Metal Bud Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI METAL BUD

63
进口笔数
42
出口笔数
$143.8K
进口金额
$64.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $952 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $952 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-02进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109975572
企查查编码QVN7TV7W59
成立日期2022-04-22
联系地址Số 150 ngõ 172 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI METAL BUD
企业英文名称METAL BUD IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 150 ngõ 172 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0903426373
邮箱metalbudvn@gmail.com
官网metalbud.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
846610机床零件附件
846693机床零件
820411不可调扳手
731815钢铁螺钉螺栓
820220手工带锯条
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846693机床零件
903180其他测量仪器
741980其他铜制品
841231气动直线发动机
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$143.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$64.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Ruizhi Fonda Metal Technology Development Co., Ltd.中国18$72.2K螺纹加工工具、可互换钻具
Chongqing Baiguan Electromechanical Co., Ltd.中国10$26.8K未装配硬质合金工具、可互换工具
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.中国8$15.1K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国5$6.6K金属加工机刀、可互换钻具
Chengdu Metcera Advanced Materials Co., Ltd.中国3$3.9K未装配硬质合金工具、可互换工具
Sintonda Supply Chain Management (Dalian) Co., Ltd.中国5$3.8K手工带锯条、金属加工机刀
WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国香港2$3.7K螺纹加工工具、可互换钻具
Daoqin Tools Ltd.中国2$1.6K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
Dongguan Misite CNC Tool Co., Ltd.中国2$1.4K可互换钻具、不可调扳手
Zhu Zhou Jin Te Cemented Carbide Co., Ltd.日本2$1.2K金属加工机刀、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南42$64.5K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17可互换钻具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$54
2026-04-17螺纹加工工具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$92
2026-04-17金属加工机刀WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$123
2026-04-17金属加工机刀WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-17金属加工机刀WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$118
2026-04-17金属加工机刀WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-17螺纹加工工具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$38
2026-04-17螺纹加工工具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$329
2026-04-17可互换钻具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$79
2026-04-17可互换钻具WUXI RUIZHI FONDA METAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$79

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$132
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$110
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$150
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$140
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$150
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$140
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$110
2026-04-29机床零件附件OSAWA VIET NAM CO LTD越南$132
2026-04-27机床零件附件Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-04-27机床零件附件Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$132

相关企业 · 同类产品

Metal Bud Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →