Osawa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,615 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OSAWA VIệT NAM
2,615
进口笔数
1,248
出口笔数
$81.78M
进口金额
$17.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
228
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700573937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2NKDG7 |
| 成立日期 | 2012-01-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSAWA VIET NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842263966466 |
| 传真 | 02263966467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 183.2864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,153 | $38.50M |
| 泰国 | 61 | $28.06M |
| 中国 | 307 | $12.98M |
| 韩国 | 129 | $956.5K |
| 阿曼 | 8 | $409.5K |
| 日本 | 162 | $383.4K |
| 马来西亚 | 15 | $136.4K |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $123.9K |
| 美国 | 35 | $112.2K |
| 中国台湾 | 50 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,096 | $15.59M |
| 越南 | 156 | $1.49M |
| 中国 | 1 | $800 |
| 中国台湾 | 2 | $221 |
贸易伙伴
上游供应商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Petrochemicals Co., Ltd. | 越南 | 102 | $57.46M | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Cova Production & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 80 | $345.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Phuong Trang TMS Special Steel Co., Ltd. | 越南 | 106 | $336.2K | 热轧合金钢、其他钢平板轧材 |
| Minato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $330.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Hoang Phat Print Technology Solution Joint Stock Co. | 越南 | 111 | $247.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Hong Phu Plastic Products Co., Ltd. | 越南 | 73 | $205.3K | 聚丙烯聚合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Modern Merit International Vietnam One Member Co., Ltd. | 越南 | 78 | $192.4K | 聚丙烯聚合物、染料颜料 |
| Skycom Materials Co., Ltd. | 越南 | 118 | $182.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Ishigaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $138.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Skycom Materials Co., Ltd. | 中国 | 69 | $25.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | 1,050 | $15.14M | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Osawa Wax Co., Ltd. | 越南 | 25 | $564.7K | 非注塑模具、其他润滑剂 |
| JCU Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $495.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 44 | $374.6K | 加工大理石制品、其他木家具 |
| Taiyo Shikou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $312.0K | 塑料封口件、其他硫化橡胶制品 |
| Green Star Environment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Cong Ty TNHH Moi Truong Ngoi Sao Xanh | 越南 | 12 | $5.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Yuwa Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 冷轧不锈钢、铝制紧固件 |
| Thu An Environment Joint Stock Company | 越南 | 5 | $1.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | 4 | $1.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | Metal Bud Import Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | 2KT Vietnam Automation Solutions & Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Hoang Phat Print Technology Solution Joint Stock Co. | 越南 | $53 |
出口(共 1,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $158 |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $660 |
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $805 |
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $444 |
| 2026-06-30 | 非纺织润滑剂 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | Osawa Wax Co., Ltd. | 日本 | $151 |