Cu Lao Xanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cù LAO XANH

103
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $776 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $906 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $799 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $948 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $943 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $974 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $985 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $776 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $906 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $799 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $948 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $943 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $974 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $985 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600974514
企查查编码QVN48TWSJU
成立日期2008-01-17
联系地址Tổ 11, ấp 7, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÙ LAO XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02513743473
传真02513740470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
720449其他钢铁废料
441520木托盘
740400铜废料
470710未漂牛皮纸废料
760200铝废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$82.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南61$47.0K其他塑料废料、其他纸废料
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南24$18.5K其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南4$10.7K其他医疗器具、其他塑料废料
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南4$10.7K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K车轮零件、变速箱及零件
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南3$2.1K医用家具、其他塑料包装制品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.5$1.2K其他纸废料、1kg以下胶粘剂
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南3$620其他电子IC、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$57
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$57
2026-04-23其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$689
2026-04-23其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$689
2026-04-09其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$842
2026-04-09其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$69
2026-04-09其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$69
2026-04-09其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$842
2026-03-19铜废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$303
2026-03-19其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA$767

相关企业 · 同类产品

Cu Lao Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →