Daido DMS Vietnam Co., Ltd. – South Branch
越南出口商 · 出口 1,746 笔 · 主营 热轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIDO DMS VIệT NAM - CHI NHáNH MIềN NAM
- 邮箱11
0
进口笔数
1,746
出口笔数
$0
进口金额
$3.48M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900299992-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPBP2SA |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B1, Khu Công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIDO DMS VIỆT NAM - CHI NHÁNH MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | DAIDO DMS VIETNAM CO., LTD. – SOUTH BRANCH. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng B1, Khu Công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513681222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722620 | 高速钢扁轧材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,746 | $3.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 252 | $1.50M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Muro Technology Co., Ltd. | 越南 | 197 | $297.3K | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $217.9K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 140 | $206.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 134 | $192.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 54 | $106.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $76.2K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 79 | $60.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $51.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 70 | $35.5K | 氮、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 1,746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热轧合金钢 | CONG TY TNHH TOMBOW MANUFACTURING ASIA (DNCX-3603468989) | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 热轧合金钢 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA (DNCX-0302558471) | 越南 | $59 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX- 3700337163) | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX- 3700337163) | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA (DNCX-0302558471) | 越南 | $55 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA (DNCX-0302558471) | 越南 | $59 |
| 2026-07-30 | 热轧合金钢 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA (DNCX-0302558471) | 越南 | $81 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX- 3700337163) | 越南 | $14 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX- 3700337163) | 越南 | $23 |