Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,495 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOMBOW MANUFACTURING ASIA

7,495
进口笔数
2,618
出口笔数
$55.31M
进口金额
$62.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
271
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-10进口 $165.3K · 33 笔出口 $289.9K · 5 笔2023-11进口 $1.75M · 169 笔出口 $1.37M · 55 笔2023-12进口 $986.4K · 170 笔出口 $963.8K · 47 笔2024-01进口 $911.4K · 166 笔出口 $1.26M · 58 笔2024-02进口 $1.12M · 144 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-03进口 $1.07M · 173 笔出口 $1.26M · 62 笔2024-04进口 $1.11M · 186 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-05进口 $1.30M · 186 笔出口 $1.76M · 65 笔2024-06进口 $1.03M · 176 笔出口 $1.18M · 58 笔2024-07进口 $1.51M · 201 笔出口 $1.35M · 62 笔2024-08进口 $1.21M · 188 笔出口 $1.57M · 64 笔2024-09进口 $1.26M · 167 笔出口 $1.48M · 66 笔2024-10进口 $1.11M · 161 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-11进口 $1.18M · 163 笔出口 $1.39M · 65 笔2024-12进口 $1.25M · 179 笔出口 $1.90M · 67 笔2025-01进口 $1.03M · 151 笔出口 $1.81M · 58 笔2025-02进口 $1.19M · 177 笔出口 $1.25M · 59 笔2025-03进口 $1.76M · 195 笔出口 $1.26M · 73 笔2025-04进口 $1.25M · 192 笔出口 $1.38M · 61 笔2025-05进口 $1.28M · 175 笔出口 $1.51M · 62 笔2025-06进口 $1.31M · 163 笔出口 $1.29M · 61 笔2025-07进口 $1.17M · 173 笔出口 $1.86M · 63 笔2025-08进口 $1.47M · 193 笔出口 $1.55M · 61 笔2025-09进口 $996.2K · 178 笔出口 $1.74M · 68 笔2025-10进口 $1.01M · 160 笔出口 $1.69M · 66 笔2025-11进口 $1.29M · 183 笔出口 $1.42M · 72 笔2025-12进口 $1.65M · 206 笔出口 $2.11M · 56 笔2026-01进口 $1.31M · 192 笔出口 $1.57M · 69 笔2026-02进口 $1.66M · 171 笔出口 $1.55M · 48 笔2026-03进口 $1.56M · 214 笔出口 $1.95M · 75 笔2026-04进口 $2.24M · 164 笔出口 $1.72M · 76 笔2026-05进口 $1.45M · 168 笔出口 $1.20M · 51 笔2026-06进口 $1.64M · 208 笔出口 $1.90M · 79 笔2026-07进口 $1.77M · 165 笔出口 $1.91M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-10进口 $165.3K · 33 笔出口 $289.9K · 5 笔2023-11进口 $1.75M · 169 笔出口 $1.37M · 55 笔2023-12进口 $986.4K · 170 笔出口 $963.8K · 47 笔2024-01进口 $911.4K · 166 笔出口 $1.26M · 58 笔2024-02进口 $1.12M · 144 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-03进口 $1.07M · 173 笔出口 $1.26M · 62 笔2024-04进口 $1.11M · 186 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-05进口 $1.30M · 186 笔出口 $1.76M · 65 笔2024-06进口 $1.03M · 176 笔出口 $1.18M · 58 笔2024-07进口 $1.51M · 201 笔出口 $1.35M · 62 笔2024-08进口 $1.21M · 188 笔出口 $1.57M · 64 笔2024-09进口 $1.26M · 167 笔出口 $1.48M · 66 笔2024-10进口 $1.11M · 161 笔出口 $1.63M · 72 笔2024-11进口 $1.18M · 163 笔出口 $1.39M · 65 笔2024-12进口 $1.25M · 179 笔出口 $1.90M · 67 笔2025-01进口 $1.03M · 151 笔出口 $1.81M · 58 笔2025-02进口 $1.19M · 177 笔出口 $1.25M · 59 笔2025-03进口 $1.76M · 195 笔出口 $1.26M · 73 笔2025-04进口 $1.25M · 192 笔出口 $1.38M · 61 笔2025-05进口 $1.28M · 175 笔出口 $1.51M · 62 笔2025-06进口 $1.31M · 163 笔出口 $1.29M · 61 笔2025-07进口 $1.17M · 173 笔出口 $1.86M · 63 笔2025-08进口 $1.47M · 193 笔出口 $1.55M · 61 笔2025-09进口 $996.2K · 178 笔出口 $1.74M · 68 笔2025-10进口 $1.01M · 160 笔出口 $1.69M · 66 笔2025-11进口 $1.29M · 183 笔出口 $1.42M · 72 笔2025-12进口 $1.65M · 206 笔出口 $2.11M · 56 笔2026-01进口 $1.31M · 192 笔出口 $1.57M · 69 笔2026-02进口 $1.66M · 171 笔出口 $1.55M · 48 笔2026-03进口 $1.56M · 214 笔出口 $1.95M · 75 笔2026-04进口 $2.24M · 164 笔出口 $1.72M · 76 笔2026-05进口 $1.45M · 168 笔出口 $1.20M · 51 笔2026-06进口 $1.64M · 208 笔出口 $1.90M · 79 笔2026-07进口 $1.77M · 165 笔出口 $1.91M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603468989
企查查编码QVNJP55H78
成立日期2017-06-07
联系地址Lô 514, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOMBOW MANUFACTURING ASIA
企业英文名称TOMBOW MANUFACTURING ASIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 514, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS sau: 3209, 3215, 3506, 3814, 3824, 3903, 3919, 3921, 3923, 3926, 4016, 4408, 4811, 4819, 4821, 4823, 4908, 5404, 7320, 7603, 7616, 8007, 8214, 9608, 9609. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513686860
邮箱kishino.yasuhiko@gmail.com
传真+842513686863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481190其他涂布纸
481910瓦楞纸箱
960899笔类零件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
3506101kg以下胶粘剂
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
3506101kg以下胶粘剂
960810圆珠笔
392690其他塑料制品
960840活动铅笔
482290纸制卷轴
960899笔类零件
960910带套铅笔蜡笔
960820毡尖笔
960920铅笔芯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,005$32.04M
日本1,257$15.94M
中国238$3.46M
泰国117$1.62M
中国台湾145$1.48M
马来西亚48$495.3K
印度尼西亚6$189.9K
新加坡27$44.2K
韩国23$19.5K
德国21$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,121$41.38M
日本1,270$16.51M
中国126$1.51M
韩国34$711.5K
美国110$569.1K
泰国19$363.8K
菲律宾7$339.8K
中国台湾18$324.9K
荷兰72$296.1K
澳大利亚14$86.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 271)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Pencil Co., Ltd.日本822$16.19M非乙烯塑料袋、笔类零件
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南426$8.33M1kg以下胶粘剂、毡尖笔
Tombow Vietnam Ltd.越南185$2.36M带套铅笔蜡笔、PVC单丝棒材
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南167$2.28M其他塑料制品、塑料包装箱
Cong Ty Co Phan In & Bao Bi Thai Binh Duong越南205$1.25M非瓦楞折叠盒、印刷标签
Pacific Printing & Packaging Joint Stock Co.越南204$1.18M非瓦楞折叠盒、印刷标签
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南166$1.07M钢铁弹簧、其他钢弹簧
Phat Nguyen Paper Packaging Co., Ltd.越南162$920.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Tan Bac Hai Trading and Production Co., Ltd.越南143$736.6K其他塑料包装制品、其他果仁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南267$89.0K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Pencil Co., Ltd.日本2,008$53.90M其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Tombow Vietnam Ltd.越南125$5.85M非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Tombow Pencil Co., Ltd.中国126$1.51M圆珠笔、铅笔芯
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南97$277.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南59$273.4K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Cu Lao Xanh Co., Ltd.越南89$69.0K其他纸废料、其他塑料废料
Cong Ty Co Phan Cu Lao Xanh越南40$34.3K其他纸废料、其他塑料废料
Ryusei Vietnam Co., Ltd.越南11$17.2K其他合成染料、其他着色制剂
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南19$3.7K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
American Tombow Inc.美国36$01kg以下胶粘剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 7,495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$7.5K
2026-07-31笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$3.8K
2026-07-31笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$3.7K
2026-07-31聚甲基丙烯酸甲酯Tombow Pencil Co., Ltd.日本$208
2026-07-31非注塑模具TBM-Minh Phat Co., Ltd.越南$153
2026-07-31笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-31热轧合金钢Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch日本$68
2026-07-31非乙烯塑料袋Tombow Pencil Co., Ltd.日本$572
2026-07-30ABS共聚物Ryusei Vietnam Co., Ltd.越南$974

出口(共 2,618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-141kg以下胶粘剂American Tombow Inc.美国$0
2026-08-031kg以下胶粘剂American Tombow Inc.美国$0
2026-07-301kg以下胶粘剂Tombow Pencil Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-301kg以下胶粘剂Tombow Pencil Co., Ltd.日本$501
2026-07-30活动铅笔Tombow Pencil Co., Ltd.日本$712
2026-07-301kg以下胶粘剂Tombow Pencil Co., Ltd.日本$3.4K
2026-07-30笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-301kg以下胶粘剂Tombow Pencil Co., Ltd.日本$403
2026-07-301kg以下胶粘剂Tombow Pencil Co., Ltd.日本$401
2026-07-30笔类零件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$408

相关企业 · 同类产品

Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →