Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,495 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOMBOW MANUFACTURING ASIA
7,495
进口笔数
2,618
出口笔数
$55.31M
进口金额
$62.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
271
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603468989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP55H78 |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Lô 514, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOMBOW MANUFACTURING ASIA |
| 企业英文名称 | TOMBOW MANUFACTURING ASIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 514, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS sau: 3209, 3215, 3506, 3814, 3824, 3903, 3919, 3921, 3923, 3926, 4016, 4408, 4811, 4819, 4821, 4823, 4908, 5404, 7320, 7603, 7616, 8007, 8214, 9608, 9609. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513686860 |
| 邮箱 | kishino.yasuhiko@gmail.com |
| 传真 | +842513686863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960920 | 铅笔芯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,005 | $32.04M |
| 日本 | 1,257 | $15.94M |
| 中国 | 238 | $3.46M |
| 泰国 | 117 | $1.62M |
| 中国台湾 | 145 | $1.48M |
| 马来西亚 | 48 | $495.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $189.9K |
| 新加坡 | 27 | $44.2K |
| 韩国 | 23 | $19.5K |
| 德国 | 21 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,121 | $41.38M |
| 日本 | 1,270 | $16.51M |
| 中国 | 126 | $1.51M |
| 韩国 | 34 | $711.5K |
| 美国 | 110 | $569.1K |
| 泰国 | 19 | $363.8K |
| 菲律宾 | 7 | $339.8K |
| 中国台湾 | 18 | $324.9K |
| 荷兰 | 72 | $296.1K |
| 澳大利亚 | 14 | $86.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 271)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | 822 | $16.19M | 非乙烯塑料袋、笔类零件 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 426 | $8.33M | 1kg以下胶粘剂、毡尖笔 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 185 | $2.36M | 带套铅笔蜡笔、PVC单丝棒材 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 167 | $2.28M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Cong Ty Co Phan In & Bao Bi Thai Binh Duong | 越南 | 205 | $1.25M | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Pacific Printing & Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 204 | $1.18M | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.07M | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Phat Nguyen Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 162 | $920.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Tan Bac Hai Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 143 | $736.6K | 其他塑料包装制品、其他果仁制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 267 | $89.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | 2,008 | $53.90M | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 125 | $5.85M | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Tombow Pencil Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.51M | 圆珠笔、铅笔芯 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $277.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $273.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Cu Lao Xanh Co., Ltd. | 越南 | 89 | $69.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Cong Ty Co Phan Cu Lao Xanh | 越南 | 40 | $34.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Ryusei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.2K | 其他合成染料、其他着色制剂 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 19 | $3.7K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| American Tombow Inc. | 美国 | 36 | $0 | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7,495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $208 |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | TBM-Minh Phat Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 热轧合金钢 | Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch | 日本 | $68 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $572 |
| 2026-07-30 | ABS共聚物 | Ryusei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $974 |
出口(共 2,618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 1kg以下胶粘剂 | American Tombow Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 1kg以下胶粘剂 | American Tombow Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $501 |
| 2026-07-30 | 活动铅笔 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $712 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $403 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $401 |
| 2026-07-30 | 笔类零件 | Tombow Pencil Co., Ltd. | 日本 | $408 |