NTC Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTC VINA

228
进口笔数
19
出口笔数
$1.93M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 7 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-04进口 $35.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $46.7K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 7 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-04进口 $35.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $46.7K · 9 笔出口 $5.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314166503
企查查编码QVN062EYTS
成立日期2016-12-21
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu công nghệ cao TP.HCM, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTC VINA
企业英文名称NTC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Tòa nhà Vivian Park, Lô T5-2 và T6, Đường D11B Khu cô, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84948035587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39.6996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680530研磨粉/粒
820750可互换钻具
847989其他功能机器
846610机床零件附件
732090其他钢弹簧
901780其他数学仪器
731819其他螺纹紧固件
820239非钢制圆锯片
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
630710清洁用布
680422陶瓷磨轮
680530研磨粉/粒
820239非钢制圆锯片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国168$950.9K
中国108$778.8K
日本90$193.0K
中国台湾11$3.1K
泰国6$2.8K
新加坡8$1.5K
以色列13$1.4K
德国4$295
波兰1$106

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$32.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kelco Co., Ltd.中国61$979.1K研磨粉/粒、织物基研磨粉
Seongsin Global韩国107$784.9K金属加工机刀、可互换钻具
IBCHE Corp.韩国36$94.4K非钢制圆锯片
Visiontec巴基斯坦11$59.7K陶瓷磨轮、其他测量仪器
Korea Tna韩国2$4.9K纸基研磨料
GTG Diamond Co., Ltd.韩国2$3.0K金刚石砂轮、金属加工机刀
Samyang Abrasives Co., Ltd.韩国1$2.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Seongsin Global1$1.1K机床零件附件、其他功能机器
Seongsin Global中国7$1.0K金刚石砂轮、研磨粉/粒
Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国5$190织物基研磨粉、陶瓷磨轮

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南8$15.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南9$12.9K音频设备零件、其他电子IC
SGI Vina Co., Ltd.越南1$3.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$291镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$40
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$30
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$176
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$78
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$18
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$34
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$67
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$18
2026-07-30织物基研磨粉Kelco Co., Ltd.韩国$21
2026-07-30研磨粉/粒Kelco Co., Ltd.韩国$32

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17研磨粉/粒SGI Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-07木工机床刀片Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-06木工机床刀片Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-23陶瓷磨轮Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$184
2026-04-23陶瓷磨轮Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$108
2026-04-06木工机床刀片Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-06木工机床刀片Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-03-25木工机床刀片Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2025-01-08清洁用布Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-01-07清洁用布Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

NTC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →