SGI Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,251 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SGI VINA

2,251
进口笔数
352
出口笔数
$92.90M
进口金额
$16.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
319
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 25 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-04进口 $2.88M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.65M · 56 笔出口 $220 · 2 笔2024-07进口 $4.85M · 70 笔出口 $7.1K · 9 笔2024-08进口 $4.82M · 75 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-09进口 $3.05M · 108 笔出口 $6.0K · 12 笔2024-10进口 $1.63M · 88 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $4.83M · 103 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-12进口 $3.12M · 56 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-01进口 $1.28M · 58 笔出口 $458 · 4 笔2025-02进口 $3.05M · 85 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-03进口 $2.02M · 92 笔出口 $642.9K · 8 笔2025-04进口 $5.40M · 102 笔出口 $1.03M · 16 笔2025-05进口 $4.99M · 109 笔出口 $1.37M · 16 笔2025-06进口 $3.01M · 106 笔出口 $1.40M · 24 笔2025-07进口 $5.02M · 113 笔出口 $1.65M · 32 笔2025-08进口 $4.18M · 90 笔出口 $1.63M · 33 笔2025-09进口 $4.87M · 75 笔出口 $649.1K · 22 笔2025-10进口 $887.5K · 38 笔出口 $273.1K · 7 笔2025-11进口 $2.04M · 52 笔出口 $341.0K · 13 笔2025-12进口 $3.35M · 61 笔出口 $214.4K · 12 笔2026-01进口 $917.1K · 60 笔出口 $175.6K · 8 笔2026-02进口 $4.42M · 64 笔出口 $1.44M · 13 笔2026-03进口 $801.0K · 91 笔出口 $1.13M · 16 笔2026-04进口 $2.31M · 86 笔出口 $2.03M · 20 笔2026-05进口 $3.11M · 95 笔出口 $714.9K · 12 笔2026-06进口 $1.42M · 119 笔出口 $958.6K · 20 笔2026-07进口 $1.16M · 107 笔出口 $1.23M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 25 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-04进口 $2.88M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.65M · 56 笔出口 $220 · 2 笔2024-07进口 $4.85M · 70 笔出口 $7.1K · 9 笔2024-08进口 $4.82M · 75 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-09进口 $3.05M · 108 笔出口 $6.0K · 12 笔2024-10进口 $1.63M · 88 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $4.83M · 103 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-12进口 $3.12M · 56 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-01进口 $1.28M · 58 笔出口 $458 · 4 笔2025-02进口 $3.05M · 85 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-03进口 $2.02M · 92 笔出口 $642.9K · 8 笔2025-04进口 $5.40M · 102 笔出口 $1.03M · 16 笔2025-05进口 $4.99M · 109 笔出口 $1.37M · 16 笔2025-06进口 $3.01M · 106 笔出口 $1.40M · 24 笔2025-07进口 $5.02M · 113 笔出口 $1.65M · 32 笔2025-08进口 $4.18M · 90 笔出口 $1.63M · 33 笔2025-09进口 $4.87M · 75 笔出口 $649.1K · 22 笔2025-10进口 $887.5K · 38 笔出口 $273.1K · 7 笔2025-11进口 $2.04M · 52 笔出口 $341.0K · 13 笔2025-12进口 $3.35M · 61 笔出口 $214.4K · 12 笔2026-01进口 $917.1K · 60 笔出口 $175.6K · 8 笔2026-02进口 $4.42M · 64 笔出口 $1.44M · 13 笔2026-03进口 $801.0K · 91 笔出口 $1.13M · 16 笔2026-04进口 $2.31M · 86 笔出口 $2.03M · 20 笔2026-05进口 $3.11M · 95 笔出口 $714.9K · 12 笔2026-06进口 $1.42M · 119 笔出口 $958.6K · 20 笔2026-07进口 $1.16M · 107 笔出口 $1.23M · 24 笔

工商档案

企业注册号4001258658
企查查编码QVNPERRC6H
成立日期2022-11-02
联系地址Lô số 25, Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SGI VINA
企业英文名称SGI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 25, Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842353885000
邮箱Hr.sgivina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,222.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
940320非办公金属家具
848180阀门龙头
391740塑料管件
401519非医用橡胶手套
848120液压气压阀门
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
850511金属永磁体
440139聚合木燃料
470790其他纸废料
731100钢制气罐
440149燃料木材废料
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
721810不锈钢锭
732690其他钢铁制品
848010铸造砂箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国768$50.75M
越南1,556$20.62M
美国76$8.89M
韩国376$8.66M
日本211$1.76M
德国76$854.7K
中国台湾152$262.1K
印度尼西亚34$260.8K
比利时7$231.0K
挪威4$229.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国181$16.30M
越南153$490.5K
德国1$33.9K
匈牙利2$31.3K
美国2$23.4K
泰国3$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 319)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Group Ind. Co., Ltd.越南155$19.74M金属永磁体、其他钢铁制品
Shangqiu Jiguo Trading Co., Ltd.中国158$17.33M其他钢铁制品、金刚石砂轮
Natural Star Vina Joint Stock Company越南166$6.74M阀门龙头、塑料管件
DSVINA COMPANY LTD越南130$818.6K可互换钻具、乙烯聚合物塑料
DSVINA Co., Ltd.越南127$809.4K可互换钻具、乙烯聚合物塑料
PL TECH Co., Ltd.越南62$588.4K硫酸、其他化学制剂
DKMEC Technology Co., Ltd.越南76$542.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Song Anh Chemical Co., Ltd.越南92$512.7K非医用橡胶手套、自粘塑料卷
DSNOMURA VINA Co., Ltd.越南50$111.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
DSVINA Co., Ltd.越南60$19.8K其他钢铁制品、陶瓷磨轮

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Group Ind. Co., Ltd.越南178$15.70M金属永磁体、铸造砂箱
LG MAGNA E POWER TRAIN美国5$80.8K其他电子IC、大功率晶体管
IWS Vietnam Joint Stock Co.越南2$33.9KPVC地板/墙覆盖物、气体过滤机械
Hoabinh High-Tech Environmental Joint Stock Company越南59$26.7K其他纸废料、其他塑料废料
Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.越南56$25.7K其他纸废料、其他塑料废料
Messer Hai Phong Industrial Gases Co., Ltd. – Dung Quat Branch越南14$18.8K钢制气罐、其他塑料制品
Vietnam Industrial Gas Joint Stock Company, Da Nang Branch越南12$7.1K钢制气罐、50-300升容器
Messer Industrial Gases Haiphong Branch Dung Quat越南3$4.4K钢制气罐
Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd.越南3$3.1K其他塑料废料、其他纸废料
Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.越南3$3.1K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 2,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$63
2026-07-31其他风扇Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$71
2026-07-31其他电气开关Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat日本$15
2026-07-31液压气压阀门Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国台湾$55
2026-07-31高压继电器Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$115
2026-07-31电力电容器Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$49
2026-07-31滚珠轴承Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat意大利$614
2026-07-31氧化铝Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$368
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$30
2026-07-31其他风扇Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat中国$39

出口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属永磁体MMI Precision Assembly (Thailand)泰国$500
2026-07-31其他钢铁制品Truong Phu Industrial Mechanical Joint Stock Co.—$201
2026-07-29金属永磁体Star Group Ind. Co., Ltd.韩国$25.3K
2026-07-25金属永磁体Star Group Ind. Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-07-24电动机及零件Infinitum Electric Inc.美国$435
2026-07-24电动机及零件Infinitum Electric Inc.美国$245
2026-07-24铝废料Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.越南$56
2026-07-24钢铁废料Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.越南$114
2026-07-24铜废料Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.越南$172
2026-07-24钢铁废料Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

SGI Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →