Sunny Ocean Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Máy Móc Nắng Biển

87
进口笔数
435
出口笔数
$647.5K
进口金额
$4.04M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $710 · 1 笔出口 $51.8K · 4 笔2023-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $47.6K · 6 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $44.8K · 8 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $55.2K · 10 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $59.2K · 9 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $67.9K · 10 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $44.6K · 6 笔2024-07进口 $19.3K · 3 笔出口 $128.5K · 10 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $206.9K · 13 笔2024-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $77.2K · 8 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $67.3K · 8 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $94.1K · 14 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.1K · 12 笔2025-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $205.6K · 13 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $101.5K · 10 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $257.5K · 17 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $361.4K · 18 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $232.8K · 22 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $172.9K · 20 笔2025-08进口 $32.9K · 7 笔出口 $245.3K · 23 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $102.9K · 14 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $234.5K · 20 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $194.5K · 21 笔2025-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $35.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $76.9K · 10 笔2026-04进口 $339 · 1 笔出口 $84.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $710 · 1 笔出口 $51.8K · 4 笔2023-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $47.6K · 6 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $44.8K · 8 笔2023-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $55.2K · 10 笔2024-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $59.2K · 9 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.1K · 7 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $67.9K · 10 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $44.6K · 6 笔2024-07进口 $19.3K · 3 笔出口 $128.5K · 10 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $206.9K · 13 笔2024-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $77.2K · 8 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $67.3K · 8 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $94.1K · 14 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.1K · 12 笔2025-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $205.6K · 13 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $101.5K · 10 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $257.5K · 17 笔2025-05进口 $26.0K · 3 笔出口 $361.4K · 18 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $232.8K · 22 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $172.9K · 20 笔2025-08进口 $32.9K · 7 笔出口 $245.3K · 23 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $102.9K · 14 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $234.5K · 20 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $194.5K · 21 笔2025-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $74.9K · 8 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $35.7K · 6 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $61.7K · 8 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $76.9K · 10 笔2026-04进口 $339 · 1 笔出口 $84.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0305655096
企查查编码QVN1SYSSQ8
成立日期2008-03-08
联系地址235/59 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC NẮNG BIỂN
企业英文名称SUNNY OCEAN MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址235/59 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835126857
邮箱somvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820790可互换工具
820760可互换钻孔工具
820239非钢制圆锯片
680422陶瓷磨轮
901790绘图设备零件
731816螺纹螺母
680520纸基研磨料
820310手工锉刀

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
481910瓦楞纸箱
820790可互换工具
401519非医用橡胶手套
482390其他纸制品
820239非钢制圆锯片
901730测量仪器
901790绘图设备零件
820760可互换钻孔工具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本85$629.5K
马来西亚2$15.2K
中国1$1.2K
新加坡2$781
爱尔兰1$540
朝鲜1$161
德国1$88
中国台湾1$48
捷克1$20
巴基斯坦1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$3.34M
日本46$682.7K
泰国1$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ART Co., Ltd.日本56$575.4K金属加工机刀、可互换钻具
Maruman Shoji Co., Ltd.越南29$56.1K可互换钻具、其他塑料制品
Selang Solder Sdn. Bhd.马来西亚2$15.2K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
A.R.T. Co.印度2$846粘胶单丝纱、机床零件附件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南180$1.87M金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南81$1.05M电动机及零件、其他钢铁制品
Nidec Precision Corporation日本44$674.8K37.5瓦以下电机、其他铝制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南76$250.3K金属加工机刀、可互换钻具
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南15$49.7K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$43.3K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Nidec Servo Vietnam Corporation越南4$41.0K37.5瓦以下电机、其他风扇
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch越南9$15.1K电动机及零件、其他塑料制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.新加坡4$11.6K机床零件附件、阀门零件
Nidec Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch越南3$2.9K其他粘合剂≤1kg、金属标牌

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15机床零件附件ART CO.,LTD日本$85
2026-04-15机床零件附件ART CO.,LTD日本$85
2026-04-15机床零件附件ART CO.,LTD日本$85
2026-04-15机床零件附件ART CO.,LTD日本$85
2026-03-16金属加工机刀ART CO.,LTD日本$88
2026-03-16金属加工机刀ART CO.,LTD日本$133
2026-03-16金属加工机刀ART CO.,LTD日本$3.0K
2026-03-16可互换钻具ART CO.,LTD日本$127
2026-03-16金属加工机刀ART CO.,LTD日本$1.3K
2026-03-16可互换工具ART CO.,LTD日本$133

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$36
2026-04-24其他钢铁制品NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$36
2026-04-24其他钢铁制品NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$36
2026-04-23苯乙烯塑料NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$270
2026-04-23自粘塑料卷NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$14
2026-04-23其他塑料制品NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$251
2026-04-23自粘塑料卷NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$14
2026-04-23其他电路开关装置NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$61
2026-04-23自粘塑料卷NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$14
2026-04-23其他纺织手套NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION TAN THUAN BRANCH越南$54

相关企业 · 同类产品

Sunny Ocean Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →