Cu Lao Xanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cù LAO XANH
103
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48TWSJU |
| 成立日期 | 2008-01-17 |
| 联系地址 | Tổ 11, ấp 7, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÙ LAO XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02513743473 |
| 传真 | 02513740470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 61 | $47.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 24 | $18.5K | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他医疗器具、其他塑料废料 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 车轮零件、变速箱及零件 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 医用家具、其他塑料包装制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 5 | $1.2K | 其他纸废料、1kg以下胶粘剂 | |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $620 | 其他电子IC、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $57 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $57 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $689 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $689 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $842 |
| 2026-04-09 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $69 |
| 2026-04-09 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $69 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $842 |
| 2026-03-19 | 铜废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $303 |
| 2026-03-19 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | — | $767 |