Phuong Trang TMS Special Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,583 笔 · 主营 热轧合金钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐặC BIệT PHươNG TRANG TMS

104
进口笔数
1,583
出口笔数
$14.56M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $845.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.7K · 1 笔出口 $29.5K · 14 笔2023-09进口 $399.8K · 2 笔出口 $28.4K · 24 笔2023-10进口 $363.1K · 2 笔出口 $84.2K · 32 笔2023-11进口 $312.5K · 2 笔出口 $67.1K · 31 笔2023-12进口 $306.5K · 2 笔出口 $112.4K · 37 笔2024-01进口 $246.8K · 2 笔出口 $62.1K · 32 笔2024-02进口 $451.0K · 2 笔出口 $66.4K · 31 笔2024-03进口 $318.1K · 2 笔出口 $65.3K · 24 笔2024-04进口 $324.0K · 3 笔出口 $51.9K · 29 笔2024-05进口 $198.1K · 1 笔出口 $87.6K · 39 笔2024-06进口 $530.6K · 3 笔出口 $96.4K · 39 笔2024-07进口 $205.9K · 1 笔出口 $46.6K · 34 笔2024-08进口 $212.0K · 1 笔出口 $104.6K · 33 笔2024-09进口 $315.4K · 2 笔出口 $89.6K · 38 笔2024-10进口 $253.7K · 3 笔出口 $76.4K · 39 笔2024-11进口 $228.3K · 1 笔出口 $151.1K · 59 笔2024-12进口 $536.5K · 4 笔出口 $107.5K · 53 笔2025-01进口 $270.6K · 3 笔出口 $180.7K · 55 笔2025-02进口 $525.6K · 7 笔出口 $120.2K · 50 笔2025-03进口 $436.5K · 5 笔出口 $176.7K · 50 笔2025-04进口 $357.3K · 3 笔出口 $163.0K · 64 笔2025-05进口 $290.2K · 3 笔出口 $124.8K · 54 笔2025-06进口 $561.8K · 6 笔出口 $99.8K · 42 笔2025-07进口 $141.0K · 1 笔出口 $95.5K · 44 笔2025-08进口 $222.0K · 2 笔出口 $89.9K · 39 笔2025-09进口 $189.2K · 1 笔出口 $99.9K · 38 笔2025-10进口 $386.2K · 3 笔出口 $98.7K · 52 笔2025-11进口 $429.9K · 3 笔出口 $190.1K · 40 笔2025-12进口 $632.5K · 5 笔出口 $186.1K · 82 笔2026-01进口 $191.1K · 1 笔出口 $90.5K · 42 笔2026-02进口 $205.9K · 1 笔出口 $105.9K · 29 笔2026-03进口 $369.0K · 3 笔出口 $71.6K · 42 笔2026-04进口 $845.1K · 3 笔出口 $112.1K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.7K · 1 笔出口 $29.5K · 14 笔2023-09进口 $399.8K · 2 笔出口 $28.4K · 24 笔2023-10进口 $363.1K · 2 笔出口 $84.2K · 32 笔2023-11进口 $312.5K · 2 笔出口 $67.1K · 31 笔2023-12进口 $306.5K · 2 笔出口 $112.4K · 37 笔2024-01进口 $246.8K · 2 笔出口 $62.1K · 32 笔2024-02进口 $451.0K · 2 笔出口 $66.4K · 31 笔2024-03进口 $318.1K · 2 笔出口 $65.3K · 24 笔2024-04进口 $324.0K · 3 笔出口 $51.9K · 29 笔2024-05进口 $198.1K · 1 笔出口 $87.6K · 39 笔2024-06进口 $530.6K · 3 笔出口 $96.4K · 39 笔2024-07进口 $205.9K · 1 笔出口 $46.6K · 34 笔2024-08进口 $212.0K · 1 笔出口 $104.6K · 33 笔2024-09进口 $315.4K · 2 笔出口 $89.6K · 38 笔2024-10进口 $253.7K · 3 笔出口 $76.4K · 39 笔2024-11进口 $228.3K · 1 笔出口 $151.1K · 59 笔2024-12进口 $536.5K · 4 笔出口 $107.5K · 53 笔2025-01进口 $270.6K · 3 笔出口 $180.7K · 55 笔2025-02进口 $525.6K · 7 笔出口 $120.2K · 50 笔2025-03进口 $436.5K · 5 笔出口 $176.7K · 50 笔2025-04进口 $357.3K · 3 笔出口 $163.0K · 64 笔2025-05进口 $290.2K · 3 笔出口 $124.8K · 54 笔2025-06进口 $561.8K · 6 笔出口 $99.8K · 42 笔2025-07进口 $141.0K · 1 笔出口 $95.5K · 44 笔2025-08进口 $222.0K · 2 笔出口 $89.9K · 39 笔2025-09进口 $189.2K · 1 笔出口 $99.9K · 38 笔2025-10进口 $386.2K · 3 笔出口 $98.7K · 52 笔2025-11进口 $429.9K · 3 笔出口 $190.1K · 40 笔2025-12进口 $632.5K · 5 笔出口 $186.1K · 82 笔2026-01进口 $191.1K · 1 笔出口 $90.5K · 42 笔2026-02进口 $205.9K · 1 笔出口 $105.9K · 29 笔2026-03进口 $369.0K · 3 笔出口 $71.6K · 42 笔2026-04进口 $845.1K · 3 笔出口 $112.1K · 43 笔

工商档案

企业注册号2301198607
企查查编码QVNATM5AYA
成立日期2021-12-29
联系地址Lô CN-40.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG TMS
企业英文名称PHUONG TRANG TMS SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-40.1 Khu Công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84867660968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722691热轧合金钢
722850合金钢棒材
722840合金钢锻棒
722540热轧合金钢板
722830合金钢棒材
72085110mm以上热轧钢板
722620高速钢扁轧材
721410热轧钢棒
720852热轧钢板
722810高速钢棒材

出口

HS 编码产品
722691热轧合金钢
721190其他钢平板轧材
721590其他钢棒材
722870合金钢型材
722699合金钢扁轧材
722850合金钢棒材
722830合金钢棒材
721491矩形钢棒
721114热轧钢扁平材
722692冷轧合金钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$9.79M
中国34$3.43M
日本18$1.28M
中国台湾16$59.6K
乌克兰1$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,582$3.90M
印度1$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN Steel Corporation韩国48$8.99M热轧合金钢、合金钢棒材
Hero Star Special Steel Co., Ltd.韩国17$1.38M合金钢棒材、高速钢扁轧材
Kasen Steel Co., Ltd.中国9$1.10M10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd.中国9$791.9K10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
AN STEEL CORP韩国4$730.3K热轧合金钢、合金钢棒材
Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd.中国4$719.3K热轧合金钢板、合金钢棒材
Maanshan Duoxin Technology Co., Ltd.中国2$239.7K10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Shenzhen Bossing Trade Co., Ltd.中国2$226.4K模具底座、合金钢棒材
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国3$92.6K合金钢棒材、合金钢半成品
Gooda Machinery中国2$90.3K数控铣床、可互换工具

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南166$713.1K其他钢铁制品、热轧合金钢
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南167$706.6K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南152$622.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南247$347.7K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南104$324.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南146$128.0K聚甲醛、聚碳酸酯
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南55$94.3K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南59$88.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南61$81.4K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南57$73.6K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧合金钢板SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD中国$28.0K
2026-04-29热轧合金钢板SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD中国$28.0K
2026-04-2910mm以上热轧钢板SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD中国$183.4K
2026-04-2910mm以上热轧钢板SHENZHEN NEWORIGIN SPECIAL STEEL CO LTD中国$183.4K
2026-04-20合金钢棒材AN STEEL CORP韩国$6.4K
2026-04-20热轧合金钢AN STEEL CORP韩国$15.6K
2026-04-20热轧合金钢AN STEEL CORP韩国$3.8K
2026-04-20合金钢棒材AN STEEL CORP韩国$6.4K
2026-04-20热轧合金钢AN STEEL CORP韩国$9.2K
2026-04-20合金钢棒材AN STEEL CORP韩国$2.3K

出口(共 1,583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧合金钢SEUNG WOO VINA CO LTD越南$250
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$145
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$158
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$145
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$73
2026-04-29热轧合金钢SEUNG WOO VINA CO LTD越南$23
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$73
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$73
2026-04-29热轧合金钢SEUNG WOO VINA CO LTD越南$176
2026-04-29热轧合金钢IPN VINA CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

Phuong Trang TMS Special Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →