Phuong Trang TMS Special Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,583 笔 · 主营 热轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐặC BIệT PHươNG TRANG TMS
104
进口笔数
1,583
出口笔数
$14.56M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATM5AYA |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Lô CN-40.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG TMS |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG TMS SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-40.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867660968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722620 | 高速钢扁轧材 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $9.79M |
| 中国 | 34 | $3.43M |
| 日本 | 18 | $1.28M |
| 中国台湾 | 16 | $59.6K |
| 乌克兰 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,582 | $3.90M |
| 印度 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN Steel Corporation | 韩国 | 48 | $8.99M | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.38M | 合金钢棒材、高速钢扁轧材 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.10M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $791.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| AN STEEL CORP | 韩国 | 4 | $730.3K | 热轧合金钢、合金钢棒材 |
| Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $719.3K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Maanshan Duoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $239.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shenzhen Bossing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.4K | 模具底座、合金钢棒材 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.6K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Gooda Machinery | 中国 | 2 | $90.3K | 数控铣床、可互换工具 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 166 | $713.1K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 167 | $706.6K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 152 | $622.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 247 | $347.7K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $324.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $128.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $94.3K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $88.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $81.4K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $73.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $183.4K |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $183.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | AN STEEL CORP | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 热轧合金钢 | AN STEEL CORP | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 热轧合金钢 | AN STEEL CORP | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | AN STEEL CORP | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 热轧合金钢 | AN STEEL CORP | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | AN STEEL CORP | 韩国 | $2.3K |
出口(共 1,583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢 | IPN VINA CO LTD | 越南 | $73 |