Okaya (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,118 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Okaya (Việt Nam)

3,118
进口笔数
2,050
出口笔数
$33.03M
进口金额
$34.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
97
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.0K · 26 笔出口 $165.4K · 8 笔2023-11进口 $1.04M · 77 笔出口 $686.0K · 53 笔2023-12进口 $839.8K · 68 笔出口 $741.0K · 48 笔2024-01进口 $534.3K · 75 笔出口 $608.9K · 48 笔2024-02进口 $904.5K · 63 笔出口 $594.2K · 39 笔2024-03进口 $721.9K · 81 笔出口 $724.3K · 50 笔2024-04进口 $675.4K · 56 笔出口 $504.2K · 46 笔2024-05进口 $1.12M · 72 笔出口 $782.3K · 50 笔2024-06进口 $591.3K · 69 笔出口 $797.0K · 46 笔2024-07进口 $874.9K · 70 笔出口 $716.3K · 41 笔2024-08进口 $1.03M · 76 笔出口 $732.4K · 48 笔2024-09进口 $960.9K · 68 笔出口 $741.4K · 44 笔2024-10进口 $1.13M · 77 笔出口 $693.9K · 52 笔2024-11进口 $763.3K · 73 笔出口 $606.9K · 46 笔2024-12进口 $519.0K · 67 笔出口 $582.6K · 35 笔2025-01进口 $531.5K · 59 笔出口 $615.6K · 36 笔2025-02进口 $733.3K · 96 笔出口 $557.1K · 32 笔2025-03进口 $674.6K · 58 笔出口 $671.5K · 34 笔2025-04进口 $853.3K · 61 笔出口 $424.8K · 29 笔2025-05进口 $664.4K · 73 笔出口 $669.0K · 35 笔2025-06进口 $684.1K · 76 笔出口 $587.8K · 24 笔2025-07进口 $786.5K · 72 笔出口 $686.9K · 32 笔2025-08进口 $367.3K · 61 笔出口 $525.2K · 25 笔2025-09进口 $779.8K · 93 笔出口 $463.8K · 34 笔2025-10进口 $843.9K · 84 笔出口 $1.00M · 47 笔2025-11进口 $707.5K · 85 笔出口 $704.5K · 30 笔2025-12进口 $755.3K · 84 笔出口 $531.1K · 41 笔2026-01进口 $614.7K · 73 笔出口 $401.6K · 32 笔2026-02进口 $851.4K · 66 笔出口 $1.44M · 74 笔2026-03进口 $533.8K · 81 笔出口 $1.82M · 91 笔2026-04进口 $1.51M · 75 笔出口 $2.46M · 89 笔2026-05进口 $672.9K · 67 笔出口 $1.44M · 81 笔2026-06进口 $572.8K · 72 笔出口 $2.05M · 95 笔2026-07进口 $1.12M · 91 笔出口 $1.92M · 101 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.0K · 26 笔出口 $165.4K · 8 笔2023-11进口 $1.04M · 77 笔出口 $686.0K · 53 笔2023-12进口 $839.8K · 68 笔出口 $741.0K · 48 笔2024-01进口 $534.3K · 75 笔出口 $608.9K · 48 笔2024-02进口 $904.5K · 63 笔出口 $594.2K · 39 笔2024-03进口 $721.9K · 81 笔出口 $724.3K · 50 笔2024-04进口 $675.4K · 56 笔出口 $504.2K · 46 笔2024-05进口 $1.12M · 72 笔出口 $782.3K · 50 笔2024-06进口 $591.3K · 69 笔出口 $797.0K · 46 笔2024-07进口 $874.9K · 70 笔出口 $716.3K · 41 笔2024-08进口 $1.03M · 76 笔出口 $732.4K · 48 笔2024-09进口 $960.9K · 68 笔出口 $741.4K · 44 笔2024-10进口 $1.13M · 77 笔出口 $693.9K · 52 笔2024-11进口 $763.3K · 73 笔出口 $606.9K · 46 笔2024-12进口 $519.0K · 67 笔出口 $582.6K · 35 笔2025-01进口 $531.5K · 59 笔出口 $615.6K · 36 笔2025-02进口 $733.3K · 96 笔出口 $557.1K · 32 笔2025-03进口 $674.6K · 58 笔出口 $671.5K · 34 笔2025-04进口 $853.3K · 61 笔出口 $424.8K · 29 笔2025-05进口 $664.4K · 73 笔出口 $669.0K · 35 笔2025-06进口 $684.1K · 76 笔出口 $587.8K · 24 笔2025-07进口 $786.5K · 72 笔出口 $686.9K · 32 笔2025-08进口 $367.3K · 61 笔出口 $525.2K · 25 笔2025-09进口 $779.8K · 93 笔出口 $463.8K · 34 笔2025-10进口 $843.9K · 84 笔出口 $1.00M · 47 笔2025-11进口 $707.5K · 85 笔出口 $704.5K · 30 笔2025-12进口 $755.3K · 84 笔出口 $531.1K · 41 笔2026-01进口 $614.7K · 73 笔出口 $401.6K · 32 笔2026-02进口 $851.4K · 66 笔出口 $1.44M · 74 笔2026-03进口 $533.8K · 81 笔出口 $1.82M · 91 笔2026-04进口 $1.51M · 75 笔出口 $2.46M · 89 笔2026-05进口 $672.9K · 67 笔出口 $1.44M · 81 笔2026-06进口 $572.8K · 72 笔出口 $2.05M · 95 笔2026-07进口 $1.12M · 91 笔出口 $1.92M · 101 笔

工商档案

企业注册号0302644811
企查查编码QVNVNA22NP
成立日期2008-04-04
联系地址Lô T1.07b-15a và T2.07b-15a, Đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKAYA (VIỆT NAM)
企业英文名称OKAYA (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô T1.07b-15a và T2.07b-15a, Đường số 18, Khu Chế Xuất Tân T, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842837700498
邮箱ovcga@vnn.vn
传真+842837700487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本437.585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
392390其他塑料包装制品
731824非螺纹钢销
846610机床零件附件
760429铝合金型材
848310传动轴及曲柄
761610铝制紧固件
271019非轻质石油
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
761610铝制紧固件
731824非螺纹钢销
732619其他锻钢制品
760200铝废料
720441钢铁废料
848310传动轴及曲柄
730459合金钢管材
731822非螺纹垫圈
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本969$19.60M
泰国280$6.80M
越南1,611$5.68M
马来西亚173$591.6K
中国台湾95$145.7K
以色列46$101.7K
中国99$62.4K
韩国49$40.0K
英国28$7.4K
德国9$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥302$13.82M
越南983$12.71M
泰国259$4.71M
中国185$2.22M
日本276$877.8K
美国36$459.6K
新加坡6$89.8K
印度2$494

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okaya Seiken Co., Ltd.日本388$17.62M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Okaya Seiken Co., Ltd.越南112$3.79M铝合金型材、塑料包装箱
Touhoku Vietnam Co., Ltd.越南287$2.51M扫帚刷子、金属加工机刀
Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.越南201$2.09M金属加工机刀、瓦楞纸箱
ATA Global Logistics Co., Ltd.越南86$1.52M其他锻钢制品、钢铁弹簧
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南102$552.7K非螺纹钢销、车辆离合器
YMP (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚118$500.0K其他塑料制品、齿轮及变速器
Keiden Vietnam Co., Ltd.越南139$220.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南138$219.0K金属加工机刀、可互换工具
Ha Phong Co., Ltd.越南99$40.6K其他泡沫塑料、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南330$8.60M塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Powertrain Systems de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥121$4.17M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国123$2.39M变速箱及零件、传动轴及曲柄
Nidec Powertrain Systems (Zhejiang) Corp.中国176$2.12M液压气压阀门、铝制紧固件
ATA Global Logistics Co., Ltd.越南96$1.93M阀门零件、其他钢铁制品
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南156$994.8K其他纸废料、钢铁废料
Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南161$994.4K其他纸废料、钢铁废料
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南114$968.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Okaya Seiken Co., Ltd.日本274$876.3K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd.越南101$460.0K非螺纹钢销、车辆离合器

近期贸易明细

进口(共 3,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Keiden Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他钢铁制品Keiden Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-31非螺纹钢销Keiden Vietnam Co., Ltd.越南$410
2026-07-30机床零件附件Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.日本$2.2K
2026-07-30金属加工机刀Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.越南$147
2026-07-30可互换钻孔工具Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.日本$168
2026-07-30金属加工机刀Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30其他锻钢制品Okaya Seiken Co., Ltd.日本$626
2026-07-30铝合金型材Okaya Seiken Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-07-30金属加工机刀Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.日本$180

出口(共 2,050)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝废料Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-30钢铁废料Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南$175
2026-07-30非螺纹钢销Keiden Vietnam Co., Ltd.越南$628
2026-07-30铝废料Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南$769
2026-07-30钢铁废料Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南$175
2026-07-30铝废料Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-30钢铁废料Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.越南$103
2026-07-30铝废料Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南$769
2026-07-30钢铁废料Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南$103
2026-07-30其他钢铁制品Keiden Vietnam Co., Ltd.越南$433

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Okaya (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →