| 西班牙 | 2 | $6.6K |
| 瑞典 | 6 | $2.9K |
| 拉脱维亚 | 2 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $5.34M | 医用家具、电力控制板 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.52M | 医用家具、其他塑料包装制品 |
| PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $272.9K | 医用家具、其他材料床垫 |
| Herbert (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 医用家具 |
| Melody International Ltd. | 日本 | 1 | $13.8K | 其他电诊设备 |
| Paramount Bed (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.3K | 医用家具、木制家具零件 |
| Direct Healthcare Group | 瑞典 | 3 | $3.1K | 其他升降机械、功能机器零件 |
| Matsunaga (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.7K | 机动残疾人车、金属框架座椅 |
| Insauisti Material Clinico S.L.U. | 西班牙 | 1 | $1.3K | 医用家具 |
| Paramount Bed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $165 | 医用家具、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 医用家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $429 |
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $95 |
| 2026-06-25 | 其他材料床垫 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $292 |
| 2026-06-25 | 其他材料床垫 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他材料床垫 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 其他材料床垫 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $40 |
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2026-06-25 | 医用家具 | PARAMOUNT BED INDONESIA | 印度尼西亚 | $540 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 医用家具 | PARAMOUNT BED ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |