Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Máy Móc Nắng Biển
87
进口笔数
435
出口笔数
$647.5K
进口金额
$4.04M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305655096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SYSSQ8 |
| 成立日期 | 2008-03-08 |
| 联系地址 | 235/59 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NẮNG BIỂN |
| 企业英文名称 | SUNNY OCEAN MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235/59 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835126857 |
| 邮箱 | somvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820310 | 手工锉刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $629.5K |
| 马来西亚 | 2 | $15.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 2 | $781 |
| 爱尔兰 | 1 | $540 |
| 朝鲜 | 1 | $161 |
| 德国 | 1 | $88 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
| 捷克 | 1 | $20 |
| 巴基斯坦 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $3.34M |
| 日本 | 46 | $682.7K |
| 泰国 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ART Co., Ltd. | 日本 | 56 | $575.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 29 | $56.1K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| Selang Solder Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $15.2K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| A.R.T. Co. | 印度 | 2 | $846 | 粘胶单丝纱、机床零件附件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.87M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 81 | $1.05M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Precision Corporation | 日本 | 44 | $674.8K | 37.5瓦以下电机、其他铝制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $250.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.7K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $43.3K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $41.0K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 9 | $15.1K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.6K | 机床零件附件、阀门零件 |
| Nidec Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 3 | $2.9K | 其他粘合剂≤1kg、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | ART CO.,LTD | 日本 | $85 |
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | ART CO.,LTD | 日本 | $85 |
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | ART CO.,LTD | 日本 | $85 |
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | ART CO.,LTD | 日本 | $85 |
| 2026-03-16 | 金属加工机刀 | ART CO.,LTD | 日本 | $88 |
| 2026-03-16 | 金属加工机刀 | ART CO.,LTD | 日本 | $133 |
| 2026-03-16 | 金属加工机刀 | ART CO.,LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 可互换钻具 | ART CO.,LTD | 日本 | $127 |
| 2026-03-16 | 金属加工机刀 | ART CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 可互换工具 | ART CO.,LTD | 日本 | $133 |
出口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 苯乙烯塑料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $251 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他纺织手套 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH | 越南 | $54 |