NTC Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTC VINA

213
进口笔数
8
出口笔数
$1.83M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 7 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $291 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 7 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $35.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $291 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314166503
企查查编码QVN062EYTS
成立日期2016-12-21
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu công nghệ cao TP.HCM, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTC VINA
企业英文名称NTC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu cô, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84948035587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39.6996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680530研磨粉/粒
820750可互换钻具
847989其他功能机器
846610机床零件附件
901780其他数学仪器
732090其他钢弹簧
731819其他螺纹紧固件
820239非钢制圆锯片
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
820820木工机床刀片
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国156$884.1K
中国105$743.9K
日本86$191.3K
中国台湾11$3.1K
泰国5$2.5K
新加坡8$1.5K
以色列10$1.2K
德国4$295
波兰1$106

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seongsin Global韩国102$753.7K金属加工机刀、可互换钻具
Kelco Co., Ltd.中国32$622.9K研磨粉/粒、织物基研磨粉
Kelco Co., Ltd.韩国22$295.1K研磨粉/粒、织物基研磨粉
IBCHE Corp.韩国30$75.0K非钢制圆锯片
Visiontec巴基斯坦11$59.7K陶瓷磨轮、其他测量仪器
IBCHE CORP韩国3$7.8K非钢制圆锯片
Korea Tna韩国2$4.9K纸基研磨料
GTG Diamond Co., Ltd.韩国2$3.0K金刚石砂轮、金属加工机刀
Seongsin Global中国7$1.0K金刚石砂轮、研磨粉/粒
Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国5$190陶瓷磨轮、织物基研磨粉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南4$7.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南3$3.9K音频设备零件、其他电子IC
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$291镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$294
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$146
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$113
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$52
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$87
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$129
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$46
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$113
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$52
2026-04-29研磨粉/粒KELCO CO LTD中国$83

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23陶瓷磨轮HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$184
2026-04-23陶瓷磨轮HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$108
2026-03-25木工机床刀片BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$1.0K
2025-01-07清洁用布Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2024-03-22清洁用布Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2023-09-21木工机床刀片BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$567
2023-09-21木工机床刀片BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$567
2023-04-25清洁用布Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2023-04-25木工机床刀片BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$876
2023-04-25木工机床刀片BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$876

相关企业 · 同类产品

NTC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →