NTC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTC VINA
213
进口笔数
8
出口笔数
$1.83M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314166503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN062EYTS |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu công nghệ cao TP.HCM, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTC VINA |
| 企业英文名称 | NTC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu cô, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948035587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.6996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 156 | $884.1K |
| 中国 | 105 | $743.9K |
| 日本 | 86 | $191.3K |
| 中国台湾 | 11 | $3.1K |
| 泰国 | 5 | $2.5K |
| 新加坡 | 8 | $1.5K |
| 以色列 | 10 | $1.2K |
| 德国 | 4 | $295 |
| 波兰 | 1 | $106 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seongsin Global | 韩国 | 102 | $753.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kelco Co., Ltd. | 中国 | 32 | $622.9K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| Kelco Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $295.1K | 研磨粉/粒、织物基研磨粉 |
| IBCHE Corp. | 韩国 | 30 | $75.0K | 非钢制圆锯片 |
| Visiontec | 巴基斯坦 | 11 | $59.7K | 陶瓷磨轮、其他测量仪器 |
| IBCHE CORP | 韩国 | 3 | $7.8K | 非钢制圆锯片 |
| Korea Tna | 韩国 | 2 | $4.9K | 纸基研磨料 |
| GTG Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 金刚石砂轮、金属加工机刀 |
| Seongsin Global | 中国 | 7 | $1.0K | 金刚石砂轮、研磨粉/粒 |
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $291 | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | KELCO CO LTD | 中国 | $83 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-03-25 | 木工机床刀片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-01-07 | 清洁用布 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-22 | 清洁用布 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-21 | 木工机床刀片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $567 |
| 2023-09-21 | 木工机床刀片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $567 |
| 2023-04-25 | 清洁用布 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-25 | 木工机床刀片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $876 |
| 2023-04-25 | 木工机床刀片 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $876 |