Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Máy Móc Nắng Biển

93
进口笔数
348
出口笔数
$726.6K
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $25.7K · 5 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $34.5K · 7 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-07进口 $19.3K · 3 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $114.5K · 10 笔2024-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $30.5K · 6 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $37.6K · 5 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2025-02进口 $51.4K · 4 笔出口 $106.7K · 9 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $70.0K · 7 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $196.6K · 14 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $230.8K · 13 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $162.4K · 19 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $132.8K · 17 笔2025-08进口 $32.9K · 7 笔出口 $220.0K · 20 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $194.3K · 17 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $153.6K · 17 笔2025-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $40.7K · 5 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $35.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $76.9K · 10 笔2026-04进口 $339 · 1 笔出口 $84.7K · 12 笔2026-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $53.7K · 7 笔2026-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $87.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $25.7K · 5 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $34.5K · 7 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-07进口 $19.3K · 3 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $114.5K · 10 笔2024-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $30.5K · 6 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $37.6K · 5 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $60.1K · 10 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2025-02进口 $51.4K · 4 笔出口 $106.7K · 9 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $70.0K · 7 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $196.6K · 14 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $230.8K · 13 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $162.4K · 19 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $132.8K · 17 笔2025-08进口 $32.9K · 7 笔出口 $220.0K · 20 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $194.3K · 17 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $153.6K · 17 笔2025-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $40.7K · 5 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $35.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $76.9K · 10 笔2026-04进口 $339 · 1 笔出口 $84.7K · 12 笔2026-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $53.7K · 7 笔2026-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $87.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号0305655096
企查查编码QVN1SYSSQ8
成立日期2008-03-08
联系地址235/59 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NẮNG BIỂN
企业英文名称SUNNY OCEAN MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址235/59 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835126857
邮箱somvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
820239非钢制圆锯片
680422陶瓷磨轮
901790绘图设备零件
731816螺纹螺母
846610机床零件附件
680520纸基研磨料

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
401519非医用橡胶手套
848079非注塑模具
820239非钢制圆锯片
901730测量仪器
820750可互换钻具
901790绘图设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$672.3K
马来西亚3$51.4K
中国1$1.2K
新加坡2$781
爱尔兰1$540
朝鲜1$161
德国1$88
中国台湾1$48
捷克1$20
巴基斯坦1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南301$2.20M
日本47$683.4K
泰国1$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ART Co., Ltd.日本60$614.1K金属加工机刀、可互换工具
Maruman Shoji Co., Ltd.越南30$60.2K可互换钻具、其他塑料制品
SELAYANG SOLDER SDN BHD马来西亚3$51.4K金属表面酸洗制剂、金属焊条
A.R.T. Co.印度2$846粘胶单丝纱、机床零件附件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南144$1.24M金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南75$692.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Nidec Precision Corporation日本45$675.4K37.5瓦以下电机、其他铝制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南48$153.0K金属加工机刀、可互换钻具
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$43.3K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Nidec Servo Vietnam Corporation越南3$29.5K37.5瓦以下电机、其他风扇
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$28.7K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Pnt Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国1$21.4K非数控金属冲孔机
Nidec Precision Vietnam Corp. Tan Thuan Branch越南13$19.3K电动机及零件、其他塑料制品
Muro Vietnam Co., Ltd.日本1$1.2K可互换冲压工具、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$85
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$115
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$127
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$905
2026-06-29可互换钻具ART Co., Ltd.日本$313
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$109
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$747
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$145
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$755
2026-06-29金属加工机刀ART Co., Ltd.日本$62

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30可互换钻具Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$550
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$143
2026-06-30机床零件附件Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$350
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$906
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$156
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$612
2026-06-30绘图设备零件Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$163
2026-06-30螺纹螺母Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-30金属加工机刀Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南$325

相关企业 · 同类产品

Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →