SGI Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,251 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SGI VINA
2,251
进口笔数
352
出口笔数
$92.90M
进口金额
$16.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
319
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001258658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPERRC6H |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Lô số 25, Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGI VINA |
| 企业英文名称 | SGI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 25, Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842353885000 |
| 邮箱 | Hr.sgivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,222.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 768 | $50.75M |
| 越南 | 1,556 | $20.62M |
| 美国 | 76 | $8.89M |
| 韩国 | 376 | $8.66M |
| 日本 | 211 | $1.76M |
| 德国 | 76 | $854.7K |
| 中国台湾 | 152 | $262.1K |
| 印度尼西亚 | 34 | $260.8K |
| 比利时 | 7 | $231.0K |
| 挪威 | 4 | $229.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $16.30M |
| 越南 | 153 | $490.5K |
| 德国 | 1 | $33.9K |
| 匈牙利 | 2 | $31.3K |
| 美国 | 2 | $23.4K |
| 泰国 | 3 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 319)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Group Ind. Co., Ltd. | 越南 | 155 | $19.74M | 金属永磁体、其他钢铁制品 |
| Shangqiu Jiguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $17.33M | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| Natural Star Vina Joint Stock Company | 越南 | 166 | $6.74M | 阀门龙头、塑料管件 |
| DSVINA COMPANY LTD | 越南 | 130 | $818.6K | 可互换钻具、乙烯聚合物塑料 |
| DSVINA Co., Ltd. | 越南 | 127 | $809.4K | 可互换钻具、乙烯聚合物塑料 |
| PL TECH Co., Ltd. | 越南 | 62 | $588.4K | 硫酸、其他化学制剂 |
| DKMEC Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $542.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Song Anh Chemical Co., Ltd. | 越南 | 92 | $512.7K | 非医用橡胶手套、自粘塑料卷 |
| DSNOMURA VINA Co., Ltd. | 越南 | 50 | $111.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DSVINA Co., Ltd. | 越南 | 60 | $19.8K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Group Ind. Co., Ltd. | 越南 | 178 | $15.70M | 金属永磁体、铸造砂箱 |
| LG MAGNA E POWER TRAIN | 美国 | 5 | $80.8K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| IWS Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $33.9K | PVC地板/墙覆盖物、气体过滤机械 |
| Hoabinh High-Tech Environmental Joint Stock Company | 越南 | 59 | $26.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. | 越南 | 56 | $25.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Messer Hai Phong Industrial Gases Co., Ltd. – Dung Quat Branch | 越南 | 14 | $18.8K | 钢制气罐、其他塑料制品 |
| Vietnam Industrial Gas Joint Stock Company, Da Nang Branch | 越南 | 12 | $7.1K | 钢制气罐、50-300升容器 |
| Messer Industrial Gases Haiphong Branch Dung Quat | 越南 | 3 | $4.4K | 钢制气罐 |
| Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Phu Minh Vina Environment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $63 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $71 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 日本 | $15 |
| 2026-07-31 | 液压气压阀门 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国台湾 | $55 |
| 2026-07-31 | 高压继电器 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $115 |
| 2026-07-31 | 电力电容器 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $49 |
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 意大利 | $614 |
| 2026-07-31 | 氧化铝 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $368 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Cong Ty TNHH Cung Ung Vat Tu Hoa Phat | 中国 | $39 |
出口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属永磁体 | MMI Precision Assembly (Thailand) | 泰国 | $500 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Truong Phu Industrial Mechanical Joint Stock Co. | — | $201 |
| 2026-07-29 | 金属永磁体 | Star Group Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $25.3K |
| 2026-07-25 | 金属永磁体 | Star Group Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-07-24 | 电动机及零件 | Infinitum Electric Inc. | 美国 | $435 |
| 2026-07-24 | 电动机及零件 | Infinitum Electric Inc. | 美国 | $245 |
| 2026-07-24 | 铝废料 | Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. | 越南 | $56 |
| 2026-07-24 | 钢铁废料 | Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. | 越南 | $114 |
| 2026-07-24 | 铜废料 | Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. | 越南 | $172 |
| 2026-07-24 | 钢铁废料 | Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. | 越南 | $2.5K |