Okaya (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,118 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Okaya (Việt Nam)
- 邮箱133
3,118
进口笔数
2,050
出口笔数
$33.03M
进口金额
$34.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
97
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302644811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNA22NP |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Lô T1.07b-15a và T2.07b-15a, Đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKAYA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | OKAYA (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T1.07b-15a và T2.07b-15a, Đường số 18, Khu Chế Xuất Tân T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842837700498 |
| 邮箱 | ovcga@vnn.vn |
| 传真 | +842837700487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 437.585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 969 | $19.60M |
| 泰国 | 280 | $6.80M |
| 越南 | 1,611 | $5.68M |
| 马来西亚 | 173 | $591.6K |
| 中国台湾 | 95 | $145.7K |
| 以色列 | 46 | $101.7K |
| 中国 | 99 | $62.4K |
| 韩国 | 49 | $40.0K |
| 英国 | 28 | $7.4K |
| 德国 | 9 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 302 | $13.82M |
| 越南 | 983 | $12.71M |
| 泰国 | 259 | $4.71M |
| 中国 | 185 | $2.22M |
| 日本 | 276 | $877.8K |
| 美国 | 36 | $459.6K |
| 新加坡 | 6 | $89.8K |
| 印度 | 2 | $494 |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okaya Seiken Co., Ltd. | 日本 | 388 | $17.62M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Okaya Seiken Co., Ltd. | 越南 | 112 | $3.79M | 铝合金型材、塑料包装箱 |
| Touhoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 287 | $2.51M | 扫帚刷子、金属加工机刀 |
| Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 越南 | 201 | $2.09M | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| ATA Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.52M | 其他锻钢制品、钢铁弹簧 |
| Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $552.7K | 非螺纹钢销、车辆离合器 |
| YMP (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 118 | $500.0K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $220.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 138 | $219.0K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Ha Phong Co., Ltd. | 越南 | 99 | $40.6K | 其他泡沫塑料、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 330 | $8.60M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 121 | $4.17M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 123 | $2.39M | 变速箱及零件、传动轴及曲柄 |
| Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp. | 中国 | 176 | $2.12M | 液压气压阀门、铝制紧固件 |
| ATA Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.93M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | 156 | $994.8K | 其他纸废料、钢铁废料 |
| Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | 161 | $994.4K | 其他纸废料、钢铁废料 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $968.2K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Okaya Seiken Co., Ltd. | 日本 | 274 | $876.3K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $460.0K | 非螺纹钢销、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 3,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-30 | 可互换钻孔工具 | Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 日本 | $168 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他锻钢制品 | Okaya Seiken Co., Ltd. | 日本 | $626 |
| 2026-07-30 | 铝合金型材 | Okaya Seiken Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. | 日本 | $180 |
出口(共 2,050)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铝废料 | Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 钢铁废料 | Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | $769 |
| 2026-07-30 | 钢铁废料 | Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 钢铁废料 | Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-30 | 铝废料 | Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | $769 |
| 2026-07-30 | 钢铁废料 | Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433 |